Trang chủ

Trực tiếp bóng đá Wap — Bongdawap livescore & KQBD

Trận đấu Tỷ số Tỷ lệ
INT
-2
74Red matchINT CF
Odishi 1919[GEO D2-6]
0 - 0-2
AUS
vs
-1.000.90-1/43 1/40.800.90
AUS
vs
-0.950.90-34 1/20.850.90
AUS
vs
-0.951.00+14 1/40.850.80
AUS
vs
-0.880.98+1/43 3/40.930.83
AUS
vs
-0.950.90+1/43 3/40.850.90
AB U
vs
-0.871.00+1 1/43 1/20.920.80
NGA
vs
-0.850.80-1/220.951.00
MAS
vs
-0.850.80-1 1/42 1/20.951.00
AUS
vs
-0.980.95+1 1/24 1/20.830.85
A FF
vs
16:00A FFA Cup
[NSW-N TPL-4]Maitland
Kahibah FC[NSW-N TPL-12]
-0.880.93-1 1/23 1/20.930.88
AUS
vs
16:15AUS BPLD1
-0.830.90-23 3/40.980.90
AUS
vs
16:30AUS NSW
-0.881.00+1/430.930.80
AUS
vs
-0.980.98-1 1/240.830.83
AUS
vs
16:30AUS CGP
-0.950.90-13 1/20.850.90
AUS
vs
-0.901.00-1/44 1/40.900.80
AUS
vs
16:30AUS CGP
-0.830.98+2 1/44 1/40.980.83
AUS
vs
-0.900.80+1 1/43 3/40.901.00
A FF
vs
16:30A FFA Cup
[NSW-N TPL-2]Weston Workers FC
Edgeworth Eagles FC[NSW-N TPL-5]
-0.800.80-1/431.001.00
ANQ
vs
-0.830.95-1/43 1/40.980.85
AUS
vs
-0.950.83+1/43 1/40.850.98
A FF
vs
16:45A FFA Cup
-0.850.93-1/43 1/40.950.88
AUS
vs
-0.880.93-1 1/250.930.88
AUS
vs
-0.900.90-1 3/440.900.90
AUS
vs
17:30AUS BPLD1
-0.900.95-4 1/45 3/40.900.85
CZE
vs
-
TOUT
vs
-0.880.8502 1/20.930.95
Bra
vs
-0.850.80-1 1/42 1/20.951.00
NGA
vs
-0.900.83-1/420.900.98
INT
vs
19:00INT FRL
-
UZB
vs
-
SAPL
vs
20:00SAPL D1
Magesi[15]
-0.900.90-1/420.900.90
UZB
vs
20:00UZB D1
-1.001.00-3/430.800.80
ZIM
vs
20:00ZIM LEG
-0.850.90+1/41 3/40.950.90
ZIM
vs
20:00ZIM LEG
-1.000.80-1/21 3/40.801.00
ZIM
vs
-0.900.78-3/41 3/40.901.03
ZIM
vs
20:00ZIM LEG
-
ZIM
vs
20:00ZIM LEG
-
ZIM
vs
20:00ZIM LEG
-
ARG
vs
-0.980.83+1/42 3/40.830.98
INT
vs
20:30INT CF
[SWE D1 SNS-1]Trelleborgs FF
Osters IF[SWE D2-6]
-
IRN
vs
-
SUD
vs
-
CZE
vs
21:00CZE CFL
-
FIN
vs
21:00FIN CUPNhận định
[FIN D1-3]KuPs
Vaasa VPS[FIN D1-6]
-0.830.90-1/22 1/20.980.90
DAN
vs
21:00DAN U17
-
ARG
vs
-0.830.95-12 1/40.980.85
EST
vs
-0.800.93041.000.88
Kyr
vs
-0.751.0002 1/21.050.80
FIN
vs
22:00FIN CUPNhận định
[FIN D1-11]SJK Seinajoen
Inter Turku[FIN D1-1]
-0.980.85+1/22 1/20.830.95
FIN
vs
22:00FIN CUPNhận định
[FIN D1-9]Ilves Tampere
Lahti[FIN D1-7]
-0.950.83-1/42 1/20.850.98
NGA
vs
-0.851.05-1/22 1/40.950.75
ARG
vs
-0.950.95+1/42 1/40.850.85
ARG
vs
-0.880.8502 3/40.930.95
Lit
vs
-1.000.95-3/43 1/20.800.85
EST
vs
-0.850.88+1/44 1/20.950.93
INT
vs
22:00INT FRL
-0.850.90+1 1/22 3/40.950.90
CZE
vs
22:30CZE CFL
Zlin B[11]
-
EST
vs
-
IRN
vs
-
FIN
vs
-0.950.93+1/23 1/20.850.88
POR
vs
-1.000.80-3/42 1/40.801.00
Finl
vs
-0.800.83-1 1/43 3/41.000.98
Finl
vs
-0.950.90+140.850.90
SWE
vs
23:00SWE Cup
[SWE D3NS-3]Falu BS FK
Gefle IF[SWE D1 SNN-13]
-0.881.00+130.930.80
CZE
vs
23:00CZE CFL
-0.980.85-1/42 1/40.830.95
EST
vs
23:00EST CUP
-
EST
vs
23:00EST CUP
[EST D1-10]Trans Narva
-
EST
vs
-
EST
vs
23:00EST CUP
[EST D3-6]Tartu Kalev
-
LIT
vs
-1.000.98-23 1/20.800.83
PAR
vs
-0.850.98-1/22 1/20.950.83
PWL
vs
-0.851.00-1/43 1/40.950.80
Pol
vs
-0.830.80+23 3/40.981.00
ARG
vs
-0.850.95-1/420.950.85
INT
vs
23:00INT FRL
-
Finl
