BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Bahia vs Cruzeiro

Kết quả trận Bahia vs Cruzeiro, 07h00 ngày 10/05

Kết quả Bahia vs Cruzeiro — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Bahia vs Cruzeiro, 07h00 ngày 10/05

Vòng 15
07:00 ngày 10/05/2026
Bahia
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Cruzeiro
Địa điểm: Arena Fonte Nova
Thời tiết: Ít mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.877
+1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 11.5
2-0
10 21
2-1
7.9 19.5
3-1
15.5 50
3-2
24 40
4-2
65 145
4-3
155 225
0-0
12
1-1
6.4
2-2
14
3-3
65
4-4
225
AOS
28

VĐQG Brazil » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bahia vs Cruzeiro hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bahia vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bahia vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bahia vs Cruzeiro

Bahia Bahia
Phút
Cruzeiro Cruzeiro
24'
match yellow.png Fabricio Bruno Soares De Faria
Luciano Batista da Silva Junior 1 - 0 match pen
27'
Everaldo Stum
Ra sân: Willian Jose
match change
34'
Santiago Ramos Mingo match yellow.png
35'
41'
match goal 1 - 1 Kaua Moraes
Kiến tạo: Neiser Villareal
42'
match var Kaua Moraes Goal awarded
Everaldo Stum match yellow.png
45'
Ademir Santos
Ra sân: Mateo Sanabria
match change
46'
46'
match change Kaique Kenji Takamura Correa
Ra sân: Matheus Henrique
Rodrigo Nestor
Ra sân: Everton Augusto de Barros Ribeiro
match change
61'
62'
match yellow.png Kaua Moraes
62'
match change Kaio Jorge Pinto Ramos
Ra sân: Neiser Villareal
72'
match change Lucas Villalba
Ra sân: Kaua Moraes
Cristian Olivera
Ra sân: Erick Da Costa Farias
match change
72'
Michel Araujo
Ra sân: Jean Lucas De Souza Oliveira
match change
72'
72'
match change Wanderson Maciel Sousa Campos
Ra sân: Luis Sinisterra
77'
match yellow.png Lucas Daniel Romero
78'
match change Lucas Silva
Ra sân: Gerson Santos da Silva
86'
match goal 1 - 2 Kaique Kenji Takamura Correa
Kiến tạo: Lucas Daniel Romero
89'
match yellow.png Otavio Costa

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bahia VS Cruzeiro

Bahia Bahia
Cruzeiro Cruzeiro
8
 
Tổng cú sút
 
20
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
14
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
8
15
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
18
 
Đánh đầu
 
20
5
 
Cứu thua
 
2
18
 
Cản phá thành công
 
17
8
 
Thử thách
 
10
18
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
1
 
Successful center
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
10
8
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
10
4
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
16
351
 
Số đường chuyền
 
410
82%
 
Chuyền chính xác
 
88%
82
 
Pha tấn công
 
98
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.52
0.29
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.37
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.52
1.44
 
Cú sút trúng đích
 
0.52
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
21
 
Số quả tạt chính xác
 
23
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
21
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Everaldo Stum
7
Ademir Santos
11
Rodrigo Nestor
99
Cristian Olivera
15
Michel Araujo
34
Joao Paulo Silva Martins
2
Gilberto Moraes Junior
3
Gabriel Xavier
31
Roman Gomez
43
Luiz Gustavo Luiz Gustavo
25
Iago Amaral Borduchi
89
Wendeson Wanderley Santos de Melo
Bahia Bahia 4-1-4-1
4-2-3-1 Cruzeiro Cruzeiro
22
Vieira
46
Junior
21
Mingo
33
Macedo
5
Acevedo
14
Carvalho
23
Sanabria
6
Oliveira
10
Ribeiro
16
Farias
12
Jose
81
Costa
23
Lemos
15
Faria
34
Jesus
2
Moraes
8
Henrique
29
Romero
11
Silva
10
Pereira
17
Sinister...
22
Villarea...

Substitutes

70
Kaique Kenji Takamura Correa
19
Kaio Jorge Pinto Ramos
25
Lucas Villalba
94
Wanderson Maciel Sousa Campos
16
Lucas Silva
31
Matheus Cunha
44
Bruno Alves
43
Joao Marcelo
7
Marcus Vinicius Oliveira Alencar
88
Christian Roberto Alves Cardoso
77
Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
91
Francisco da Costa Aragao
Đội hình dự bị
Bahia Bahia
Everaldo Stum 27
Ademir Santos 7
Rodrigo Nestor 11
Cristian Olivera 99
Michel Araujo 15
Joao Paulo Silva Martins 34
Gilberto Moraes Junior 2
Gabriel Xavier 3
Roman Gomez 31
Luiz Gustavo Luiz Gustavo 43
Iago Amaral Borduchi 25
Wendeson Wanderley Santos de Melo 89
Bahia Cruzeiro
70 Kaique Kenji Takamura Correa
19 Kaio Jorge Pinto Ramos
25 Lucas Villalba
94 Wanderson Maciel Sousa Campos
16 Lucas Silva
31 Matheus Cunha
44 Bruno Alves
43 Joao Marcelo
7 Marcus Vinicius Oliveira Alencar
88 Christian Roberto Alves Cardoso
77 Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
91 Francisco da Costa Aragao

Dữ liệu đội bóng:Bahia vs Cruzeiro

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 5.33
13.33 Phạm lỗi 8
6.33 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
58% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 0.8
5.3 Sút trúng cầu môn 4.4
12.7 Phạm lỗi 11.4
6 Phạt góc 5.7
2 Thẻ vàng 2.5
57.7% Kiểm soát bóng 56.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bahia (33trận)
Chủ Khách
Cruzeiro (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
2
6
3
HT-H/FT-T
0
1
5
1
HT-B/FT-T
2
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
3
2
1
4
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
4
HT-B/FT-B
1
5
3
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593