BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ahrobiznes Tsk Romny vs Kudrivka

Kết quả trận Ahrobiznes TSK Romny vs Kudrivka, 22h00 ngày 09/06

Kết quả Ahrobiznes Tsk Romny vs Kudrivka — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: ukraina. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Ahrobiznes TSK Romny vs Kudrivka, 22h00 ngày 09/06

Vòng
22:00 ngày 09/06/2026
Ahrobiznes TSK Romny
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Kudrivka

90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [2-3]

Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 4.5
2-0
19.5 6.8
2-1
15 66
3-1
51 151
3-2
76 151
4-2
151 111
4-3
151 151
0-0
5.9
1-1
5.8
2-2
23
3-3
131
4-4
151
AOS
-

VĐQG Ukraine

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ahrobiznes TSK Romny vs Kudrivka hôm nay ngày 09/06/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ahrobiznes TSK Romny vs Kudrivka tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs Kudrivka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ahrobiznes TSK Romny vs Kudrivka

Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Phút
Kudrivka Kudrivka
Roman Slyva match yellow.png
8'
25'
match yellow.png Artem Machelyuk
37'
match yellow.png Oleksandr Belyaev
39'
match goal 0 - 1 Artem Machelyuk
Kiến tạo: Yurii Potimkov
Nazariy Nych
Ra sân: Artem Syomka
match change
46'
Bohdan Kozak
Ra sân: Sergiy Palyukh
match change
46'
Andriy Riznyk
Ra sân: Roman Kuzmyn
match change
46'
Bohdan Kozak 1 - 1
Kiến tạo: Ivan Gavrushko
match goal
69'
73'
match change Denys Svityukha
Ra sân: Oleksandr Kozak
73'
match change Anton Glushchenko
Ra sân: Andriy Storchous
Andriy Riznyk match yellow.png
76'
77'
match yellow.png Bogdan Veklyak
78'
match change Artem Legostaev
Ra sân: Raymond Frimpong Owusu
81'
match goal 1 - 2 Artem Legostaev
Kiến tạo: Denys Svityukha
85'
match change Kaya Makosso
Ra sân: Oleksandr Belyaev
86'
match change Maksym Melnychuk
Ra sân: Denys Nagnoynyi
Andriy Zin
Ra sân: Vitaliy-Dmytro Teplyi
match change
88'
Andrii Borovskyi
Ra sân: Oleg Len
match change
88'
90'
match yellow.png Artur Dumanyuk
Roman Tolochko 2 - 2 match pen
90'
113'
match yellow.png Denys Svityukha
115'
match change Oleg Pushkaryov
Ra sân: Maryan Faryna
116'
match yellow.png Kaya Makosso
Roman Pidkivka
Ra sân: Danylo Khmelovsky
match change
120'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ahrobiznes TSK Romny VS Kudrivka

Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Kudrivka Kudrivka
0
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Phạm lỗi
 
2
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Sút Phạt
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
6
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
0
 
Sút ra ngoài
 
1
4
 
Pha tấn công
 
11
3
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Danylo Basovskyi
30
Ilya Bezkorovaynyi
79
Andrii Borovskyi
19
Bohdan Kozak
15
Nazariy Nych
77
Roman Pidkivka
12
Igor Potimkov
9
Andriy Riznyk
6
Arsen Sheiko
93
Bogdan Shmygelskyi
3
Andriy Zin
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny 5-4-1
4-2-3-1 Kudrivka Kudrivka
71
Khmelovs...
17
Slyva
27
Nyzhnyk
5
Palyukh
33
Sydorenk...
2
Gavrushk...
20
Syomka
8
Teplyi
21
Tolochko
28
Len
10
Kuzmyn
37
Yashkov
39
Machelyu...
22
Veklyak
69
Potimkov
74
Faryna
19
Dumanyuk
29
Nagnoyny...
10
Kozak
8
Storchou...
7
Belyaev
24
Owusu

Substitutes

23
Victor Adeoye
82
Ivan Bykhovchenko
21
Anton Glushchenko
73
Mykhaylo Kulyk
3
Yaroslav Kysil
77
Artem Legostaev
14
Kaya Makosso
91
Maksym Melnychuk
27
Oleg Pushkaryov
78
Valeriy Rogozynsky
17
Myroslav Serdyuk
20
Denys Svityukha
Đội hình dự bị
Ahrobiznes TSK Romny Ahrobiznes TSK Romny
Danylo Basovskyi 4
Ilya Bezkorovaynyi 30
Andrii Borovskyi 79
Bohdan Kozak 19
Nazariy Nych 15
Roman Pidkivka 77
Igor Potimkov 12
Andriy Riznyk 9
Arsen Sheiko 6
Bogdan Shmygelskyi 93
Andriy Zin 3
Ahrobiznes TSK Romny Kudrivka
23 Victor Adeoye
82 Ivan Bykhovchenko
21 Anton Glushchenko
73 Mykhaylo Kulyk
3 Yaroslav Kysil
77 Artem Legostaev
14 Kaya Makosso
91 Maksym Melnychuk
27 Oleg Pushkaryov
78 Valeriy Rogozynsky
17 Myroslav Serdyuk
20 Denys Svityukha

Dữ liệu đội bóng:Ahrobiznes TSK Romny vs Kudrivka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
1 Sút trúng cầu môn 4
3.67 Phạm lỗi 6.33
3.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
47.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1.4
1.7 Sút trúng cầu môn 2.7
1.1 Phạm lỗi 8.4
2.6 Phạt góc 4.5
1.5 Thẻ vàng 2
41.5% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ahrobiznes TSK Romny (35trận)
Chủ Khách
Kudrivka (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
4
7
HT-H/FT-T
5
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
2
3
HT-H/FT-H
1
4
2
1
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
0
1
HT-B/FT-B
3
5
4
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593