vs
23:00Finland K
-0.930.83-2 1/440.880.98
Mal
vs
-
Mal
vs
-
HOL
vs
-0.851.03-1/43 1/40.950.78
GFA
vs
-0.850.8501 3/40.950.95
Pol
vs
-0.880.80+1 1/23 1/20.931.00
Pol
vs
-0.831.00+1 1/43 1/20.980.80
Finl
vs
23:30Finland K
-0.980.83+1/43 3/40.830.98
SWE
vs
00:00SWE Cup
[SWE D3NG-12]Lidkopings FK
Skovde AIK[SWE D1 SNS-9]
-0.880.85+1 1/430.930.95
SWE
vs
00:00SWE Cup
Husqvarna[SWE D3NG-1]
-
SWE
vs
00:00SWE Cup
Eskilsminne IF[SWE D1 SNS-10]
-
SWE
vs
00:00SWE Cup
[SWE D3SS-11]Eker Orebro
IF Karlstad Fotboll[SWE D1 SNN-1]
-0.850.85+2 3/440.950.95
SWE
vs
-0.830.98-1/42 1/20.980.83
SWE
vs
-0.830.93-3/42 3/40.980.88
TOUT
vs
-0.800.85+3/42 3/41.000.95
EST
vs
00:00EST CUP
-
GER
vs
-
ARG
vs
-0.950.98-12 3/40.850.83
AUS
vs
-0.980.90-1/23 1/20.830.90
Finl
vs
00:00Finland K
-0.850.98+1/24 1/20.950.83
Finl
vs
00:15Finland K
-0.850.98-1/23 3/40.950.83
Finl
vs
00:15Finland K
-0.950.85-3/440.850.95
SWE
vs
00:30SWE Cup
Karlskrona AIF[SWE D3SG-4]
-
SWE
vs
00:30SWE D3
[SN-5]Fransta
-
BRA
vs
-0.830.80-1/41 3/40.981.00
SWE
vs
01:00SWE Cup
Karlbergs BK[SWE D1 SNN-10]
-
Bra
vs
-0.980.90-12 3/40.830.90
Bra
vs
-0.950.85-1/42 1/20.850.95
Bra
vs
-0.880.88+12 3/40.930.93
Bra
vs
-0.930.9302 3/40.880.88
Bra
vs
-0.980.90-1 1/43 1/40.830.90
Ire
vs
-0.900.90-1/43 1/20.900.90
HOL
vs
-0.900.80-1/430.901.00
BNY
vs
-0.981.00-1 1/23 1/40.830.80
BNY
vs
-1.000.88+1/22 1/40.800.93
ARG
vs
-0.780.88-1/421.030.93
ARG
vs
-0.950.95+1 1/42 3/40.850.85
ARG
vs
-0.950.98+1/22 1/40.850.83
ARG
vs
-0.830.98-1 1/42 3/40.980.83
ARG
vs
-0.900.90-3/42 1/40.900.90
ARG
vs
-0.951.05+1/42 1/40.850.75
ARG
vs
-0.980.93+3/42 1/40.830.88
SUI
vs
01:00SUI D3
-0.880.85-3/43 1/40.930.95
NIR
vs
-0.930.85+24 1/40.880.95
SUI
vs
-0.950.88+1/430.850.93
NIR
vs
-1.000.90+3/440.800.90
NIR
vs
-0.850.78-1/430.951.03
SPA
vs
-0.850.78-1/42 1/40.951.03
BNY
vs
-0.930.85+1 1/43 1/40.880.95
LCE
vs
-
LCE
vs
-0.900.93-1 1/240.900.88
LCE
vs
-0.980.8304 1/20.830.98
LCE
vs
-0.980.88-1/43 3/40.830.93
LCE
vs
-0.850.95-2 1/44 1/40.950.85
ICE
vs
-0.901.00-13 3/40.900.80
ICE
vs
02:15ICE D2
-0.830.90+1/440.980.90
ICE
vs
02:15ICE D2
-0.950.88+1/23 3/40.850.93
ICE
vs
02:15ICE D2
[12]Magni
-0.980.85+1/230.830.95
ICE
vs
-0.800.90-1/23 1/41.000.90
ICE
vs
-0.880.85040.930.95
ICE
vs
02:30ICE CUP
[ICE D1-2]Afturelding
-0.900.93+1/23 1/20.900.88
INT
vs
-0.850.90-1 1/230.950.90
INT
vs
03:00INT FRLNhận định
[4]Anh
-1.000.80-2 1/430.801.00
BRA
vs
-0.780.83-1/221.030.98
ECU
vs
-1.001.00-1/42 1/40.800.80
ECU
vs
-0.901.03-1/22 1/40.900.78
PAR
vs
-1.000.95+1/22 1/20.800.85
USA-
vs
-0.800.83+1 1/231.000.98
USA-
vs
-
BOL
vs
05:00BOL D1
-0.930.78-3/430.881.03
USA-
vs
-0.850.98-1/43 1/20.950.83
USA-
vs
-
USA
vs
-0.880.80-1 3/43 1/40.931.00
Braz
vs
-0.900.88-22 3/40.900.93
USL
vs
-0.901.00-3/42 3/40.900.80
BRA
vs
06:00BRA D2Nhận định
[15]Ceara
-1.001.03-3/42 1/20.800.78
BRA
vs
-1.030.95-1/420.780.85
USA-
vs
-0.900.98-3/43 1/40.900.83
USA-
vs
-
USA-
vs
-
USA-
vs
-1.000.90-1 1/23 1/40.800.90
USA-
vs
-0.801.00-1 1/441.000.80
USA-
vs
-0.800.93+23 1/21.000.88
USA-
