BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Cska Moscow vs Zenit St Petersburg

Kết quả trận CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg, 23h00 ngày 02/05

Kết quả Cska Moscow vs Zenit St Petersburg — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg, 23h00 ngày 02/05

Vòng 28
23:00 ngày 02/05/2026
CSKA Moscow
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Zenit St. Petersburg
Địa điểm: Arena CSKA
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.925
-0.5
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 6.5
2-0
28 7.9
2-1
15.5 100
3-1
55 225
3-2
60 225
4-2
225 65
4-3
225 210
0-0
11
1-1
6.8
2-2
17
3-3
95
4-4
225
AOS
25

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày 02/05/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg

CSKA Moscow CSKA Moscow
Phút
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
Ivan Oblyakov 1 - 0 match pen
4'
19'
match yellow.png Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
30'
match goal 1 - 1 Igor Diveev
Kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos
Matija Popovic match yellow.png
46'
51'
match goal 1 - 2 Alexander Sobolev
Kiến tạo: Maksim Glushenkov
Matheus Reis de Lima
Ra sân: Matija Popovic
match change
57'
Milan Gajic match yellow.png
59'
60'
match goal 1 - 3 Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Kiến tạo: Maksim Glushenkov
Henrique Carmo
Ra sân: Luciano Emilio Gondou Zanelli
match change
66'
67'
match yellow.png Maksim Glushenkov
Dmitriy Barinov match yellow.png
76'
Danila Kozlov
Ra sân: Tamerlan Musaev
match change
82'
82'
match change Daniil Kondakov
Ra sân: Maksim Glushenkov
Maksim Voronov
Ra sân: Matvey Kislyak
match change
82'
Matheus Alves Nascimento
Ra sân: Ivan Oblyakov
match change
82'
88'
match change Roman Vega
Ra sân: Pedro Henrique Silva dos Santos
90'
match change Aleksandr Erokhin
Ra sân: Alexander Sobolev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow VS Zenit St. Petersburg

CSKA Moscow CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
11
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
9
16
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
7
6
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
11
 
Đánh đầu
 
2
6
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
15
9
 
Thử thách
 
4
21
 
Long pass
 
49
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
2
 
Successful center
 
9
4
 
Sút ra ngoài
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
21
6
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
13
6
 
Đánh chặn
 
5
14
 
Ném biên
 
18
381
 
Số đường chuyền
 
508
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
102
 
Pha tấn công
 
106
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
32
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.44
0.44
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.44
0.89
 
Cú sút trúng đích
 
2.51
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
13
 
Số quả tạt chính xác
 
22
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
20
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Matheus Alves Nascimento
2
Matheus Reis de Lima
18
Danila Kozlov
37
Henrique Carmo
97
Maksim Voronov
52
Artem Bandikyan
99
Nikolay Barovskiy
85
Egor Besaev
62
Imran Firov
67
Mingiyan Badmaev
CSKA Moscow CSKA Moscow 4-1-4-1
4-2-3-1 Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
49
Torop
3
Krugovoy
79
Danilov
4
Marcelin...
22
Gajic
6
Barinov
20
Popovic
31
Kislyak
10
Oblyakov
9
Zanelli
11
Musaev
16
Adamov
6
Drkusic
78
Diveev
33
Nino
3
Melo
5
Teheran
8
Silva
11
Silva
10
Glushenk...
20
Santos
7
Sobolev

Substitutes

66
Roman Vega
21
Aleksandr Erokhin
61
Daniil Kondakov
31
Gustavo Mantuan
9
Jhon Duran
28
Nuraly Alip
17
Andrey Mostovoy
15
Vyacheslav Karavaev
23
Arsen Adamov
41
Mikhail Kerzhakov
57
Bogdan Alexandrovic Moskvichev
14
Jhonatan Santos Rosa
Đội hình dự bị
CSKA Moscow CSKA Moscow
Matheus Alves Nascimento 7
Matheus Reis de Lima 2
Danila Kozlov 18
Henrique Carmo 37
Maksim Voronov 97
Artem Bandikyan 52
Nikolay Barovskiy 99
Egor Besaev 85
Imran Firov 62
Mingiyan Badmaev 67
CSKA Moscow Zenit St. Petersburg
66 Roman Vega
21 Aleksandr Erokhin
61 Daniil Kondakov
31 Gustavo Mantuan
9 Jhon Duran
28 Nuraly Alip
17 Andrey Mostovoy
15 Vyacheslav Karavaev
23 Arsen Adamov
41 Mikhail Kerzhakov
57 Bogdan Alexandrovic Moskvichev
14 Jhonatan Santos Rosa

Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 6.67
9 Phạm lỗi 10.33
4.33 Phạt góc 8.67
1.33 Thẻ vàng 1.33
52.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.4
4.4 Sút trúng cầu môn 4.2
11.2 Phạm lỗi 9.2
5.4 Phạt góc 5.8
1.6 Thẻ vàng 1.8
55.8% Kiểm soát bóng 57%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSKA Moscow (42trận)
Chủ Khách
Zenit St. Petersburg (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
9
1
HT-H/FT-T
3
2
6
0
HT-B/FT-T
2
0
2
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
5
1
4
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
5
HT-B/FT-B
2
3
0
7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593