Trang chủ

Trực tiếp bóng đá Wap — Bongdawap livescore & KQBD

Trận đấu Tỷ số Tỷ lệ
AEGT
3-
4 - 31-0.980.75-1/440.831.05
KAZ
1-1
62Red matchKAZ D1
FK Arys[12]1
6 - 41-
INT
1-
HTINT CF
1[GER D3-12]Ingolstadt
LASK Linz[AUT D1-3]
0 - 01-
LBN
-
1 - 01.001.0002 1/40.800.80
INT
-
22Red matchINT CF
FC 08 Hombrug[GER RegS-4]
1 - 01.000.98-12 3/40.800.83
INT
-
18Red matchINT CF
[FRA D1-7]Rennes
Caen[FRA D3-8]
1 - 20.800.83-12 3/41.000.98
INT
1-
19Red matchINT CF
[POL PR-13]Cracovia Krakow
Pardubice[CZE D1-8]
0 - 20.880.9303 1/20.930.88
YEM
-
0 - 0
YEM
-
0 - 0
KAZ
1-1
1 - 1
KAZ
-
21Red matchKAZ D1
0 - 0
INT
vs
21:00INT CF
[SER D1-6]OFK Beograd
-0.980.85-12 3/40.830.95
UEFA
vs
-0.801.0502 1/41.000.75
INT
vs
22:00INT CF
-0.980.90+130.830.90
INT
vs
22:00INT CF
[ROM D1-2]Rapid Bucuresti
Slovan Liberec[CZE D1-6]
-0.780.9502 3/41.030.85
INT
vs
22:00INT CF
KF Dukagjini[Kos L-4]
-0.930.93-1 3/43 1/40.880.88
INT
vs
-
INT
vs
22:30INT CF
[ROM D1-4]CFR Cluj
FC Karpaty Lviv[UKR D1-9]
-0.800.80-1/42 1/41.001.00
INT
vs
22:30INT CF
-0.830.85-1/230.980.95
INT
vs
22:30INT CF
[HUN D1-1]Debrecin VSC
-1.000.95-1/42 3/40.800.85
INT
vs
22:30INT CF
-0.880.93+1/43 1/40.930.88
FIN
vs
-1.000.88+1/43 1/20.800.93
Finl
vs
-0.830.80-44 3/40.981.00
INT
vs
23:00INT CF
[SER D1-5]Novi Pazar
-0.830.8802 1/40.980.93
INT
vs
23:00INT CF
[POL PR-11]Korona Kielce
-0.851.0003 1/40.950.80
INT
vs
23:00INT CF
[GER WD2-3]SC Sand Nữ
Hoffenheim Nữ[GER WD1-4]
-
UEFA
vs
23:00UEFA ELNhận định
[AZE D1-2]Qarabag
Vestri[ICE D1-4]
-0.830.88-3 1/24 1/20.980.93
EST
vs
23:00EST D2
-0.980.90+1/43 3/40.830.90
FIN
vs
23:00FIN D3 A
[9]MuSa
-0.900.95+13 1/20.900.85
UEFA
vs
23:00UEFA ECLNhận định
[GEO D1-6]Dila Gori
SS Virtus[SAN L-2]
-0.830.85-230.980.95
UEFA
vs
23:00UEFA ECLNhận định
[ARM D1-4]Alashkert
-0.781.03-1/42 1/41.030.78
UEFA
vs
23:00UEFA ECLNhận định
-0.750.9302 1/21.050.88
UEFA
vs
23:00UEFA ECLNhận định
[LAT D1-4]FK Liepaja
Decic Tuzi[MNE D1-4]
-0.830.90-3/42 1/40.980.90
UEFA
vs
23:00UEFA ECLNhận định
[EST D1-3]Nomme JK Kalju
Linfield FC[NIR D1-4]
-0.951.03-1/42 1/40.850.78
Finl
vs
23:00Finland K
-0.950.85-24 3/40.850.95
INT
vs
-
INT
vs
23:30INT CF
[GER RegNE-7]Chemnitzer
Union Berlin[GER D1-15]
-
SIL
vs
-
UEFA
vs
00:00UEFA ELNhận định
[UKR D1-4]Dynamo Kyiv
-0.801.00-1 1/431.000.80
UEFA
vs
00:00UEFA ELNhận định
NK Aluminij[SLO D1-7]
-0.980.88-1 1/22 1/20.830.93
UEFA
vs
00:00UEFA ECLNhận định
[MAL D1-5]Marsaxlokk FC
FC Pyunik[ARM D1-3]
-0.850.90+1/22 1/40.950.90
UEFA
vs
-0.980.95-2 1/430.830.85
UEFA
vs
00:00UEFA ECLNhận định
[BOS PL-4]FK Velez Mostar
FC Milsami[MOL D1-7]
-0.830.80-1/220.981.00
UEFA
vs
00:00UEFA ECLNhận định
[BLR D1-1]Dinamo Minsk
Sileks[MKD D1-4]
-1.051.00-1 1/42 1/20.750.80
UEFA
vs
00:15UEFA ECLNhận định
Dinamo Tbilisi[GEO D1-3]
-0.930.88+3/42 1/20.880.93
INT
vs
00:30INT CF
HNK Gorica[CRO D1-8]
-
INT
vs
-
INT
vs
00:30INT CF
[LUX D1-10]Victoria Rosport
-
UEFA
vs
00:30UEFA ECL
FK Shkendija 79[MKD D1-2]
-0.850.85+12 3/40.950.95
UEFA
vs
00:30UEFA ECL
[Welsh PR-4]Caernarfon
Levadia Tallinn[EST D1-1]
-0.880.80+130.931.00
INT
vs
01:00INT CF
Dundela[NIR CH-11]
-
UEFA
vs
01:00UEFA ELNhận định
[BUL FL-4]CSKA Sofia
Derry City[IRE PR-6]