vs
-
USA-
vs
-
USA-
vs
-
USA-
vs
-0.830.95-2 1/440.980.85
USA-
vs
-0.781.00+1/431.030.80
USA-
vs
-0.800.90-1 1/431.000.90
USA-
vs
-0.830.93+1 1/42 3/40.980.88
USA-
vs
-
USA-
vs
-
USA-
vs
-0.950.80+1 1/43 1/40.851.00
USA
vs
06:00USA L1
-0.900.90+1/42 3/40.900.90
USA
vs
-1.000.80-1/430.801.00
USA
vs
-0.800.80-12 1/21.001.00
INT
vs
06:00INT FRL
-
USA
vs
-0.830.83-2 1/240.980.98
USA
vs
-0.930.85+3/43 1/40.880.95
Can
vs
06:00Can PL
-0.900.83-1 1/42 1/40.900.98
BRA
vs
-0.951.00+1/420.850.80
USL
vs
-0.981.00-1/22 3/40.830.80
USA-
vs
-0.800.85+1 1/23 1/41.000.95
USA-
vs
-
USA-
vs
-0.800.90-1/43 1/21.000.90
USA
vs
-0.900.90-1/430.900.90
Can
vs
06:30Can PL
-1.000.85+1/22 1/20.800.95
BRA
vs
-1.030.95-3/42 1/40.780.85
USA-
vs
-
USA-
vs
-
USA-
vs
-
USA-
vs
-0.850.80-1/230.951.00
USA
vs
-0.950.83+1/23 1/40.850.98
USA
vs
-1.000.93-33 3/40.800.88
ECU
vs
-1.000.93-1/42 1/40.800.88
USA-
vs
-
USA-
vs
-0.900.80+2 1/240.901.00
USA-
vs
-0.881.00-1/430.930.80
ARU
vs
-0.900.98+13 1/40.900.83
USA-
vs
-0.950.95+1/230.850.85
MLS
vs
-0.800.98041.000.83
INT
vs
08:00INT FRL
[21]Iran
Grenada[163]
-
USA
vs
-0.950.85+2 1/23 3/40.850.95
USA
vs
08:30USA L1
-0.951.00-130.850.80
USL
vs
09:00USL D1
-0.900.88-3/42 3/40.900.93
USA-
vs
-
USL
vs
-0.830.95+1/22 3/40.980.85
USA-
vs
-0.780.80+1/431.031.00
USA
vs
10:00USA L1
-0.800.95-1/42 3/41.000.85
Kết quả bóng đá mới nhất
USL
1-2
4 - 8-11.00-10.80
INT
-6
08:30INT FRL
0 - 13-21.00+1 3/40.80
INT
3-
08:00INT FRL
Iceland[75]6
2 - 21-0.88-1 3/40.93
INT
-2
08:00INT FRL
11[56]Iraq
2 - 3-11.853.0002 1/20.400.23
JAM
5-1
6 - 52-0.801.6004 1/21.000.47
USA-
1-1
0 - 0
OFCC
4-1
0 - 03-
ARU
-
4 - 30.80-11.00
INT
-1
07:30INT FRL
5 - 50.85+1/40.95
 GiảiGiờ ChủTỷ sốKháchC/H-TSố liệu
INT CF74Red match
Odishi 1919 [GEO D2-6]
0 - 0
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS CTL U2314:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1/4 3 1/4
0.80 0.90
AUS CTL U2314:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-3 4 1/2
0.85 0.90
AUS CTL U2314:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1 4 1/4
0.85 0.80
AUS CTL U2314:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.98
+1/4 3 3/4
0.93 0.83
AUS CTL U2314:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1/4 3 3/4
0.85 0.90
AB U20 L14:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.87 1.00
+1 1/4 3 1/2
0.92 0.80
NGA WL15:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1/2 2
0.95 1.00
MAS PDC15:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1 1/4 2 1/2
0.95 1.00
AUS BPLD116:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.95
+1 1/2 4 1/2
0.83 0.85
A FFA Cup16:00
[NSW-N TPL-4] Maitland
Kahibah FC [NSW-N TPL-12]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
-1 1/2 3 1/2
0.93 0.88
AUS BPLD116:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-2 3 3/4
0.98 0.90
AUS NSW16:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
+1/4 3
0.93 0.80
AUS CGP16:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.98
-1 1/2 4
0.83 0.83
