BONGDANET
Livescore
Phong độ
Renaissance Zmamra vs Uts Union Touarga Sport Rabat

Phong độ — Renaissance Zmamra vs Uts Union Touarga Sport Rabat

Phong độ & H2H Renaissance Zmamra vs Uts Union Touarga Sport Rabat — thống kê đối đầu, form gần đây trước khi xem kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Renaissance Zmamra vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 01h00 ngày 10/06

Vòng 23
01:00 ngày 10/06/2026
Renaissance Zmamra
 67' 0 - 1 (0 - 1)
UTS Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 6.3
2-0
12.5 17
2-1
9.4 -
3-1
26 131
3-2
36 86
4-2
96 121
4-3
151 151
0-0
4.65
1-1
5.2
2-2
16
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renaissance Zmamra vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 10/06/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renaissance Zmamra vs UTS Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renaissance Zmamra vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Renaissance Zmamra vs UTS Union Touarga Sport Rabat

Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
Phút
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
44'
match goal 0 - 1 Mohamed Es Sahel
62'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renaissance Zmamra VS UTS Union Touarga Sport Rabat

Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
6
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạt góc
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
5
 
Sút ra ngoài
 
6
82
 
Pha tấn công
 
51
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

95
Mehdi El Jourbaoui
2
James Ajako
25
Amine Balich
27
Ayoub Tine
5
Mohamed El Fakih
51
Anass El Ghanouj
13
Zakaria Fatihi
4
Ishak Zidani
17
Abdelaziz El Hamzaoui
Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra 4-2-3-1
4-2-3-1 UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
1
Fakhr
31
Kamal
66
Boughima
15
Soufi
99
Badaoui
6
Bajjani
36
Tahiri
11
Yazid
10
Moutaoua...
16
Oujeddou
21
Lahtimi
36
Bouelain...
2
Akharraz
41
Ashabi
4
Khalej
33
Lamkadem
31
Rhailouf
18
Arjoune
29
Fouzair
30
Sahel
7
Dahmani
9
Bammou

Substitutes

1
Reda Asmama
27
Zakaria Aiada
40
Mohammed Hmad
13
Youssef Kajai
23
Abdelhay El Forsy
45
Koffi Konan
19
Nacer Moustaghfir
70
Saad Lotfi
Đội hình dự bị
Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
Mehdi El Jourbaoui 95
James Ajako 2
Amine Balich 25
Ayoub Tine 27
Mohamed El Fakih 5
Anass El Ghanouj 51
Zakaria Fatihi 13
Ishak Zidani 4
Abdelaziz El Hamzaoui 17
Renaissance Zmamra UTS Union Touarga Sport Rabat
1 Reda Asmama
27 Zakaria Aiada
40 Mohammed Hmad
13 Youssef Kajai
23 Abdelhay El Forsy
45 Koffi Konan
19 Nacer Moustaghfir
70 Saad Lotfi

Dữ liệu đội bóng:Renaissance Zmamra vs UTS Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.33
1 Sút trúng cầu môn 4.67
5 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 2
45.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.5
2.6 Sút trúng cầu môn 5.4
3.9 Phạt góc 3.7
2 Thẻ vàng 3.2
46.4% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renaissance Zmamra (23trận)
Chủ Khách
UTS Union Touarga Sport Rabat (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
0
3
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
4
0
5
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
1
3
1
HT-B/FT-B
2
2
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593