BONGDANET
Livescore
Phong độ
Hungary vs Kazakhstan

Kết quả trận Hungary vs Kazakhstan, 00h00 ngày 10/06

Phong độ & H2H Hungary vs Kazakhstan — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: giao huu dtqg. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Hungary vs Kazakhstan, 00h00 ngày 10/06

Vòng
00:00 ngày 10/06/2026
Hungary
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 1)
Kazakhstan 1
Địa điểm: Pascal Stadium
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.892
+4
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.781
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 24
2-0
5.8 70
2-1
8.6 7.3
3-1
10.5 12.5
3-2
30 18
4-2
50 225
4-3
225 225
0-0
16.5
1-1
10
2-2
24
3-3
135
4-4
225
AOS
8

Giao hữu ĐTQG

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hungary vs Kazakhstan hôm nay ngày 10/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hungary vs Kazakhstan tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hungary vs Kazakhstan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hungary vs Kazakhstan

Hungary Hungary
Phút
Kazakhstan Kazakhstan
9'
match goal 0 - 1 Sergiy Maliy
Kiến tạo: Maksim Samorodov
17'
match yellow.png Galymzhan Kenzhebek
28'
match yellow.png Maksim Samorodov
33'
match yellow.png Dastan Satpayev
40'
match yellow.png Ramazan Orazov
45'
match yellow.png Islambek Kuat
Tamas Szucs
Ra sân: Alex Toth
match change
46'
Daniel Lukacs
Ra sân: Damir Redzic
match change
46'
Dominik Szoboszlai 1 - 1
Kiến tạo: Tamas Szucs
match goal
52'
57'
match change Magzhan Toktybay
Ra sân: Dastan Satpayev
57'
match change Islam Chesnokov
Ra sân: Galymzhan Kenzhebek
Bendeguz Kovacs
Ra sân: Milan Vitalis
match change
61'
Armin Pecsi
Ra sân: Balazs Toth
match change
62'
Zsolt Nagy
Ra sân: Callum Styles
match change
62'
63'
match yellow.pngmatch red Maksim Samorodov
Andras Schafer 2 - 1
Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
match goal
67'
73'
match change Zhasulan Amir
Ra sân: Dinmukhamed Karaman
73'
match change Arsen Ashirbek
Ra sân: Aleksandr Mrynskiy
73'
match change Erkin Tapalov
Ra sân: Islambek Kuat
Tamas Szucs match yellow.png
74'
Rajmund Toth
Ra sân: Attila Osvath
match change
76'
Peter Barath
Ra sân: Barnabas Varga
match change
84'
88'
match change Maksat Abrayev
Ra sân: Ramazan Orazov
88'
match change Sagi Sovet
Ra sân: Yan Vorogovskiy
90'
match yellow.png Sergiy Maliy
Akos Markgraf match yellow.png
90'
Rajmund Toth 3 - 1
Kiến tạo: Tamas Szucs
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hungary VS Kazakhstan

Hungary Hungary
Kazakhstan Kazakhstan
20
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
22
3
 
Phạt góc
 
5
22
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
0
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
13
5
 
Thử thách
 
13
28
 
Long pass
 
12
6
 
Successful center
 
3
8
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
13
11
 
Đánh chặn
 
7
26
 
Ném biên
 
24
502
 
Số đường chuyền
 
200
84%
 
Chuyền chính xác
 
66%
138
 
Pha tấn công
 
44
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
73%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
27%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.54
2.26
 
Cú sút trúng đích
 
0.12
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
25
 
Số quả tạt chính xác
 
9
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
23
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Peter Barath
3
Mark Csinger
7
Zsombor Gruber
9
Bendeguz Kovacs
16
Daniel Lukacs
18
Zsolt Nagy
26
Armin Pecsi
1
Peter Szappanos
25
Norbert Szendrei
4
Kornel Szucs
14
Tamas Szucs
24
Rajmund Toth
12
Aron Yaakobishvili
Hungary Hungary 4-2-3-1
4-2-3-1 Kazakhstan Kazakhstan
22
Toth
17
Styles
5
Markgraf
6
Orban
2
Osvath
13
Schafer
8
Vitalis
10
Szoboszl...
21
Toth
23
Redzic
19
Varga
12
Anarbeko...
24
Mrynskiy
2
Maliy
3
Alip
11
Vorogovs...
5
Kuat
20
Orazov
10
Samorodo...
18
Karaman
7
Kenzhebe...
19
Satpayev

Substitutes

22
Maksat Abrayev
8
Zhasulan Amir
4
Arsen Ashirbek
9
Islam Chesnokov
6
Alibek Kasym
14
Roman Murtazayev
13
Abinur Nurymbet
23
Adilet Sadybekov
15
Sanzhar Satanov
1
Bekkhan Shayzada
25
Sagi Sovet
21
Erkin Tapalov
17
Magzhan Toktybay
16
Aleksandr Zarutskiy
Đội hình dự bị
Hungary Hungary
Peter Barath 15
Mark Csinger 3
Zsombor Gruber 7
Bendeguz Kovacs 9
Daniel Lukacs 16
Zsolt Nagy 18
Armin Pecsi 26
Peter Szappanos 1
Norbert Szendrei 25
Kornel Szucs 4
Tamas Szucs 14
Rajmund Toth 24
Aron Yaakobishvili 12
Hungary Kazakhstan
22 Maksat Abrayev
8 Zhasulan Amir
4 Arsen Ashirbek
9 Islam Chesnokov
6 Alibek Kasym
14 Roman Murtazayev
13 Abinur Nurymbet
23 Adilet Sadybekov
15 Sanzhar Satanov
1 Bekkhan Shayzada
25 Sagi Sovet
21 Erkin Tapalov
17 Magzhan Toktybay
16 Aleksandr Zarutskiy

Dữ liệu đội bóng:Hungary vs Kazakhstan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3
10 Phạm lỗi 18
3 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 4
57.67% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.4
4.6 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 15.3
4.9 Phạt góc 4.4
1.8 Thẻ vàng 3.2
49.6% Kiểm soát bóng 40.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hungary (4trận)
Chủ Khách
Kazakhstan (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593