BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Borac Banja Luka vs Levski Sofia

Kết quả trận Borac Banja Luka vs Levski Sofia, 01h30 ngày 08/07

Kết quả Borac Banja Luka vs Levski Sofia — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup c1 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Borac Banja Luka vs Levski Sofia, 01h30 ngày 08/07

Vòng Round 1
01:30 ngày 08/07/2026
Borac Banja Luka
 35' 1 - 0 (0 - 0)
Levski Sofia
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.884
-0.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.934
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 5.4
2-0
14.5 9.5
2-1
11 46
3-1
31 131
3-2
46 101
4-2
131 96
4-3
151 151
0-0
6.1
1-1
5.5
2-2
17
3-3
86
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.3 3.55
2-0
18.5 13
2-1
31 86
3-1
121 131
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
2.35
1-1
8
2-2
91
3-3
131
AOS
-

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borac Banja Luka vs Levski Sofia hôm nay ngày 08/07/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borac Banja Luka vs Levski Sofia tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borac Banja Luka vs Levski Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Borac Banja Luka vs Levski Sofia

Borac Banja Luka Borac Banja Luka
Phút
Levski Sofia Levski Sofia
7'
match yellow.png Nikola Serafimov
Luka Juricic 1 - 0 match pen
9'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Borac Banja Luka VS Levski Sofia

Borac Banja Luka Borac Banja Luka
Levski Sofia Levski Sofia
1
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
2
5
 
Sút Phạt
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
5
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Ném biên
 
6
34
 
Pha tấn công
 
38
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Damjan Siskovski
20
Erik Ridjan
30
Nemanja Jaksic
34
Cherif Atab Diouf
10
David Vukovic
12
Amer Hiros
23
Stojan Vranjes
28
Ognjen Radosevic
47
Amar Milak
44
Ante Roguljic
14
Pavle Djajic
99
Daniel Romera Andujar
Borac Banja Luka Borac Banja Luka 4-3-3
4-3-3 Levski Sofia Levski Sofia
21
Cetkovic
16
Cardona
6
Sanicani...
3
Abel
19
Rogan
18
Jojic
89
Deket
98
Ogrinec
77
Savic
7
Juricic
11
Hrelja
92
Vutsov
71
Kamdem
50
Dimitrov
31
Serafimo...
3
Maicon
35
Araújo
18
Trdin
47
Bouras
27
Kusso
7
Reinaldo
17
Bala

Substitutes

1
Ognyan Vladimirov
78
Martin Lukov
4
Christian Makoun
20
Alex Centelles
21
Aldair Neves
11
Armstrong Okoflex
19
El Mehdi Moubarik
77
Adrian Raychev
9
Perea
28
Steven Stoyanchov
Đội hình dự bị
Borac Banja Luka Borac Banja Luka
Damjan Siskovski 1
Erik Ridjan 20
Nemanja Jaksic 30
Cherif Atab Diouf 34
David Vukovic 10
Amer Hiros 12
Stojan Vranjes 23
Ognjen Radosevic 28
Amar Milak 47
Ante Roguljic 44
Pavle Djajic 14
Daniel Romera Andujar 99
Borac Banja Luka Levski Sofia
1 Ognyan Vladimirov
78 Martin Lukov
4 Christian Makoun
20 Alex Centelles
21 Aldair Neves
11 Armstrong Okoflex
19 El Mehdi Moubarik
77 Adrian Raychev
9 Perea
28 Steven Stoyanchov

Dữ liệu đội bóng:Borac Banja Luka vs Levski Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
3 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4.67
51.67% Kiểm soát bóng 65.33%
1.67 Phạm lỗi 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.1
0.5 Bàn thua 0.5
3.7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.1
6.4 Sút trúng cầu môn 4.7
56.3% Kiểm soát bóng 60.5%
0.5 Phạm lỗi 6.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Borac Banja Luka (1trận)
Chủ Khách
Levski Sofia (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593