BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Dila Gori vs Ss Virtus

Kết quả trận Dila Gori vs SS Virtus, 23h00 ngày 09/07

Kết quả Dila Gori vs Ss Virtus — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Dila Gori vs SS Virtus, 23h00 ngày 09/07

Vòng Qualifi 1
23:00 ngày 09/07/2026
Dila Gori
 83' 3 - 1 (2 - 1)
SS Virtus
Địa điểm: Tengiz Burjanadze Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 36
2-0
4.95 121
2-1
10.5 5.2
3-1
11 7.5
3-2
46 16
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
18.5
1-1
14.5
2-2
41
3-3
151
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dila Gori vs SS Virtus hôm nay ngày 09/07/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dila Gori vs SS Virtus tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dila Gori vs SS Virtus hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dila Gori vs SS Virtus

Dila Gori Dila Gori
Phút
SS Virtus SS Virtus
3'
match goal 0 - 1 Simone Benincasa(Assists:Alessandro Golinucci)
6'
match yellow.png Armando Amati
Shota Shekiladze(Assists:Badri Gogoberishvili) 1 - 1 match goal
8'
Blankson Anoff 2 - 1 match goal
14'
Aliune Tali match yellow.png
30'
46'
match change Simone Santi
Ra sân: Simone Benincasa
Mohamed Kante
Ra sân: Badri Gogoberishvili
match change
46'
Otar Parulava match yellow.png
53'
Claude Kouakou
Ra sân: Aliune Tali
match change
54'
Donkor Nana
Ra sân: Otar Parulava
match change
65'
Mohamed Kante(Assists:Shota Shekiladze) 3 - 1 match goal
68'
75'
match change Umberto De Lucia
Ra sân: Alessandro Golinucci
79'
match change Nicola Gori
Ra sân: Mirco De Santis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dila Gori VS SS Virtus

Dila Gori Dila Gori
SS Virtus SS Virtus
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Sút Phạt
 
10
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
10
 
Phạm lỗi
 
4
1
 
Việt vị
 
0
25
 
Ném biên
 
27
113
 
Pha tấn công
 
90
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Mohamed Kante
6
Claude Kouakou
37
Donkor Nana
12
Luka Sanikidze
5
Maik Poeketie
25
Lamar Yarbrough
33
Ramaric Etou
7
Franklin Nyenetue
15
Georgii Kobakhidze
21
Zurab Museliani
Dila Gori Dila Gori 4-3-3
4-4-2 SS Virtus SS Virtus
1
Kereseli...
14
Jalaghon...
13
Araujo
2
Kikabidz...
16
Sanyang
8
Mentesha...
27
Tali
17
Anoff
10
Parulava
22
Shekilad...
19
Gogoberi...
39
Passanit...
23
Pollina
4
Yahya
45
Ciacci
30
Santis
11
Lombardi
17
Golinucc...
21
Amati
10
Buonocun...
25
Benincas...
90
Scappini

Substitutes

7
Simone Santi
34
Umberto De Lucia
15
Nicola Gori
31
Samuele Guddo
16
Jacopo Muggeo
20
Marco Gasperoni
77
Vittorio Satalino
Đội hình dự bị
Dila Gori Dila Gori
Mohamed Kante 9
Claude Kouakou 6
Donkor Nana 37
Luka Sanikidze 12
Maik Poeketie 5
Lamar Yarbrough 25
Ramaric Etou 33
Franklin Nyenetue 7
Georgii Kobakhidze 15
Zurab Museliani 21
Dila Gori SS Virtus
7 Simone Santi
34 Umberto De Lucia
15 Nicola Gori
31 Samuele Guddo
16 Jacopo Muggeo
20 Marco Gasperoni
77 Vittorio Satalino

Dữ liệu đội bóng:Dila Gori vs SS Virtus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2
5.33 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 4
49.67% Kiểm soát bóng 54%
3.33 Phạm lỗi 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.3
1.1 Bàn thua 1.3
4.3 Phạt góc 7.1
1.9 Thẻ vàng 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 4.4
49.5% Kiểm soát bóng 59.5%
1 Phạm lỗi 0.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dila Gori (1trận)
Chủ Khách
SS Virtus (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593