AUS CGP16:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
-1 3 1/2
0.85 0.90
AUS CGP16:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1/4 4 1/4
0.90 0.80
AUS CGP16:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
+2 1/4 4 1/4
0.98 0.83
AUS CGP16:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+1 1/4 3 3/4
0.90 1.00
A FFA Cup16:30
[NSW-N TPL-2] Weston Workers FC
Edgeworth Eagles FC [NSW-N TPL-5]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1/4 3
1.00 1.00
ANQ U2316:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1/4 3 1/4
0.98 0.85
AUS QSL16:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/4 3 1/4
0.85 0.98
A FFA Cup16:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.93
-1/4 3 1/4
0.95 0.88
KOR WD117:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
AUS NSW WPL17:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.93
-1 1/2 5
0.93 0.88
AUS NSW WPL17:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1 3/4 4
0.90 0.90
AUS BPLD117:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.95
-4 1/4 5 3/4
0.90 0.85
CZE U1918:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
TOUT18:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
0 2 1/2
0.93 0.95
Bra SD19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1 1/4 2 1/2
0.95 1.00
NGA WL19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1/4 2
0.90 0.98
INT FRL19:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
UZB D119:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SAPL D120:00
[SAFL-3] Cape Town City
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/4 2
0.90 0.90
UZB D120:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-3/4 3
0.80 0.80
ZIM LEG20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1/4 1 3/4
0.95 0.90
ZIM LEG20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/2 1 3/4
0.80 1.00
ZIM LEG20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.78
-3/4 1 3/4
0.90 1.03
ZIM LEG20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ZIM LEG20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ZIM LEG20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG RESL20:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+1/4 2 3/4
0.83 0.98
INT CF20:30
[SWE D1 SNS-1] Trelleborgs FF
Osters IF [SWE D2-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D120:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SUD PR20:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
CZE CFL21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FIN CUP21:00
[FIN D1-3] KuPs
Vaasa VPS [FIN D1-6]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
-1/2 2 1/2
0.98 0.90
DAN U1721:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG RESL21:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-1 2 1/4
0.98 0.85
EST U1921:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
0 4
1.00 0.88
Kyr TL21:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.75 1.00
0 2 1/2
1.05 0.80
FIN CUP22:00
[FIN D1-11] SJK Seinajoen
