BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
79 Win vs 80 Win

Kết quả trận Mexico vs Anh, 08h00 ngày 06/07

Kết quả 79 Win vs 80 Win — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Mexico vs Anh, 08h00 ngày 06/07

Vòng 1/8 Final
08:00 ngày 06/07/2026
Mexico
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 2)
Anh 1
Địa điểm: Mexico City Stadium
Thời tiết: Giông bão, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
2.03
-1.5
1.79
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.09
Chẵn
1.81
Tỷ số chính xác
1-0
7 6
2-0
14 11.5
2-1
11.5 60
3-1
36 250
3-2
55 155
4-2
205 135
4-3
215 190
0-0
6.6
1-1
5.8
2-2
16
3-3
80
4-4
250
AOS
95

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mexico vs Anh hôm nay ngày 06/07/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mexico vs Anh tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mexico vs Anh hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mexico vs Anh

Mexico Mexico
Phút
Anh Anh
1'
match yellow.png Declan Rice
36'
match goal 0 - 1 Jude Bellingham(Assists:Bukayo Saka)
38'
match goal 0 - 2 Jude Bellingham(Assists:Harry Kane)
Julian Quinones 1 - 2 match goal
42'
Edson Omar Alvarez Velazquez
Ra sân: Cesar Jasib Montes Castro
match change
46'
53'
match var Jarell Quansah(Reason:Card changed)
54'
match red Jarell Quansah
57'
match change John Stones
Ra sân: Bukayo Saka
60'
match pen 1 - 3 Harry Kane
Santiago Gimenez
Ra sân: Gilberto Mora
match change
61'
Brian Gutierrez
Ra sân: Luis Romo
match change
61'
Brian Gutierrez(Reason:Penalty awarded) match var
67'
68'
match yellow.png Marc Guehi
Raul Alonso Jimenez Rodriguez 2 - 3 match pen
69'
Jorge Sanchez match yellow.png
71'
72'
match yellow.png Nico OReilly
74'
match change Djed Spence
Ra sân: Nico OReilly
75'
match change Dan Burn
Ra sân: Elliot Anderson
Alvaro Fidalgo
Ra sân: Jorge Sanchez
match change
79'
Guillermo Martinez Ayala
Ra sân: Julian Quinones
match change
81'
90'
match change Morgan Rogers
Ra sân: Harry Kane
Johan Felipe Vasquez Ibarra match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mexico VS Anh

Mexico Mexico
Anh Anh
Giao bóng trước
match ok
12
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Sút ra ngoài
 
1
7
 
Cản sút
 
0
6
 
Sút Phạt
 
13
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
453
 
Số đường chuyền
 
244
92%
 
Chuyền chính xác
 
80%
14
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Đánh đầu
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cứu thua
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Substitution
 
4
5
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
12
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
4
13
 
Successful center
 
1
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
28
 
Long pass
 
21
126
 
Pha tấn công
 
54
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
2
 
Cơ hội lớn
 
3
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
1.09
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.82
1.82
 
Cú sút trúng đích
 
2.98
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
52
 
Số quả tạt chính xác
 
4
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
13
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Edson Omar Alvarez Velazquez
26
Brian Gutierrez
11
Santiago Gimenez
8
Alvaro Fidalgo
22
Guillermo Martinez Ayala
12
Carlos Acevedo Lopez
13
Francisco Guillermo Ochoa Magana
15
Israel Reyes Romero
20
Mateo Chávez
17
Orbelin Pineda Alvarado
18
Obed Vaargas
24
Luis Chavez
10
Ernesto Alexis Vega Rojas
21
Cesar Huerta
14
Armando Gonzalez Alba
Mexico Mexico 4-3-3
4-2-3-1 Anh Anh
1
Aguilar
23
Gallardo
5
Ibarra
3
Castro
2
Sanchez
7
Romo
6
Mendez
19
Mora
16
Quinones
9
Rodrigue...
25
Hernande...
1
Pickford
26
Quansah
2
Ngoyo
6
Guehi
3
OReilly
4
Rice
8
Anderson
7
Saka
10
2
Bellingh...
18
Gordon
9
Kane

Substitutes

5
John Stones
25
Djed Spence
15
Dan Burn
17
Morgan Rogers
13
Dean Henderson
23
James Trafford
12
Trevoh Thomas Chalobah
24
Reece James
14
Jordan Henderson
16
Kobbie Mainoo
21
Eberechi Eze
11
Marcus Rashford
19
Ollie Watkins
20
Noni Madueke
22
Ivan Toney
Đội hình dự bị
Mexico Mexico
Edson Omar Alvarez Velazquez 4
Brian Gutierrez 26
Santiago Gimenez 11
Alvaro Fidalgo 8
Guillermo Martinez Ayala 22
Carlos Acevedo Lopez 12
Francisco Guillermo Ochoa Magana 13
Israel Reyes Romero 15
Mateo Chávez 20
Orbelin Pineda Alvarado 17
Obed Vaargas 18
Luis Chavez 24
Ernesto Alexis Vega Rojas 10
Cesar Huerta 21
Armando Gonzalez Alba 14
Mexico Anh
5 John Stones
25 Djed Spence
15 Dan Burn
17 Morgan Rogers
13 Dean Henderson
23 James Trafford
12 Trevoh Thomas Chalobah
24 Reece James
14 Jordan Henderson
16 Kobbie Mainoo
21 Eberechi Eze
11 Marcus Rashford
19 Ollie Watkins
20 Noni Madueke
22 Ivan Toney

Dữ liệu đội bóng:Mexico vs Anh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 2.33
5.33 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 0.33
4.33 Sút trúng cầu môn 7
52.67% Kiểm soát bóng 47.33%
12.33 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.3
0.5 Bàn thua 1.2
4.2 Phạt góc 5.8
1.1 Thẻ vàng 0.7
4.3 Sút trúng cầu môn 6.5
52.8% Kiểm soát bóng 58.6%
12.1 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mexico (13trận)
Chủ Khách
Anh (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
2
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
1
HT-B/FT-B
1
0
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593