-0.980.85-230.830.95
UEFA
vs
01:00UEFA ELNhận định
[CRO D1-2]Hajduk Split
MSK Zilina[SVK D1-3]
-0.850.83-1 1/42 3/40.950.98
UEFA
vs
01:00UEFA ELNhận định
Ferencvarosi TC[HUN D1-3]
-0.780.83+1/42 3/41.030.98
ICE
vs
-0.830.85-1/23 1/40.980.95
UEFA
vs
01:00UEFA ECL
Malisheva[Kos L-3]
-1.050.78-1/42 1/40.751.03
ARGW
vs
-0.900.95+1 1/42 1/20.900.85
BRA
vs
-0.800.90-2 1/431.000.90
BRA
vs
-0.800.98+3/42 3/41.000.83
UEFA
vs
01:30UEFA ECL
[NIR D1-2]Glentoran FC
-1.030.85+3/42 3/40.780.95
INT
vs
01:45INT CF
[NIR CH-14]HW Welders
-0.830.80-1 3/43 1/40.981.00
UEFA
vs
01:45UEFA ECL
[FAR D1-1]NSI Runavik
Hamrun Spartans[MAL D1-2]
-0.930.83-1/22 1/40.880.98
UEFA
vs
01:45UEFA ECL
[Welsh PR-3]Penybont FC
-0.830.85+1/42 1/20.980.95
UEFA
vs
01:45UEFA ECL
[MNE D1-3]OFK Petrovac
-0.980.88+1/42 1/40.830.93
BNY
vs
-0.801.00-3/42 1/21.000.80
UEFA
vs
02:00UEFA ECL
Vikingur Gota[FAR D1-4]
-0.900.98-3/43 1/20.900.83
UEFA
vs
02:00UEFA ECLNhận định
FC Astana[KAZ PR-5]
-1.001.00-1/42 1/20.800.80
UEFA
vs
02:00UEFA ECLNhận định
[BOS PL-3]Sarajevo
Inter Turku[FIN D1-2]
-0.880.98-1/22 3/40.930.83
ICE
vs
-0.930.93+1 1/440.880.88
ICE
vs
02:15ICE LD1
-0.950.78030.851.03
LCE
vs
-0.800.8504 1/21.000.95
ICE
vs
-0.930.93-1/43 1/20.880.88
ICE
vs
-0.850.85+2 3/44 1/40.950.95
ICE
vs
-0.980.95-1 1/23 1/20.830.85
ECUW
vs
-0.780.90+1/42 3/41.030.90
Worl
vs
03:00World Cup
-1.031.03-12 1/20.830.83
ECU
vs
03:30ECU D2
-0.980.95-3/420.830.85
BNY
vs
-0.900.98-23 1/20.900.83
USA-
vs
-0.800.85+13 1/21.000.95
INT
vs
-
BRA
vs
-0.980.85+1/42 3/40.830.95
USA-
vs
-0.900.98-1 1/43 1/20.900.83
USA-
vs
-0.850.88-1 3/44 1/20.950.93
BNY
vs
-0.900.8503 1/20.900.95
DOM
vs
-0.980.98-4 3/45 1/20.830.83
DOM
vs
-0.930.93-1 1/43 1/20.880.88
BOL
vs
07:00BOL D1
-0.830.78-1/230.981.03
INT
vs
08:00INT CF
[MEX D1C-8]Santos Laguna
America de Cali[COL D1A-4]
-0.781.00031.030.80
INT
vs
08:00INT CF
FC Juarez[MEX D1C-15]
-
Kết quả bóng đá mới nhất
CHN
1-2
0 - 0-1
ZIM
1-2
18:00ZIM LEG
0 - 0-1
FFSA
3-4
3 - 5310.9300.88
VIEL
-7
3 - 4-40.382.45+1/46 1/22.000.30
INT
4-4
16:00INT CF
[GER D2-10]Karlsruher SC
Freiberg[GER RegS-2]
0 - 02-
INT
-2
16:00INT CF
1[GER RegB-3]Unterhaching
Jahn Regensburg[GER D3-13]1
2 - 7-12.905.0002 1/20.240.13
MAS
1-
2 - 100.83-1/20.98
CHA
-
15:30CHA CSL U21
6 - 40.83+1/40.98
CHA
1-2
3 - 2110.8800.93
 GiảiGiờ ChủTỷ sốKháchC/H-TSố liệu
AEGT YL59Red match
4 - 3
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.75
-1/4 4
0.83 1.05
BHU TL62Red match
0 - 0
3 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KAZ D162Red match
FK Arys [12] 1
6 - 4
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CFHT
1 [GER D3-12] Ingolstadt
LASK Linz [AUT D1-3]
0 - 0
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LBN D245+2
1 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
0 2 1/4
0.80 0.80
INT CF22Red match
FC 08 Hombrug [GER RegS-4]
1 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-1 2 3/4
0.80 0.83
INT CF18Red match
[FRA D1-7] Rennes
Caen [FRA D3-8]
1 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1 2 3/4
1.00 0.98
INT CF19Red match
[POL PR-13] Cracovia Krakow
Pardubice [CZE D1-8]
0 - 2
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
