BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Sandvikens If vs Falkenberg

Kết quả trận Sandvikens IF vs Falkenberg, 00h00 ngày 10/06

Kết quả Sandvikens If vs Falkenberg — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: hang nhat thuy dien. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Sandvikens IF vs Falkenberg, 00h00 ngày 10/06

Vòng 11
00:00 ngày 10/06/2026
Sandvikens IF
 HT 4 - 1 (4 - 1)
Falkenberg
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 10
2-0
13.5 15
2-1
9 26
3-1
17.5 66
3-2
23 46
4-2
51 56
4-3
86 91
0-0
13.5
1-1
6.8
2-2
12
3-3
41
4-4
161
AOS
-

Hạng nhất Thụy Điển » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sandvikens IF vs Falkenberg hôm nay ngày 10/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sandvikens IF vs Falkenberg tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sandvikens IF vs Falkenberg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sandvikens IF vs Falkenberg

Sandvikens IF Sandvikens IF
Phút
Falkenberg Falkenberg
Adam Kiani 1 - 0
Kiến tạo: Linus Tagesson
match goal
10'
Christian Wagner 2 - 0
Kiến tạo: Linus Tagesson
match goal
15'
18'
match yellow.png Elias Mohammad
23'
match goal 2 - 1 Hampus Kallstrom
Kiến tạo: Albin Andersson
Christian Wagner 3 - 1 match pen
29'
Johan Arvidsson 4 - 1
Kiến tạo: Mohammed Sadat Abubakari
match goal
40'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sandvikens IF VS Falkenberg

Sandvikens IF Sandvikens IF
Falkenberg Falkenberg
6
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Phạt góc
 
0
6
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
2
 
Cản sút
 
0
6
 
Ném biên
 
8
48
 
Pha tấn công
 
55
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Victor Backman
8
Karl Bohm
12
Alan Carleton
23
Kasper Harletun
13
Isac Lindholm
1
Hannes Sveijer
9
Carl William Isaac Thellsson
6
Liam Vabo
24
Yabets Yaliso Yaya
Sandvikens IF Sandvikens IF 3-4-3
4-3-3 Falkenberg Falkenberg
30
Lindell
25
Diomande
2
Thorn
4
Laan
16
Abubakar...
21
Kiani
15
Andersso...
26
Tagesson
7
Arvidsso...
22
Wagner
14
Mahammed
34
Linner
6
Borgstro...
4
Stalhede...
23
Salo
19
Lindberg
30
Aguda
5
Hansson
28
Nilsson
10
Mohammad
9
Andersso...
11
Kallstro...

Substitutes

1
Anton Andersson
21
Lion Beqiri
8
Nils Bertilsson
2
Gabriel Johansson
29
Hugo Komano
3
Noel Lundgren
17
Argjend Miftari
18
Lassina Sangare
14
William Videhult
Đội hình dự bị
Sandvikens IF Sandvikens IF
Victor Backman 11
Karl Bohm 8
Alan Carleton 12
Kasper Harletun 23
Isac Lindholm 13
Hannes Sveijer 1
Carl William Isaac Thellsson 9
Liam Vabo 6
Yabets Yaliso Yaya 24
Sandvikens IF Falkenberg
1 Anton Andersson
21 Lion Beqiri
8 Nils Bertilsson
2 Gabriel Johansson
29 Hugo Komano
3 Noel Lundgren
17 Argjend Miftari
18 Lassina Sangare
14 William Videhult

Dữ liệu đội bóng:Sandvikens IF vs Falkenberg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 2
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
2.67 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 2.67
0 Thẻ vàng 0.67
57% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.3
4.4 Sút trúng cầu môn 4.4
8.5 Phạm lỗi 8.4
4.4 Phạt góc 4.2
1 Thẻ vàng 0.8
56.1% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sandvikens IF (19trận)
Chủ Khách
Falkenberg (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
6
1
HT-H/FT-T
0
3
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
3
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
2
1
0
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593