BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Coritiba Pr vs Internacional Rs

Kết quả trận Coritiba PR vs Internacional RS, 02h00 ngày 10/05

Kết quả Coritiba Pr vs Internacional Rs — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Coritiba PR vs Internacional RS, 02h00 ngày 10/05

Vòng 15
02:00 ngày 10/05/2026
Coritiba PR
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Internacional RS
Địa điểm: Couto Pereira
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
2.01
-0.75
1.81
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 6.9
2-0
12.5 12.5
2-1
10.5 34
3-1
28 125
3-2
48 105
4-2
175 175
4-3
225 225
0-0
7.5
1-1
5.6
2-2
17
3-3
115
4-4
225
AOS
70

VĐQG Brazil » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Coritiba PR vs Internacional RS hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Coritiba PR vs Internacional RS tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Coritiba PR vs Internacional RS hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Coritiba PR vs Internacional RS

Coritiba PR Coritiba PR
Phút
Internacional RS Internacional RS
Lucas Ronier match yellow.png
17'
Joaquin Lavega Colzada 1 - 0
Kiến tạo: Josue Filipe Soares Pesqueira
match goal
28'
29'
match yellow.png Sergio Rochet
45'
match yellow.png Felix Eduardo Torres Caicedo
46'
match change Vitor Naum
Ra sân: Allex
61'
match change Rafael Santos Borre Maury
Ra sân: Matheus Bahia
Rodrigo Modesto da Silva Moledo
Ra sân: Joaquin Lavega Colzada
match change
64'
Wallisson Luiz
Ra sân: Vinicius Romualdo dos Santos
match change
64'
69'
match goal 1 - 1 Rafael Santos Borre Maury
Gustavo
Ra sân: Josue Filipe Soares Pesqueira
match change
75'
Renato Marques
Ra sân: Pedro Rocha Neves
match change
80'
81'
match change Thiago Maia Alencar
Ra sân: Bruno Henriaque Corsini
Fernando Sobral
Ra sân: Felipe Jonatan
match change
81'
81'
match change Alan Patrick Lourenco
Ra sân: Johan Carbonero
81'
match change Bruno Tabata
Ra sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
83'
match yellow.png Victor Gabriel
Rodrigo Modesto da Silva Moledo 2 - 1
Kiến tạo: Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
match goal
84'
90'
match goal 2 - 2 Felix Eduardo Torres Caicedo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Coritiba PR VS Internacional RS

Coritiba PR Coritiba PR
Internacional RS Internacional RS
8
 
Tổng cú sút
 
22
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
8
10
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
1
 
Đánh đầu
 
35
2
 
Cứu thua
 
1
12
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
5
17
 
Long pass
 
39
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
11
1
 
Dội cột/xà
 
0
19
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cản sút
 
7
12
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
10
18
 
Ném biên
 
32
306
 
Số đường chuyền
 
532
74%
 
Chuyền chính xác
 
83%
65
 
Pha tấn công
 
149
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
83
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
0.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.15
0.37
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
2.7
0.42
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.15
0.46
 
Cú sút trúng đích
 
2.68
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
14
 
Số quả tạt chính xác
 
45
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
62
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Rodrigo Modesto da Silva Moledo
8
Wallisson Luiz
39
Gustavo
78
Renato Marques
88
Fernando Sobral
87
Gabriel Christoni Leite
67
Benassi
44
Joao Pedro Chermont
86
Lucas Taverna
33
David Alves França
29
Willian Osmar de Oliveira Silva
14
Enzo Vagner
Coritiba PR Coritiba PR 4-2-3-1
5-4-1 Internacional RS Internacional RS
22
Rangel
6
Jonatan
26
Santos
55
Oliveira
2
Tinga
36
Santos
19
Gomez
7
Colzada
10
Pesqueir...
11
Ronier
32
Neves
1
Rochet
31
Allex
15
Clevelar...
4
Caicedo
41
Gabriel
6
Bahia
7
Carboner...
8
Corsini
5
Villagra
26
Bernabei
9
Souza

Substitutes

28
Vitor Naum
19
Rafael Santos Borre Maury
10
Alan Patrick Lourenco
29
Thiago Maia Alencar
17
Bruno Tabata
12
Anthoni Spier Souza
53
Luiz Felipe de Morais Francisco
18
Jose Carlos Ferreira Junior
35
Braian Aguirre
14
Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
16
Ronaldo Da Silva Souza
11
Kayky
Đội hình dự bị
Coritiba PR Coritiba PR
Rodrigo Modesto da Silva Moledo 4
Wallisson Luiz 8
Gustavo 39
Renato Marques 78
Fernando Sobral 88
Gabriel Christoni Leite 87
Benassi 67
Joao Pedro Chermont 44
Lucas Taverna 86
David Alves França 33
Willian Osmar de Oliveira Silva 29
Enzo Vagner 14
Coritiba PR Internacional RS
28 Vitor Naum
19 Rafael Santos Borre Maury
10 Alan Patrick Lourenco
29 Thiago Maia Alencar
17 Bruno Tabata
12 Anthoni Spier Souza
53 Luiz Felipe de Morais Francisco
18 Jose Carlos Ferreira Junior
35 Braian Aguirre
14 Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
16 Ronaldo Da Silva Souza
11 Kayky

Dữ liệu đội bóng:Coritiba PR vs Internacional RS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 2.67
7.33 Phạm lỗi 13.67
2.67 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 2.33
41% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.5
2.6 Sút trúng cầu môn 3.9
9.2 Phạm lỗi 11.4
2.5 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 1.7
38% Kiểm soát bóng 53.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Coritiba PR (30trận)
Chủ Khách
Internacional RS (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
6
4
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
1
2
HT-B/FT-H
2
2
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
5
1
5
HT-B/FT-B
1
2
3
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593