BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Decic Tuzi vs Fk Liepaja

Kết quả trận Decic Tuzi vs FK Liepaja, 01h30 ngày 16/07

Kết quả Decic Tuzi vs Fk Liepaja — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Decic Tuzi vs FK Liepaja, 01h30 ngày 16/07

Vòng Qualifi 1
01:30 ngày 16/07/2026
Decic Tuzi
 83' 1 - 2 (1 - 1)
FK Liepaja
Địa điểm: Tuzi bb
Thời tiết: Ít mây, 32℃~33℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 8.2
2-0
12.5 13.5
2-1
9 29
3-1
21 95
3-2
32 70
4-2
100 110
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
5.7
2-2
13.5
3-3
70
4-4
200
AOS
40

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Decic Tuzi vs FK Liepaja hôm nay ngày 16/07/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Decic Tuzi vs FK Liepaja tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Decic Tuzi vs FK Liepaja hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Decic Tuzi vs FK Liepaja

Decic Tuzi Decic Tuzi
Phút
FK Liepaja FK Liepaja
Davor Kontic(Assists:Sinisa Stanisavic) 1 - 0 match goal
12'
Balsa Radusinovic match yellow.png
18'
Aldin Adzovic match yellow.png
26'
45'
match goal 1 - 1 Kyvon Leidsman(Assists:Bart Straalman)
46'
match change Vjaceslavs Isajevs
Ra sân: Andriy Korobenko
59'
match change Abiodun Ogunniyi
Ra sân: Kyvon Leidsman
61'
match goal 1 - 2 Fellipe Cardoso
Pjeter Ljuljdjuraj
Ra sân: Lazar Maras
match change
70'
Matija Bozanovic
Ra sân: Aldin Adzovic
match change
70'
Jovan Mugosa
Ra sân: Balsa Radusinovic
match change
70'
Petar Pavlicevic
Ra sân: Aleksa Cetkovic
match change
70'
Petar Ivanović
Ra sân: Davor Kontic
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Decic Tuzi VS FK Liepaja

Decic Tuzi Decic Tuzi
FK Liepaja FK Liepaja
11
 
Phạt góc
 
0
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
18
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Sút ra ngoài
 
4
11
 
Sút Phạt
 
10
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
11
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
28
 
Ném biên
 
17
123
 
Pha tấn công
 
97
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

50
Jovan Mugosa
15
Pjeter Ljuljdjuraj
16
Matija Bozanovic
74
Petar Pavlicevic
33
Milos Dragojevic
4
Ardian Vuljaj
72
Petar Ivanović
77
Halil Kajoshaj
7
Mario Gjolaj
88
Medo Jukovic
9
Ilir Camaj
10
Mark Djokaj
Decic Tuzi Decic Tuzi 4-3-3
4-2-3-1 FK Liepaja FK Liepaja
25
Radosevi...
18
Maras
29
Braunovi...
17
Ujkaj
22
Dresaj
8
Cetkovic
27
Kontic
14
Adzovic
11
Djuranov...
23
Stanisav...
32
Radusino...
24
Oss
35
Sorokins
2
Straalma...
33
Korotkov...
28
Korobenk...
32
Strumia
6
Rodolphe
23
Haidara
44
Leidsman
55
Cardoso
18
Ede

Substitutes

26
Vjaceslavs Isajevs
7
Abiodun Ogunniyi
12
Danijel Petkovic
3
Kirils Iljins
14
Djibril Gueye
29
Lauris Lakutis
40
Robert Untulis
9
Ingars Pulis
Đội hình dự bị
Decic Tuzi Decic Tuzi
Jovan Mugosa 50
Pjeter Ljuljdjuraj 15
Matija Bozanovic 16
Petar Pavlicevic 74
Milos Dragojevic 33
Ardian Vuljaj 4
Petar Ivanović 72
Halil Kajoshaj 77
Mario Gjolaj 7
Medo Jukovic 88
Ilir Camaj 9
Mark Djokaj 10
Decic Tuzi FK Liepaja
26 Vjaceslavs Isajevs
7 Abiodun Ogunniyi
12 Danijel Petkovic
3 Kirils Iljins
14 Djibril Gueye
29 Lauris Lakutis
40 Robert Untulis
9 Ingars Pulis

Dữ liệu đội bóng:Decic Tuzi vs FK Liepaja

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
10.33 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3.67
61.67% Kiểm soát bóng 40.67%
6 Phạm lỗi 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 1.3
5.7 Phạt góc 4.9
0.8 Thẻ vàng 1.7
3.9 Sút trúng cầu môn 4.6
52.6% Kiểm soát bóng 47.5%
1.8 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Decic Tuzi (2trận)
Chủ Khách
FK Liepaja (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593