BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
76 Win vs 78 Win

Kết quả trận Brazil vs Na Uy, 03h00 ngày 06/07

Kết quả 76 Win vs 78 Win — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Brazil vs Na Uy, 03h00 ngày 06/07

Vòng 1/8 Final
03:00 ngày 06/07/2026
Brazil
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Na Uy
Địa điểm: New York/New Jersey Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 25℃~26℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.96
+1.5
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.83
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.87
Tỷ số chính xác
1-0
8 14
2-0
9.6 32
2-1
6.9 17.5
3-1
11.5 48
3-2
20 32
4-2
55 155
4-3
115 180
0-0
14
1-1
7.2
2-2
11.5
3-3
48
4-4
185
AOS
25

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brazil vs Na Uy hôm nay ngày 06/07/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brazil vs Na Uy tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brazil vs Na Uy hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brazil vs Na Uy

Brazil Brazil
Phút
Na Uy Na Uy
Matheus Cunha(Reason:Penalty awarded) match var
12'
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura match hong pen
14'
46'
match change Oscar Bobb
Ra sân: Alexander Sorloth
46'
match change Andreas Schjelderup
Ra sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ra sân: Matheus Cunha
match change
58'
63'
match change Fredrik Aursnes
Ra sân: Julian Ryerson
Neymar da Silva Santos Junior
Ra sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
match change
67'
Danilo Dos Santos De Oliveira
Ra sân: Rayan Vitor
match change
67'
Ederson Jose dos Santos
Ra sân: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
match change
79'
79'
match goal 0 - 1 Erling Haaland(Assists:Andreas Schjelderup)
90'
match goal 0 - 2 Erling Haaland(Assists:Andreas Schjelderup)
90'
match change Leo Skiri Ostigard
Ra sân: David Moller Wolfe
Neymar da Silva Santos Junior match yellow.png
90'
Neymar da Silva Santos Junior 1 - 2 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brazil VS Na Uy

Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
Giao bóng trước
match ok
5
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
14
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
1
4
 
Sút Phạt
 
7
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
331
 
Số đường chuyền
 
681
84%
 
Chuyền chính xác
 
91%
7
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Việt vị
 
1
7
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cứu thua
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
11
4
 
Substitution
 
4
10
 
Đánh chặn
 
12
13
 
Ném biên
 
14
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
11
11
 
Thử thách
 
6
1
 
Successful center
 
1
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
17
 
Long pass
 
29
74
 
Pha tấn công
 
124
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
5
 
Cơ hội lớn
 
3
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.05
1.04
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.05
1.76
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
16
 
Số quả tạt chính xác
 
13
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
4
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
21
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Endrick Felipe Moreira de Sousa
18
Danilo Dos Santos De Oliveira
10
Neymar da Silva Santos Junior
2
Ederson Jose dos Santos
12
Weverton Pereira da Silva
23
Ederson Santana de Moraes
6
Alex Sandro Lobo Silva
14
Gleison Bremer Silva Nascimento
15
Leo Pereira
24
Roger Ibanez Da Silva
17
Fabio Henrique Tavares
11
Raphael Dias Belloli
21
Luiz Henrique
25
Igor Thiago
Brazil Brazil 4-4-2
4-3-3 Na Uy Na Uy
1
Becker
16
Santos
3
Magalhae...
4
Marquinh...
13
Silva
22
Silva
5
Casimiro
8
Moura
26
Vitor
7
Júnior
9
Cunha
1
Nyland
26
Ryerson
3
Ajer
17
Heggem
5
Wolfe
10
Odegaard
8
Berge
6
Berg
7
Sorloth
9
2
Haaland
20
Nusa

Substitutes

21
Andreas Schjelderup
22
Oscar Bobb
14
Fredrik Aursnes
4
Leo Skiri Ostigard
12
Sander Tangvik
13
Egil Selvik
15
Fredrik Andre Bjorkan
24
Sondre Klingen Langas
25
Henrik Falchener
2
Morten Thorsby
18
Kristian Thorstvedt
19
Thelo Aasgaard
23
Jens Petter Hauge
11
Jorgen Strand Larsen
Đội hình dự bị
Brazil Brazil
Endrick Felipe Moreira de Sousa 19
Danilo Dos Santos De Oliveira 18
Neymar da Silva Santos Junior 10
Ederson Jose dos Santos 2
Weverton Pereira da Silva 12
Ederson Santana de Moraes 23
Alex Sandro Lobo Silva 6
Gleison Bremer Silva Nascimento 14
Leo Pereira 15
Roger Ibanez Da Silva 24
Fabio Henrique Tavares 17
Raphael Dias Belloli 11
Luiz Henrique 21
Igor Thiago 25
Brazil Na Uy
21 Andreas Schjelderup
22 Oscar Bobb
14 Fredrik Aursnes
4 Leo Skiri Ostigard
12 Sander Tangvik
13 Egil Selvik
15 Fredrik Andre Bjorkan
24 Sondre Klingen Langas
25 Henrik Falchener
2 Morten Thorsby
18 Kristian Thorstvedt
19 Thelo Aasgaard
23 Jens Petter Hauge
11 Jorgen Strand Larsen

Dữ liệu đội bóng:Brazil vs Na Uy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
5.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 4.33
52.33% Kiểm soát bóng 55.67%
7.33 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 1.4
4.7 Phạt góc 5
1.5 Thẻ vàng 0.5
6.3 Sút trúng cầu môn 4.1
53.9% Kiểm soát bóng 51.9%
10.7 Phạm lỗi 9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brazil (9trận)
Chủ Khách
Na Uy (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593