Inter Turku [FIN D1-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/2 2 1/2
0.83 0.95
FIN CUP22:00
[FIN D1-9] Ilves Tampere
Lahti [FIN D1-7]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
-1/4 2 1/2
0.85 0.98
NGA WL22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.05
-1/2 2 1/4
0.95 0.75
ARG RESL22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/4 2 1/4
0.85 0.85
ARG RESL22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
0 2 3/4
0.93 0.95
Lit II Lyga22:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
-3/4 3 1/2
0.80 0.85
EST U1922:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.88
+1/4 4 1/2
0.95 0.93
INT FRL22:00
[77] Bolivia
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
+1 1/2 2 3/4
0.95 0.90
CZE CFL22:30
[13] Polanka
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EST CUP22:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
IRN D122:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
FIN WD222:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.93
+1/2 3 1/2
0.85 0.88
POR D322:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-3/4 2 1/4
0.80 1.00
Finland K22:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
-1 1/4 3 3/4
1.00 0.98
Finland K22:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.90
+1 4
0.85 0.90
SWE Cup23:00
[SWE D3NS-3] Falu BS FK
Gefle IF [SWE D1 SNN-13]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
+1 3
0.93 0.80
CZE CFL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
-1/4 2 1/4
0.83 0.95
EST CUP23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EST CUP23:00
[EST D1-10] Trans Narva
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EST CUP23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
EST CUP23:00
[EST D3-6] Tartu Kalev
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LIT D223:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.98
-2 3 1/2
0.80 0.83
PAR Cup23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/2 2 1/2
0.95 0.83
PWL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.00
-1/4 3 1/4
0.95 0.80
Pol D423:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
+2 3 3/4
0.98 1.00
ARG RESL23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-1/4 2
0.95 0.85
INT FRL23:00
[199] Pakistan
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Finland K23:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.83
-2 1/4 4
0.88 0.98
Mal PD23:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Mal PD23:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Mal PD23:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
HOL D323:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 1.03
-1/4 3 1/4
0.95 0.78
GFA PR23:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
0 1 3/4
0.95 0.95
Pol D423:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
+1 1/2 3 1/2
0.93 1.00
Pol D423:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 1.00
+1 1/4 3 1/2
0.98 0.80
Finland K23:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
+1/4 3 3/4
0.83 0.98

