BONGDANET
Livescore
Trực tiếp
Kawkab De Marrakech vs Raja Club Athletic

Kết quả trận Kawkab de Marrakech vs Raja Club Athletic, 01h00 ngày 10/06

Theo dõi trực tiếp Kawkab De Marrakech vs Raja Club Athletic trên Bongdawap: tỷ số realtime, diễn biến từng hiệp và tỷ lệ kèo cập nhật nhanh. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Kawkab de Marrakech vs Raja Club Athletic, 01h00 ngày 10/06

Vòng 23
01:00 ngày 10/06/2026
Kawkab de Marrakech
 64' 0 - 0 (0 - 0)
Raja Club Athletic
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 33°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 7.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 4
2-0
28 6.4
2-1
21 145
3-1
110 200
3-2
145 200
4-2
200 190
4-3
200 200
0-0
4.93
1-1
6.3
2-2
32
3-3
175
4-4
200
AOS
80

VĐQG Marốc » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawkab de Marrakech vs Raja Club Athletic hôm nay ngày 10/06/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawkab de Marrakech vs Raja Club Athletic tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawkab de Marrakech vs Raja Club Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kawkab de Marrakech vs Raja Club Athletic

Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Phút
Raja Club Athletic Raja Club Athletic
Youssef Raiani match yellow.png
38'
46'
match change Amine Khammas
Ra sân: Ismail Mokadem
54'
match yellow.png Aymen Barkok

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kawkab de Marrakech VS Raja Club Athletic

Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Raja Club Athletic Raja Club Athletic
9
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
0
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
6
 
Sút ra ngoài
 
7
63
 
Pha tấn công
 
77
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Naoufal Ait Oubna
14
Hamza Smaali
31
Mohamed Elabdi
99
Oussama Haffari
11
Saleh Al Sellami
6
Hamza El Janati
5
Oussama Mahrous
10
Khalid Boutaib
47
Younes El Bahraoui
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech 3-5-2
4-2-3-1 Raja Club Athletic Raja Club Athletic
22
Jemjami
26
Fassoukh
44
Alami
13
Mennioui
77
Lougmani
21
Rafa
35
Gnolou
24
Raiani
19
Mihrab
7
Founti
18
Cissé
12
Alaoui
22
Amloud
13
Benoun
5
Khafifi
4
Mokadem
6
Barkok
23
Makaazi
7
Boulacso...
30
Halimi
77
Ennaffat...
99
Kehinde

Substitutes

24
Amine Khammas
32
Yassine Zoubir
33
Mehdi Mchakhchekh
19
Othmane Chraibi
11
Ayoub Al-Maamouri
8
Hilal Ferdaoussi
34
Sabir Bougrine
9
Ismail Khafi
88
Azzedine Laftah
Đội hình dự bị
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Naoufal Ait Oubna 37
Hamza Smaali 14
Mohamed Elabdi 31
Oussama Haffari 99
Saleh Al Sellami 11
Hamza El Janati 6
Oussama Mahrous 5
Khalid Boutaib 10
Younes El Bahraoui 47
Kawkab de Marrakech Raja Club Athletic
24 Amine Khammas
32 Yassine Zoubir
33 Mehdi Mchakhchekh
19 Othmane Chraibi
11 Ayoub Al-Maamouri
8 Hilal Ferdaoussi
34 Sabir Bougrine
9 Ismail Khafi
88 Azzedine Laftah

Dữ liệu đội bóng:Kawkab de Marrakech vs Raja Club Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
1 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 3
37.67% Kiểm soát bóng 67.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
0.7 Bàn thua 0.5
3.3 Sút trúng cầu môn 3.9
2.4 Phạt góc 4.2
2.7 Thẻ vàng 2.1
42.9% Kiểm soát bóng 59.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawkab de Marrakech (23trận)
Chủ Khách
Raja Club Athletic (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
6
0
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
4
4
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
1
0
1
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593