0 3 1/2
0.93 0.88
YEM D121Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
YEM D120Red match
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KAZ D119Red match
1 - 1
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
KAZ D121Red match
[9] Jaiyq
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF21:00
[SER D1-6] OFK Beograd
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1 2 3/4
0.83 0.95
UEFA ECL21:00
FK Mornar Bar [MNE D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.05
0 2 1/4
1.00 0.75
INT CF22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1 3
0.83 0.90
INT CF22:00
[ROM D1-2] Rapid Bucuresti
Slovan Liberec [CZE D1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.95
0 2 3/4
1.03 0.85
INT CF22:00
[ISR D1-2] Beitar Jerusalem
KF Dukagjini [Kos L-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-1 3/4 3 1/4
0.88 0.88
INT FRL22:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF22:30
[ROM D1-4] CFR Cluj
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1/4 2 1/4
1.00 1.00
INT CF22:30
[AUT D1-2] Red Bull Salzburg
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1/2 3
0.98 0.95
INT CF22:30
[HUN D1-1] Debrecin VSC
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-1/4 2 3/4
0.80 0.85
INT CF22:30
[UKR D1-3] Polissya Zhytomyr
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
+1/4 3 1/4
0.93 0.88
FIN WD222:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
+1/4 3 1/2
0.80 0.93
Finland K22:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-4 4 3/4
0.98 1.00
INT CF23:00
[SER D1-5] Novi Pazar
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
0 2 1/4
0.98 0.93
INT CF23:00
[POL PR-11] Korona Kielce
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
0 3 1/4
0.95 0.80
INT CF23:00
[GER WD2-3] SC Sand Nữ
Hoffenheim Nữ [GER WD1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA EL23:00
[AZE D1-2] Qarabag
Vestri [ICE D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.88
-3 1/2 4 1/2
0.98 0.93
EST D223:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
+1/4 3 3/4
0.83 0.90
FIN D3 A23:00
[9] MuSa
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
+1 3 1/2
0.90 0.85
UEFA ECL23:00
[GEO D1-6] Dila Gori
SS Virtus [SAN L-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-2 3
0.98 0.95
UEFA ECL23:00
[ARM D1-4] Alashkert
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.03
-1/4 2 1/4
1.03 0.78
UEFA ECL23:00
[TOPLYGA-7] Hegelmann Litauen
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 0.93
0 2 1/2
1.05 0.88
UEFA ECL23:00
[LAT D1-4] FK Liepaja
Decic Tuzi [MNE D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-3/4 2 1/4
0.98 0.90
UEFA ECL23:00
[EST D1-3] Nomme JK Kalju
Linfield FC [NIR D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.03
-1/4 2 1/4
0.85 0.78
Finland K23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-2 4 3/4
0.85 0.95
INT FRL23:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF23:30
[GER RegNE-7] Chemnitzer
Union Berlin [GER D1-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SIL PL23:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Tỷ số trực tuyến 10-07-2026

