BONGDANET
Livescore
Phong độ
Ik Brage vs Ljungskile

Kết quả trận IK Brage vs Ljungskile, 00h00 ngày 10/06

Phong độ & H2H Ik Brage vs Ljungskile — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: hang nhat thuy dien. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận IK Brage vs Ljungskile, 00h00 ngày 10/06

Vòng 11
00:00 ngày 10/06/2026
IK Brage
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
Ljungskile
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.833
+0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.934
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.3 10
2-0
13 15
2-1
8.9 26
3-1
17.5 66
3-2
23 41
4-2
51 61
4-3
91 96
0-0
13.5
1-1
6.7
2-2
12
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Hạng nhất Thụy Điển » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IK Brage vs Ljungskile hôm nay ngày 10/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IK Brage vs Ljungskile tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IK Brage vs Ljungskile hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IK Brage vs Ljungskile

IK Brage IK Brage
Phút
Ljungskile Ljungskile
Alex Mortensen match yellow.png
50'
Alex Mortensen 1 - 0
Kiến tạo: Anton Lundin
match goal
51'
Gustav Berggren
Ra sân: Haris Brkic
match change
63'
63'
match change Alex Rasheed
Ra sân: Jonathan Liljedahl
Gustav Nordh 2 - 0
Kiến tạo: Albin Sporrong
match goal
67'
70'
match change Mehmet Uzel
Ra sân: Hugo Borstam
70'
match change Shakur Omar
Ra sân: Lukas Corner
Pontus Jonsson
Ra sân: Gustav Nordh
match change
70'
71'
match yellow.png Shakur Omar
72'
match yellow.png Alex Rasheed
Johan Guadagno match yellow.png
72'
73'
match yellow.png Ivan Maric
Anton Lundin match yellow.png
78'
79'
match goal 2 - 1 Daniel Ljung
80'
match change Filip ornblom
Ra sân: David Frisk
Malte Persson
Ra sân: Anders Hellblom
match change
84'
Noah Ostberg
Ra sân: Anton Lundin
match change
84'
Oliwer Stark
Ra sân: Alex Mortensen
match change
84'
90'
match phan luoi 2 - 2 Felix Horberg(OW)
90'
match yellow.png Filip ornblom
Alexander Zetterstrom match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IK Brage VS Ljungskile

IK Brage IK Brage
Ljungskile Ljungskile
13
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
2
 
Phạt góc
 
7
16
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
9
 
Sút ra ngoài
 
5
16
 
Ném biên
 
18
78
 
Pha tấn công
 
94
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Gustav Berggren
1
Viktor Frodig
17
Pontus Jonsson
7
Marinus Larsen
21
Noah Ostberg
4
Malte Persson
25
Albin Pihlstrom
14
Jakob Romo Skille
15
Oliwer Stark
IK Brage IK Brage 4-3-3
4-4-2 Ljungskile Ljungskile
30
Guadagno
24
Hellblom
5
Konjuhi
2
Zetterst...
23
Horberg
19
Brkic
28
Granstro...
8
Sporrong
20
Nordh
11
Lundin
12
Mortense...
1
Eriksson
16
Reljanov...
60
Mensah
69
Maric
15
Frisk
7
Liljedah...
14
Lagerlof
71
Ljung
4
Seidu
18
Borstam
99
Corner

Substitutes

27
Alfons Boren
20
Cameron Hogg
3
Gustav Hedin
11
Shakur Omar
5
Filip ornblom
9
Alex Rasheed
45
Isaac Shears
8
Magnus Solheim
23
Mehmet Uzel
Đội hình dự bị
IK Brage IK Brage
Gustav Berggren 10
Viktor Frodig 1
Pontus Jonsson 17
Marinus Larsen 7
Noah Ostberg 21
Malte Persson 4
Albin Pihlstrom 25
Jakob Romo Skille 14
Oliwer Stark 15
IK Brage Ljungskile
27 Alfons Boren
20 Cameron Hogg
3 Gustav Hedin
11 Shakur Omar
5 Filip ornblom
9 Alex Rasheed
45 Isaac Shears
8 Magnus Solheim
23 Mehmet Uzel

Dữ liệu đội bóng:IK Brage vs Ljungskile

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
4.67 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
47.33% Kiểm soát bóng 48.33%
6.33 Phạm lỗi 3.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.5
3.6 Sút trúng cầu môn 5
4.3 Phạt góc 6.5
1.9 Thẻ vàng 2
47.6% Kiểm soát bóng 47.3%
6.7 Phạm lỗi 7.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IK Brage (16trận)
Chủ Khách
Ljungskile (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
4
1
HT-H/FT-T
1
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
2
3
2
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593