Tỷ số trực tuyến 11-06-2026

SWE Cup00:00
[SWE D3NG-12] Lidkopings FK
Skovde AIK [SWE D1 SNS-9]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
+1 1/4 3
0.93 0.95
SWE Cup00:00
Husqvarna [SWE D3NG-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE Cup00:00
Eskilsminne IF [SWE D1 SNS-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE Cup00:00
[SWE D3SS-11] Eker Orebro
IF Karlstad Fotboll [SWE D1 SNN-1]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.85
+2 3/4 4
0.95 0.95
SWE D200:00
[12] Orebro
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1/4 2 1/2
0.98 0.83
SWE D200:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
-3/4 2 3/4
0.98 0.88
TOUT00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+3/4 2 3/4
1.00 0.95
EST CUP00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D500:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
GER D500:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARG RESL00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
-1 2 3/4
0.85 0.83
AUS AC00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1/2 3 1/2
0.83 0.90
Finland K00:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
+1/2 4 1/2
0.95 0.83
Finland K00:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/2 3 3/4
0.95 0.83
Finland K00:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-3/4 4
0.85 0.95
SWE Cup00:30
Karlskrona AIF [SWE D3SG-4]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
SWE D300:30
[SN-5] Fransta
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BRA RJ A200:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.80
-1/4 1 3/4
0.98 1.00
SWE Cup01:00
Karlbergs BK [SWE D1 SNN-10]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Bra YL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1 2 3/4
0.83 0.90
Bra YL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
-1/4 2 1/2
0.85 0.95
Bra YL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.88
+1 2 3/4
0.93 0.93
Bra YL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.93
0 2 3/4
0.88 0.88
Bra YL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.90
-1 1/4 3 1/4
0.83 0.90
Ire LSL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/4 3 1/2
0.90 0.90
HOL D301:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
-1/4 3
0.90 1.00
BNY01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1 1/2 3 1/4
0.83 0.80
BNY01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.88
+1/2 2 1/4
0.80 0.93
ARG RESL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.88
-1/4 2
1.03 0.93
ARG RESL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1 1/4 2 3/4
0.85 0.85
ARG RESL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.98
+1/2 2 1/4
0.85 0.83
ARG RESL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.98
-1 1/4 2 3/4
0.98 0.83
ARG RESL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-3/4 2 1/4
0.90 0.90
ARG RESL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.05
+1/4 2 1/4
0.85 0.75
ARG RESL01:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.93
+3/4 2 1/4
0.83 0.88
SUI D301:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
-3/4 3 1/4
0.93 0.95
PAR Cup01:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
NIR WD101:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
+2 4 1/4
0.88 0.95
SUI D301:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
+1/4 3
0.85 0.93
NIR WD101:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
+3/4 4
0.80 0.90
NIR WD101:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.78
-1/4 3
0.95 1.03
SPA D202:00
[4] Malaga
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.78
-1/4 2 1/4
0.95 1.03
SPA FDH02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BNY02:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
+1 1/4 3 1/4
0.88 0.95
LCE D302:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
LCE D302:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
-1 1/2 4
0.90 0.88
LCE D302:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.83
0 4 1/2
0.83 0.98
LCE D302:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.88
-1/4 3 3/4
0.83 0.93
LCE D302:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.95
-2 1/4 4 1/4
0.95 0.85
ICE D202:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-1 3 3/4
0.90 0.80
ICE D202:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.90
+1/4 4
0.98 0.90
ICE D202:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.88
+1/2 3 3/4
0.85 0.93
ICE D202:15
[12] Magni
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 0.85
+1/2 3
0.83 0.95
ICE D202:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1/2 3 1/4
1.00 0.90
ICE D202:15
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.85
0 4
0.93 0.95
ICE CUP02:30
[ICE D1-2] Afturelding
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.93
+1/2 3 1/2
0.90 0.88
INT FRL02:45
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.90
-1 1/2 3
0.95 0.90
INT FRL03:00
[4] Anh