INT CF00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA EL00:00
[UKR D1-4] Dynamo Kyiv
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1 1/4 3
1.00 0.80
UEFA EL00:00
[MOL D1-2] Sheriff Tiraspol
NK Aluminij [SLO D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-1 1/2 2 1/2
0.83 0.93
UEFA ECL00:00
[MAL D1-5] Marsaxlokk FC
FC Pyunik [ARM D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1/2 2 1/4
0.95 0.90
UEFA ECL00:00
[IRE PR-2] Bohemians
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-2 1/4 3
0.83 0.85
UEFA ECL00:00
[BOS PL-4] FK Velez Mostar
FC Milsami [MOL D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1/2 2
0.98 1.00
UEFA ECL00:00
[BLR D1-1] Dinamo Minsk
Sileks [MKD D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 1.00
-1 1/4 2 1/2
0.75 0.80
UEFA ECL00:15
Dinamo Tbilisi [GEO D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.88
+3/4 2 1/2
0.88 0.93
INT CF00:30
HNK Gorica [CRO D1-8]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF00:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF00:30
[LUX D1-10] Victoria Rosport
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA ECL00:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+1 2 3/4
0.95 0.95
UEFA ECL00:30
[Welsh PR-4] Caernarfon
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
+1 3
0.93 1.00
INT CF01:00
Dundela [NIR CH-11]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UEFA EL01:00
[BUL FL-4] CSKA Sofia
Derry City [IRE PR-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-2 3
0.83 0.95
UEFA EL01:00
[CRO D1-2] Hajduk Split
MSK Zilina [SVK D1-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.83
-1 1/4 2 3/4
0.95 0.98
UEFA EL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
+1/4 2 3/4
1.03 0.98
ICE WPR01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
-1/2 3 1/4
0.98 0.95
UEFA ECL01:00
[ALB D1-1] Vllaznia Shkoder
Malisheva [Kos L-3]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.05 0.78
-1/4 2 1/4
0.75 1.03
ARGW D101:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
+1 1/4 2 1/2
0.90 0.85
BRA WCUP01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-2 1/4 3
1.00 0.90
BRA CPY01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
+3/4 2 3/4
1.00 0.83
UEFA ECL01:30
[NIR D1-2] Glentoran FC
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.85
+3/4 2 3/4
0.78 0.95
INT CF01:45
[NIR CH-14] HW Welders
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1 3/4 3 1/4
0.98 1.00
UEFA ECL01:45
[FAR D1-1] NSI Runavik
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.83
-1/2 2 1/4
0.88 0.98
UEFA ECL01:45
[Welsh PR-3] Penybont FC
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.85
+1/4 2 1/2
0.98 0.95
UEFA ECL01:45
[MNE D1-3] OFK Petrovac
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
+1/4 2 1/4
0.83 0.93
BNY02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-3/4 2 1/2
1.00 0.80
UEFA ECL02:00
Vikingur Gota [FAR D1-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-3/4 3 1/2
0.90 0.83
UEFA ECL02:00
[ALB D1-4] KS Dinamo Tirana
FC Astana [KAZ PR-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-1/4 2 1/2
0.80 0.80
UEFA ECL02:00
[BOS PL-3] Sarajevo
Inter Turku [FIN D1-2]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
-1/2 2 3/4
0.93 0.83
ICE LD102:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
+1 1/4 4
0.88 0.88
ICE LD102:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.78
0 3
0.85 1.03
ICE LD102:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LCE D402:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
0 4 1/2
1.00 0.95
ICE WPR02:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-1/4 3 1/2
0.88 0.88
ICE WPR02:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+2 3/4 4 1/4
0.95 0.95
ICE WPR02:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-1 1/2 3 1/2
0.83 0.85
ECUW D102:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.90
+1/4 2 3/4
1.03 0.90
World Cup03:00
[1] Pháp
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 1.03
-1 2 1/2
0.83 0.83
ECU D203:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
-3/4 2
0.83 0.85
BNY04:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-2 3 1/2
0.90 0.83
USA-ULT05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+1 3 1/2
1.00 0.95
INT FRL05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA CPY05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/4 2 3/4
0.83 0.95
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-1 1/4 3 1/2
0.90 0.83
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
-1 3/4 4 1/2
0.95 0.93
BNY06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.85
0 3 1/2
0.90 0.95
DOM D106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-4 3/4 5 1/2
0.83 0.83
DOM D106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
-1 1/4 3 1/2
0.88 0.88
BOL D107:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.78
-1/2 3
0.98 1.03
INT CF08:00
[MEX D1C-8] Santos Laguna
America de Cali [COL D1A-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.00
0 3
1.03 0.80
INT CF08:00
FC Juarez [MEX D1C-15]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT08:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu

