BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Cong An Ha Noi vs Becamex Binh Duong

Kết quả trận Công An Hà Nội vs Becamex Bình Dương, 18h00 ngày 31/05

Kết quả Cong An Ha Noi vs Becamex Binh Duong — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Công An Hà Nội vs Becamex Bình Dương, 18h00 ngày 31/05

Vòng 25
18:00 ngày 31/05/2026
Công An Hà Nội
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Becamex Bình Dương
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 33°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12 36
2-0
7.9 76
2-1
9 7.8
3-1
8.9 10.5
3-2
19.5 12
4-2
26 151
4-3
76 151
0-0
36
1-1
13.5
2-2
20
3-3
61
4-4
151
AOS
-

V-League » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Công An Hà Nội vs Becamex Bình Dương hôm nay ngày 31/05/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Công An Hà Nội vs Becamex Bình Dương tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Công An Hà Nội vs Becamex Bình Dương hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Công An Hà Nội vs Becamex Bình Dương

Công An Hà Nội Công An Hà Nội
Phút
Becamex Bình Dương Becamex Bình Dương
Alan Sebastiao 1 - 0 match goal
16'
45'
match yellow.png Doan Tuan Canh
Leonardo Artur de Melo 2 - 0 match goal
46'
57'
match goal 2 - 1 Milos Zlatkovic
match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Công An Hà Nội VS Becamex Bình Dương

Công An Hà Nội Công An Hà Nội
Becamex Bình Dương Becamex Bình Dương
30
 
Tổng cú sút
 
7
22
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạt góc
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
8
 
Sút ra ngoài
 
6
81
 
Pha tấn công
 
62
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Xuan Thinh Bui
5
Doan Van Hau
26
Van Phuong Ha
12
Van Toan Hoang
11
Le Pham Thanh Long
28
Nguyen Van Duc
22
Pham Minh Phuc
20
Phan Van Duc
23
Thanh Vinh Vu
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
Becamex Bình Dương Becamex Bình Dương
1
Nguyen
68
Anh
7
Pendant
88
Le
6
Mauk
72
Sebastia...
9
Bac
19
Hai
10
Melo
38
Leygley
21
Trong
9
Le
2
Quoc
7
Cuong
24
Zlatkovi...
11
Hao
25
Toan
19
Canh
16
Nhan
21
Khuong
39
Kizito
10
Khoa

Substitutes

38
Phan Nhat Thanh Long
88
MAC Hong Quan
27
Khac Vu Nguyen
33
Thanh Kien Nguyen
28
Nguyen Van Anh
30
Nguyen Van Cong
94
Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi
72
Elisha Sam
12
Tran Hoang Hung
Đội hình dự bị
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
Xuan Thinh Bui 15
Doan Van Hau 5
Van Phuong Ha 26
Van Toan Hoang 12
Le Pham Thanh Long 11
Nguyen Van Duc 28
Pham Minh Phuc 22
Phan Van Duc 20
Thanh Vinh Vu 23
Công An Hà Nội Becamex Bình Dương
38 Phan Nhat Thanh Long
88 MAC Hong Quan
27 Khac Vu Nguyen
33 Thanh Kien Nguyen
28 Nguyen Van Anh
30 Nguyen Van Cong
94 Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi
72 Elisha Sam
12 Tran Hoang Hung

Dữ liệu đội bóng:Công An Hà Nội vs Becamex Bình Dương

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
11.33 Sút trúng cầu môn 0.67
5 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2.67
64.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.7
8.3 Sút trúng cầu môn 3.6
3.9 Phạt góc 3.6
2 Thẻ vàng 1.8
55.9% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Công An Hà Nội (39trận)
Chủ Khách
Becamex Bình Dương (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
0
3
HT-H/FT-T
4
2
1
4
HT-B/FT-T
3
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
2
1
1
2
HT-B/FT-H
0
3
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
4
1
HT-B/FT-B
1
6
4
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593