BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Sjk Akatemia vs Jippo

Kết quả trận SJK Akatemia vs JIPPO, 23h00 ngày 09/06

Kết quả Sjk Akatemia vs Jippo — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: hang 2 phan lan. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận SJK Akatemia vs JIPPO, 23h00 ngày 09/06

Vòng 10
23:00 ngày 09/06/2026
SJK Akatemia
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
JIPPO
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.813
-2.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 5.8
2-0
23 7.2
2-1
14.5 66
3-1
46 191
3-2
56 141
4-2
161 71
4-3
201 171
0-0
9.3
1-1
6.6
2-2
18
3-3
91
4-4
201
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SJK Akatemia vs JIPPO hôm nay ngày 09/06/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SJK Akatemia vs JIPPO tại Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SJK Akatemia vs JIPPO hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả SJK Akatemia vs JIPPO

SJK Akatemia SJK Akatemia
Phút
JIPPO JIPPO
Prosper Padera match yellow.png
45'
Elari Hautamaki match hong pen
63'
Aatu Piiroinen
Ra sân: Danila Bulgakov
match change
64'
Oskari Raiski
Ra sân: Joonas Kekarainen
match change
64'
Elari Hautamaki match yellow.png
66'
70'
match change Aleksi Tarvonen
Ra sân: Jyri Kiuru
70'
match change Miro Turunen
Ra sân: Eemeli Honkola
Emmanuel Terribaya match yellow.png
70'
Leon Vesterbacka match yellow.png
74'
Topi Mustonen match yellow.png
76'
79'
match change Pasi Forsman
Ra sân: Lauri Sahimaa
84'
match change Joona Malinen
Ra sân: Juho Lehtiranta
Daniel Mbumba
Ra sân: Emmanuel Terribaya
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SJK Akatemia VS JIPPO

SJK Akatemia SJK Akatemia
JIPPO JIPPO
7
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Phạt góc
 
8
16
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
4
5
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
3
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Cản sút
 
3
101
 
Pha tấn công
 
97
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Lucas Huttunen
22
Taavi Kangaskokko
36
Iiro Kangasniemi
19
Ronal Malik
42
Daniel Mbumba
27
Jore Nikkila
38
Aatu Piiroinen
3
Oskari Raiski
29
Noah Rantasalmi
SJK Akatemia SJK Akatemia
JIPPO JIPPO
8
Machaal
11
Hautamak...
18
Vesterba...
14
Terribay...
60
James
28
Bulgakov
41
Padera
5
Lehto
24
Kekarain...
2
Mustonen
20
Bagayogo
15
Sahimaa
11
Kiuru
20
Forss
6
Watanabe
8
Smith
2
Mahugo
28
Honkola
12
Lehtiran...
1
Piiraine...
41
Kikuchi
24
Haataja

Substitutes

5
Erol Erguner
16
Pasi Forsman
18
Eeli Kinnunen
7
Joona Malinen
90
Aleksi Tarvonen
9
Miro Turunen
21
Nuutti Tykkylainen
22
Verneri Vainikainen
3
Valtteri Vesiaho
Đội hình dự bị
SJK Akatemia SJK Akatemia
Lucas Huttunen 32
Taavi Kangaskokko 22
Iiro Kangasniemi 36
Ronal Malik 19
Daniel Mbumba 42
Jore Nikkila 27
Aatu Piiroinen 38
Oskari Raiski 3
Noah Rantasalmi 29
SJK Akatemia JIPPO
5 Erol Erguner
16 Pasi Forsman
18 Eeli Kinnunen
7 Joona Malinen
90 Aleksi Tarvonen
9 Miro Turunen
21 Nuutti Tykkylainen
22 Verneri Vainikainen
3 Valtteri Vesiaho

Dữ liệu đội bóng:SJK Akatemia vs JIPPO

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 5.33
8 Phạm lỗi 13
2.67 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 0.8
3.2 Sút trúng cầu môn 4.8
10.1 Phạm lỗi 8.2
3.6 Phạt góc 4.9
1.8 Thẻ vàng 1.6
49.7% Kiểm soát bóng 52%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SJK Akatemia (21trận)
Chủ Khách
JIPPO (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
1
HT-H/FT-T
1
1
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
3
1
3
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
2
HT-H/FT-B
2
2
1
0
HT-B/FT-B
3
0
1
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593