BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Cska Sofia vs Derry City

Kết quả trận CSKA Sofia vs Derry City, 01h00 ngày 10/07

Kết quả Cska Sofia vs Derry City — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup c2 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận CSKA Sofia vs Derry City, 01h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
01:00 ngày 10/07/2026
CSKA Sofia
 31' 1 - 0 (0 - 0)
Derry City
Địa điểm: Bylgarska Armia
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.806
+3.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.819
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 27
2-0
5.9 80
2-1
8.8 7.1
3-1
10.5 11.5
3-2
30 16.5
4-2
48 225
4-3
205 225
0-0
18.5
1-1
11
2-2
25
3-3
135
4-4
225
AOS
6.9
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.79 11.5
2-0
4.89 80
2-1
17.5 13
3-1
46 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.19
1-1
10
2-2
120
3-3
200
AOS
26

Cúp C2 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Sofia vs Derry City hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Sofia vs Derry City tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Sofia vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CSKA Sofia vs Derry City

CSKA Sofia CSKA Sofia
Phút
Derry City Derry City
Ioannis Pittas 1 - 0 match goal
19'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSKA Sofia VS Derry City

CSKA Sofia CSKA Sofia
Derry City Derry City
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
1
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
0
4
 
Sút Phạt
 
2
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
2
 
Phạm lỗi
 
4
7
 
Ném biên
 
8
55
 
Pha tấn công
 
17
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Mohamed Brahimi
80
Georgi Brankov Chorbadzhiyski
99
James Eto'o
25
Dimitar Evtimov
5
Jean-Philippe Gbamin
34
Vasil Kaymakanov
38
LéoPereira
3
Tamimou Ouorou
77
Alejandro Piedrahita
91
Alex Tunchev
19
Andrey Yordanov Yordanov
10
Joel Zwarts
CSKA Sofia CSKA Sofia 4-3-3
4-4-2 Derry City Derry City
21
Lapoukho...
17
Martino
14
Ivanov
32
Rodrigue...
2
Lima
8
Sensi
6
Jordao
30
Panayoto...
28
Pittas
94
Solet
9
Godoy
1
Maher
22
Barr
25
Grogan
3
McClean
6
Slevin
2
Cotter
28
Olayinka
23
Dummigan
7
Duffy
27
Boyce
14
Chapman

Substitutes

26
Shea Callister
32
Terence Doherty
35
Liam Kelly
16
James McClean
13
Tom Norcott
21
Kevin Santos
4
Jamie Stott
17
Nick Twisk
20
Carl Winchester
Đội hình dự bị
CSKA Sofia CSKA Sofia
Mohamed Brahimi 11
Georgi Brankov Chorbadzhiyski 80
James Eto'o 99
Dimitar Evtimov 25
Jean-Philippe Gbamin 5
Vasil Kaymakanov 34
LéoPereira 38
Tamimou Ouorou 3
Alejandro Piedrahita 77
Alex Tunchev 91
Andrey Yordanov Yordanov 19
Joel Zwarts 10
CSKA Sofia Derry City
26 Shea Callister
32 Terence Doherty
35 Liam Kelly
16 James McClean
13 Tom Norcott
21 Kevin Santos
4 Jamie Stott
17 Nick Twisk
20 Carl Winchester

Dữ liệu đội bóng:CSKA Sofia vs Derry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 4.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
63.33% Kiểm soát bóng 53%
0.67 Phạm lỗi 7.67
0 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.2
5.9 Phạt góc 5.3
5.7 Sút trúng cầu môn 4.2
56.7% Kiểm soát bóng 55.8%
5.2 Phạm lỗi 10.8
1.8 Thẻ vàng 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSKA Sofia (1trận)
Chủ Khách
Derry City (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593