BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Bo Dao Nha vs Uzbekistan

Kết quả trận Bồ Đào Nha vs Uzbekistan, 00h00 ngày 24/06

Kết quả Bo Dao Nha vs Uzbekistan — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận Bồ Đào Nha vs Uzbekistan, 00h00 ngày 24/06

Vòng Group stage
00:00 ngày 24/06/2026
Bồ Đào Nha
 77' 4 - 0 (3 - 0)
Uzbekistan
Địa điểm: Houston Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.25
1.78
+4.25
2.04
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.79
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.05
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 55
2-0
5.9 165
2-1
11.5 5.8
3-1
11 8
3-2
40 14
4-2
46 250
4-3
190 250
0-0
26
1-1
17
2-2
40
3-3
165
4-4
250
AOS
4.69

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Uzbekistan hôm nay ngày 24/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Uzbekistan tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Uzbekistan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Uzbekistan

Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Phút
Uzbekistan Uzbekistan
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 1 - 0
Kiến tạo: Joao Cancelo
match goal
6'
14'
match yellow.png Odildzhon Khamrobekov
Nuno Mendes 2 - 0 match goal
17'
29'
match var Azizjon Ganiev Goal Disallowed - Foul
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro 3 - 0
Kiến tạo: Bruno Fernandes
match goal
39'
46'
match change Akmal Mozgovoy
Ra sân: Odildzhon Khamrobekov
46'
match change Khozhiakbar Alidzhanov
Ra sân: Sherzod Nasrulloev
Francisco Conceicao
Ra sân: Pedro Neto
match change
46'
Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Joao Cancelo
match change
46'
Abduvakhid Nematov(OW) 4 - 0 match phan luoi
60'
Francisco Trincao
Ra sân: Joao Felix Sequeira
match change
64'
Renato De Palma Veiga match yellow.png
68'
73'
match change Igor Sergeev
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Uzbekistan

Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Uzbekistan Uzbekistan
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
14
 
Đánh đầu
 
12
2
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
13
2
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
5
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
0
3
 
Substitution
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
3
2
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
12
11
 
Đánh chặn
 
4
19
 
Ném biên
 
12
472
 
Số đường chuyền
 
246
89%
 
Chuyền chính xác
 
80%
104
 
Pha tấn công
 
62
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
7
 
Cơ hội lớn
 
0
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
1.99
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.21
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.2
1.99
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.21
2.62
 
Cú sút trúng đích
 
0.11
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
18
 
Số quả tạt chính xác
 
5
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
14
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Nelson Cabral Semedo
16
Francisco Trincao
26
Francisco Conceicao
12
Jose Sa
10
Bernardo Silva
22
Rui Tiago Dantas da Silva
21
Ruben Neves
19
Gonçalo Guedes
17
Rafael Leao
5
Diogo Dalot
6
Matheus Luiz Nunes
9
Goncalo Matias Ramos
14
Goncalo Inacio
24
Samuel Almeida Costa
4
Tomas Araujo
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha 4-2-3-1
3-4-2-1 Uzbekistan Uzbekistan
1
Costa
25
Mendes
13
Veiga
3
Dias
20
Cancelo
23
Ferreira
15
Neves
11
Sequeira
8
Fernande...
18
Neto
7
2
Aveiro
12
Nematov
2
Khusanov
18
Abdullae...
5
Ashurmat...
24
Karimov
9
Khamrobe...
7
Shukurov
13
Nasrullo...
19
Ganiev
22
Fayzulla...
14
Shomurod...

Substitutes

3
Khozhiakbar Alidzhanov
6
Akmal Mozgovoy
20
Azizbek Amonov
15
Umar Eshmurodov
21
Igor Sergeev
8
Jamshid Iskanderov
4
Farrukh Sayfiev
17
Dostonbek Khamdamov
11
Oston Urunov
1
Utkir Yusupov
16
Botirali Ergashev
10
Ruslanbek Jiyanov
26
Jakhongir Urozov
23
Sherzod Esanov
25
Avazbek Ulmasaliev
Đội hình dự bị
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Nelson Cabral Semedo 2
Francisco Trincao 16
Francisco Conceicao 26
Jose Sa 12
Bernardo Silva 10
Rui Tiago Dantas da Silva 22
Ruben Neves 21
Gonçalo Guedes 19
Rafael Leao 17
Diogo Dalot 5
Matheus Luiz Nunes 6
Goncalo Matias Ramos 9
Goncalo Inacio 14
Samuel Almeida Costa 24
Tomas Araujo 4
Bồ Đào Nha Uzbekistan
3 Khozhiakbar Alidzhanov
6 Akmal Mozgovoy
20 Azizbek Amonov
15 Umar Eshmurodov
21 Igor Sergeev
8 Jamshid Iskanderov
4 Farrukh Sayfiev
17 Dostonbek Khamdamov
11 Oston Urunov
1 Utkir Yusupov
16 Botirali Ergashev
10 Ruslanbek Jiyanov
26 Jakhongir Urozov
23 Sherzod Esanov
25 Avazbek Ulmasaliev

Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Uzbekistan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 3
4.67 Sút trúng cầu môn 1.67
10.33 Phạm lỗi 13.33
3.33 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 1
67.33% Kiểm soát bóng 38.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.4
6 Sút trúng cầu môn 3.2
7.6 Phạm lỗi 7.2
5.6 Phạt góc 4.2
1.5 Thẻ vàng 0.7
68.1% Kiểm soát bóng 42.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bồ Đào Nha (6trận)
Chủ Khách
Uzbekistan (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
2
HT-H/FT-T
2
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593