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-2 1/4 3
0.80 1.00
BRA RJ A203:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.83
-1/2 2
1.03 0.98
ECU D203:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.00
-1/4 2 1/4
0.80 0.80
ECU D203:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.03
-1/2 2 1/4
0.90 0.78
PAR Cup04:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.95
+1/2 2 1/2
0.80 0.85
USA-ULT04:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.83
+1 1/2 3
1.00 0.98
USA-ULT04:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
BOL D105:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.78
-3/4 3
0.88 1.03
USA-ULT05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.98
-1/4 3 1/2
0.95 0.83
USA-ULT05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA WPSL05:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 0.80
-1 3/4 3 1/4
0.93 1.00
USA-ULT05:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
Brazil CUP05:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-2 2 3/4
0.90 0.93
USL D106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 1.00
-3/4 2 3/4
0.90 0.80
BRA D206:00
[15] Ceara
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 1.03
-3/4 2 1/2
0.80 0.78
BRA D206:00
[10] Goias
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-1/4 2
0.78 0.85
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
-3/4 3 1/4
0.90 0.83
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.90
-1 1/2 3 1/4
0.80 0.90
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.00
-1 1/4 4
1.00 0.80
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.93
+2 3 1/2
1.00 0.88
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
-2 1/4 4
0.98 0.85
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 1.00
+1/4 3
1.03 0.80
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1 1/4 3
1.00 0.90
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.93
+1 1/4 2 3/4
0.98 0.88
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.80
+1 1/4 3 1/4
0.85 1.00
USA L106:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
+1/4 2 3/4
0.90 0.90
USA ULOC06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.80
-1/4 3
0.80 1.00
USA ULOC06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.80
-1 2 1/2
1.00 1.00
INT FRL06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA NPSL06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.83
-2 1/2 4
0.98 0.98
USA WPSL06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.93 0.85
+3/4 3 1/4
0.88 0.95
Can PL06:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.83
-1 1/4 2 1/4
0.90 0.98
BRA CCD206:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
+1/4 2
0.85 0.80
USL D106:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.98 1.00
-1/2 2 3/4
0.83 0.80
USA-ULT06:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.85
+1 1/2 3 1/4
1.00 0.95
USA-ULT06:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT06:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.90
-1/4 3 1/2
1.00 0.90
USA L106:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.90
-1/4 3
0.90 0.90
Can PL06:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.85
+1/2 2 1/2
0.80 0.95
BRA D207:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.03 0.95
-3/4 2 1/4
0.78 0.85
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85 0.80
-1/2 3
0.95 1.00
USA WPSL07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.83
+1/2 3 1/4
0.85 0.98
USA WPSL07:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-3 3 3/4
0.80 0.88
ECU D207:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00 0.93
-1/4 2 1/4
0.80 0.88
USA-ULT07:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT07:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.80
+2 1/2 4
0.90 1.00
USA-ULT07:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88 1.00
-1/4 3
0.93 0.80
ARU DDH07:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.98
+1 3 1/4
0.90 0.83
USA-ULT08:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.95
+1/2 3
0.85 0.85
USA-ULT08:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
MLS Next PL08:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.98
0 4
1.00 0.83
INT FRL08:00
[21] Iran
Grenada [163]
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA WPSL08:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 0.85
+2 1/2 3 3/4
0.85 0.95
USA L108:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.95 1.00
-1 3
0.85 0.80
USL D109:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.90 0.88
-3/4 2 3/4
0.90 0.93
USA-ULT09:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USA-ULT09:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
USL D109:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.83 0.95
+1/2 2 3/4
0.98 0.85
USA-ULT09:30
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.78 0.80
+1/4 3
1.03 1.00
USA L110:00
-
-
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 0.95
-1/4 2 3/4
1.00 0.85

