BONGDANET
Livescore
Phong độ
Kyrgyzstan vs Palestine

Kết quả trận Kyrgyzstan vs Palestine, 21h30 ngày 09/06

Phong độ & H2H Kyrgyzstan vs Palestine — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: giao huu dtqg. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Kyrgyzstan vs Palestine, 21h30 ngày 09/06

Vòng
21:30 ngày 09/06/2026
Kyrgyzstan
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Palestine
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.84
-0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.961
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 5.7
2-0
15 11
2-1
12 46
3-1
36 151
3-2
51 111
4-2
141 111
4-3
201 201
0-0
5.9
1-1
5.8
2-2
19
3-3
96
4-4
201
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kyrgyzstan vs Palestine hôm nay ngày 09/06/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kyrgyzstan vs Palestine tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kyrgyzstan vs Palestine hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kyrgyzstan vs Palestine

Kyrgyzstan Kyrgyzstan
Phút
Palestine Palestine
34'
match yellow.png
82'
match yellow.png
match yellow.png
83'
match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kyrgyzstan VS Palestine

Kyrgyzstan Kyrgyzstan
Palestine Palestine
8
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
18
4
 
Phạt góc
 
3
18
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
3
 
Sút ra ngoài
 
4
21
 
Ném biên
 
23
76
 
Pha tấn công
 
84
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Beknaz Almazbekov
10
Gulzhigit Alykulov
23
Erbol Atabaev
5
Arslan Bekberdinov
16
Sultan Chomoev
4
Said Datsiev
14
Adil Kadyrzhanov
11
Kimi Merk
21
Kai Merk
2
Valerii Murzakov
1
Erzhan Tokotaev
18
Amir Zhaparov
Kyrgyzstan Kyrgyzstan
Palestine Palestine
19
Kenzheba...
12
Abdurakh...
6
Sulayman...
17
Gulzhigi...
19
Kenzheba...
13
Pryadkin
22
Akhmedov
20
Kochkonb...
6
Sulayman...
7
Batyrkan...
8
Zarypbek...
20
Kochkonb...
3
Kozubaev
15
Stalbeko...
8
Hamdan
21
Qunbar
12
Al-Nabri...
11
Dabbagh
7
Al-Batat
2
Nabhan
20
Sawafta
5
Saleh
25
Haija
1
Yassin
24
Moussa

Substitutes

16
Mahdi Assi
3
Mohammed Balah
13
Abada Baroud
18
Francisco Politino
22
Rami Hamada
6
Oday Kharoub
19
Agustín Manzur
10
Abdulhadi Rashid
17
Emilio Saba
9
Tamer Seyam
14
Ahmed Taha
23
Moustafa Zeidan Khalili
Đội hình dự bị
Kyrgyzstan Kyrgyzstan
Beknaz Almazbekov 9
Gulzhigit Alykulov 10
Erbol Atabaev 23
Arslan Bekberdinov 5
Sultan Chomoev 16
Said Datsiev 4
Adil Kadyrzhanov 14
Kimi Merk 11
Kai Merk 21
Valerii Murzakov 2
Erzhan Tokotaev 1
Amir Zhaparov 18
Kyrgyzstan Palestine
16 Mahdi Assi
3 Mohammed Balah
13 Abada Baroud
18 Francisco Politino
22 Rami Hamada
6 Oday Kharoub
19 Agustín Manzur
10 Abdulhadi Rashid
17 Emilio Saba
9 Tamer Seyam
14 Ahmed Taha
23 Moustafa Zeidan Khalili

Dữ liệu đội bóng:Kyrgyzstan vs Palestine

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
8.33 Phạm lỗi 17
3.33 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 3
51.67% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.6
1.7 Bàn thua 0.8
2.5 Sút trúng cầu môn 2.3
8.2 Phạm lỗi 8
3.3 Phạt góc 3.7
1.4 Thẻ vàng 1.3
46.2% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kyrgyzstan (5trận)
Chủ Khách
Palestine (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593