Kết quả bóng đá mới nhất

CHN CH18:00 FT
0 - 0
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ZIM LEG18:00 FT
0 - 0
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FFSA SLR16:30 FT
3 - 5
3 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93
0
0.88
VIEL W16:00 FT
3 - 4
0 - 4
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.38 2.45
+1/4 6 1/2
2.00 0.30
INT CF16:00 FT
[GER D2-10] Karlsruher SC
Freiberg [GER RegS-2]
0 - 0
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
INT CF16:00 FT
1 [GER RegB-3] Unterhaching
Jahn Regensburg [GER D3-13] 1
2 - 7
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
2.90 5.00
0 2 1/2
0.24 0.13
MAS PDC15:45 FT
2 - 10
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83
-1/2
0.98
CHA CSL U2115:30 FT
6 - 4
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83
+1/4
0.98
CHA CSL U2115:30 FT
3 - 2
1 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88
0
0.93

Khám phá Bongdawap

Bongdawap là trang bóng đá số cập nhật 24/7: livescore trực tuyến, kết quả bóng đá (KQBD), lịch thi đấu, bảng xếp hạngkèo bóng đá các giải V.League, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Champions League và VĐQG châu Á.

Bảng tỷ số trên trang chủ hiển thị thời gian, đội nhà – khách, tỷ số hiện tại và tỷ lệ kèo theo từng trận. Bạn có thể lọc theo tab Tất cả, Trực tuyến, Yêu thích hoặc chọn giải đấu cụ thể. Dữ liệu được đồng bộ nhanh để theo dõi diễn biến trận đấu mà không cần tải lại toàn bộ trang.

Ngoài livescore, Bongdawap cung cấp nhận định bóng đá, dự đoán bóng đá, soi kèo xiêntin tức bóng đá Việt Nam và quốc tế. Mọi thông tin chỉ mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn chính thức khi cần.

Tìm trực tiếp bóng đá wap, bongda wap hoặc bongdawap? Bongdawap là lựa chọn xem livescore và KQBD trên mobile. Chi tiết: Trực tiếp bóng đá Wap.

Bóng đá số là gì?

Bóng đá số là cách theo dõi tỷ số, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và kèo bóng đá qua internet theo thời gian thực. Trên Bongdawap, bóng đá số được tổng hợp trên một giao diện: livescore khi trận đang diễn ra, KQBD sau trận, và kèo để tham khảo trước trận.

So sánh nhanh: khi nào dùng trang nào?
Nhu cầuTrang Bongdawap
Trận đang đáLivescore
Xem tỷ số đã kết thúcKQBD
Lên lịch xem bóngLịch thi đấu
Tham khảo tỷ lệKèo bóng đá
Đọc phân tích trước trậnNhận định

Nguồn dữ liệu được đồng bộ tự động và hiển thị với mục đích tham khảo. Cập nhật liên tục trong khung giờ thi đấu (GMT+7).

Câu hỏi thường gặp

Trực tiếp bóng đá Wap xem ở đâu?
Xem tại Bongdawap — bảng livescore trên trang chủ hoặc https://bongdawap.xyz/livescore/. Trang https://bongdawap.xyz/truc-tiep-bong-da-wap/ giải thích Bongda Wap và bongdawap là cùng một nền tảng.
Bongda Wap và Bongdawap có khác nhau không?
Bongda Wap (bongda wap) là tên gọi quen thuộc; Bongdawap (bongdawap) là thương hiệu chính thức tại bongdawap.xyz — cùng livescore, KQBD và kèo.
Livescore trên Bongdawap có miễn phí không?
Có — xem tỷ số trực tiếp, KQBD và nhận định cơ bản tại https://bongdawap.xyz/ mà không cần đăng ký.
Bóng đá số là gì?
Bóng đá số là theo dõi livescore, kết quả, lịch thi đấu, BXH và kèo qua internet. Bongdawap gom các mục này trên một giao diện tiếng Việt.
Livescore khác gì KQBD?
Livescore cập nhật khi trận đang đá; KQBD là tổng hợp sau trận. Nên dùng cả hai trên cùng một phiên xem.
Vì sao chọn Bongdawap?
Giao diện mobile, lọc giải nhanh, liên kết nội bộ livescore — KQBD — kèo — nhận định giúp theo dõi trọn vẹn một trận.