BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Caernarfon vs Levadia Tallinn

Kết quả trận Caernarfon vs Levadia Tallinn, 00h30 ngày 10/07

Kết quả Caernarfon vs Levadia Tallinn — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Caernarfon vs Levadia Tallinn, 00h30 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:30 ngày 10/07/2026
Caernarfon
 13' 0 - 0 (0 - 0)
Levadia Tallinn
Địa điểm: The Oval
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 8.7
2-0
23 8.7
2-1
12.5 56
3-1
31 141
3-2
31 86
4-2
86 36
4-3
121 81
0-0
17
1-1
7.4
2-2
12.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.3 3.45
2-0
19 7.7
2-1
23 81
3-1
91 131
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
3.15
1-1
6.2
2-2
46
3-3
131
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Caernarfon vs Levadia Tallinn hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Caernarfon vs Levadia Tallinn tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Caernarfon vs Levadia Tallinn hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Caernarfon vs Levadia Tallinn

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Caernarfon VS Levadia Tallinn

Caernarfon Caernarfon
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
0
0
 
Cản sút
 
1
0
 
Sút Phạt
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Phạm lỗi
 
0
1
 
Việt vị
 
0
3
 
Ném biên
 
1
0
 
Pha tấn công
 
3
0
 
Tấn công nguy hiểm
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Hari Thomas
17
Jack Williams
5
Phil Mooney
2
Morgan Owen
54
Caron Williams
15
Dominic Smith
6
Iwan Lewis
28
Osian Ellis
10
Darren Thomas
29
Osian Evans
21
Connor Evans
25
Offrande Zanzala
Caernarfon Caernarfon 4-2-3-1
4-3-1-2 Levadia Tallinn Levadia Tallinn
1
robert
3
Jones
4
Piggott
16
Nash
23
Marriott
14
Edwards
8
Gossett
19
Bradley
7
Mendes
11
Cieslewi...
9
Clarke
99
Vallner
23
Liivak
20
Nwankwo
4
Tammik
29
Saliste
5
Roosnupp
6
Peetson
36
Pedro
11
Ainsalu
21
Skvortso...
9
Tambedou

Substitutes

1
Oliver Ani
30
Hubert Liiv
71
Kaua Davi
18
Alexandre Lopes Gomes
33
Enock Otoo
7
Gregor Lehtmets
10
Wendell
17
Robert Kirss
19
Felix Sambe
Đội hình dự bị
Caernarfon Caernarfon
Hari Thomas 13
Jack Williams 17
Phil Mooney 5
Morgan Owen 2
Caron Williams 54
Dominic Smith 15
Iwan Lewis 6
Osian Ellis 28
Darren Thomas 10
Osian Evans 29
Connor Evans 21
Offrande Zanzala 25
Caernarfon Levadia Tallinn
1 Oliver Ani
30 Hubert Liiv
71 Kaua Davi
18 Alexandre Lopes Gomes
33 Enock Otoo
7 Gregor Lehtmets
10 Wendell
17 Robert Kirss
19 Felix Sambe

Dữ liệu đội bóng:Caernarfon vs Levadia Tallinn

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 1
4 Phạt góc 6
42.33% Kiểm soát bóng 65.67%
0.33 Phạm lỗi
1.67 Sút trúng cầu môn 3.67
0 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.3
1.2 Bàn thua 0.8
5 Phạt góc 7.6
48.9% Kiểm soát bóng 59.5%
0.1 Phạm lỗi
4.8 Sút trúng cầu môn 6.2
1.1 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Caernarfon (1trận)
Chủ Khách
Levadia Tallinn (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593