Kết quả bóng đá mới nhất

USL WLW09:30 FT
4 - 8
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00
-1
0.80
INT FRL08:30 FT
0 - 13
0 - 2
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.00
+1 3/4
0.80
INT FRL08:00 FT
2 [1] Argentina
Iceland [75] 6
2 - 2
1 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.88
-1 3/4
0.93
INT FRL08:00 FT
1 1 [56] Iraq
2 - 3
0 - 1
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
1.85 3.00
0 2 1/2
0.40 0.23
JAM C08:00 FT
6 - 5
2 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80 1.60
0 4 1/2
1.00 0.47
USA-ULT08:00 FT
0 - 0
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
OFCCU1908:00 FT
0 - 0
3 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
ARU DDH07:30 FT
4 - 3
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.80
-1
1.00
INT FRL07:30 FT
6 2 [6] nữ Brazil
5 - 5
0 - 0
Phân tích So sánh Chi tiết Dữ liệu
0.85
+1/4
0.95

Khám phá Bongdawap

Bongdawap là trang bóng đá số cập nhật 24/7: livescore trực tuyến, kết quả bóng đá (KQBD), lịch thi đấu, bảng xếp hạngkèo bóng đá các giải V.League, Ngoại hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Champions League và VĐQG châu Á.

Bảng tỷ số trên trang chủ hiển thị thời gian, đội nhà – khách, tỷ số hiện tại và tỷ lệ kèo theo từng trận. Bạn có thể lọc theo tab Tất cả, Trực tuyến, Yêu thích hoặc chọn giải đấu cụ thể. Dữ liệu được đồng bộ nhanh để theo dõi diễn biến trận đấu mà không cần tải lại toàn bộ trang.

Ngoài livescore, Bongdawap cung cấp nhận định bóng đá, dự đoán bóng đá, soi kèo xiêntin tức bóng đá Việt Nam và quốc tế. Mọi thông tin chỉ mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu nguồn chính thức khi cần.

Tìm trực tiếp bóng đá wap, bongda wap hoặc bongdawap? Bongdawap là lựa chọn xem livescore và KQBD trên mobile. Chi tiết: Trực tiếp bóng đá Wap.

Bóng đá số là gì?

Bóng đá số là cách theo dõi tỷ số, kết quả, lịch thi đấu, bảng xếp hạng và kèo bóng đá qua internet theo thời gian thực. Trên Bongdawap, bóng đá số được tổng hợp trên một giao diện: livescore khi trận đang diễn ra, KQBD sau trận, và kèo để tham khảo trước trận.

So sánh nhanh: khi nào dùng trang nào?
Nhu cầuTrang Bongdawap
Trận đang đáLivescore
Xem tỷ số đã kết thúcKQBD
Lên lịch xem bóngLịch thi đấu
Tham khảo tỷ lệKèo bóng đá
Đọc phân tích trước trậnNhận định

Nguồn dữ liệu được đồng bộ tự động và hiển thị với mục đích tham khảo. Cập nhật liên tục trong khung giờ thi đấu (GMT+7).

Câu hỏi thường gặp

Trực tiếp bóng đá Wap xem ở đâu?
Xem tại Bongdawap — bảng livescore trên trang chủ hoặc https://bongdawap.xyz/livescore/. Trang https://bongdawap.xyz/truc-tiep-bong-da-wap/ giải thích Bongda Wap và bongdawap là cùng một nền tảng.
Bongda Wap và Bongdawap có khác nhau không?
Bongda Wap (bongda wap) là tên gọi quen thuộc; Bongdawap (bongdawap) là thương hiệu chính thức tại bongdawap.xyz — cùng livescore, KQBD và kèo.
Livescore trên Bongdawap có miễn phí không?
Có — xem tỷ số trực tiếp, KQBD và nhận định cơ bản tại https://bongdawap.xyz/ mà không cần đăng ký.
Bóng đá số là gì?
Bóng đá số là theo dõi livescore, kết quả, lịch thi đấu, BXH và kèo qua internet. Bongdawap gom các mục này trên một giao diện tiếng Việt.
Livescore khác gì KQBD?
Livescore cập nhật khi trận đang đá; KQBD là tổng hợp sau trận. Nên dùng cả hai trên cùng một phiên xem.
Vì sao chọn Bongdawap?
Giao diện mobile, lọc giải nhanh, liên kết nội bộ livescore — KQBD — kèo — nhận định giúp theo dõi trọn vẹn một trận.