BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Dinamo Minsk vs Sileks

Kết quả trận Dinamo Minsk vs Sileks, 00h00 ngày 10/07

Kết quả Dinamo Minsk vs Sileks — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Dinamo Minsk vs Sileks, 00h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:00 ngày 10/07/2026
Dinamo Minsk
 42' 0 - 0 (0 - 0)
Sileks
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.85 15.5
2-0
5.1 46
2-1
8 8.2
3-1
12 17
3-2
36 23
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
8.9
1-1
7.9
2-2
23
3-3
121
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.99 8
2-0
5.8 51
2-1
21 19.5
3-1
56 71
3-2
131 131
4-2
131 -
4-3
- -
0-0
2.74
1-1
9.2
2-2
96
3-3
131
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Minsk vs Sileks hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Minsk vs Sileks tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Minsk vs Sileks hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Minsk vs Sileks

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Phút
Sileks Sileks
Abdoul Aziz Toure match yellow.png
4'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Minsk VS Sileks

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Sileks Sileks
2
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
2
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Sút Phạt
 
5
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
4
 
Phạm lỗi
 
4
4
 
Việt vị
 
1
10
 
Ném biên
 
11
75
 
Pha tấn công
 
44
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Mikhail Kozakevich
21
Danila Radkevich
3
Maksim Shvetsov
12
Aleksey Ivanov
24
Aleksey Vakulich
27
Mikhail Aleksandrov
2
Matvey Dubatovka
11
Gulzhigit Alykulov
13
Vladislav Poloz
23
Aleksey Zhechko
9
Andrey Lutskovich
80
Leonard Gweth
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 4-3-3
3-4-2-1 Sileks Sileks
1
Shimakov...
25
Toure
26
Kalinin
67
Begunov
44
Gurban
42
Abdullah...
8
Selyava
78
Sokolovs...
7
Malashev...
10
Vardanya...
30
Djimet
25
Djekov
44
Buturovi...
29
Subert
5
Djekov
88
Panovski
16
Donov
6
Angjeles...
23
Eftimov
8
Sero
77
Bogdanov...
9
Hasukic

Substitutes

1
Daniel Bozinovski
12
Kristijan Gjorgjievski
3
Mario Richkov
7
Angel Timovski
96
Darko Ilieski
10
Matej Gerasov
22
Mirza Delimedjac
11
Kristijan Velinovski
19
Aleksandar Mishov
21
Marko Nikolovski
99
Nikola Manojlov
Đội hình dự bị
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Mikhail Kozakevich 16
Danila Radkevich 21
Maksim Shvetsov 3
Aleksey Ivanov 12
Aleksey Vakulich 24
Mikhail Aleksandrov 27
Matvey Dubatovka 2
Gulzhigit Alykulov 11
Vladislav Poloz 13
Aleksey Zhechko 23
Andrey Lutskovich 9
Leonard Gweth 80
Dinamo Minsk Sileks
1 Daniel Bozinovski
12 Kristijan Gjorgjievski
3 Mario Richkov
7 Angel Timovski
96 Darko Ilieski
10 Matej Gerasov
22 Mirza Delimedjac
11 Kristijan Velinovski
19 Aleksandar Mishov
21 Marko Nikolovski
99 Nikola Manojlov

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Minsk vs Sileks

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2
5 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
62.33% Kiểm soát bóng 42%
10.67 Phạm lỗi 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.2
0.5 Bàn thua 1.2
4.5 Phạt góc 3.2
1.5 Thẻ vàng 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 3.6
56.7% Kiểm soát bóng 49%
10.3 Phạm lỗi 0.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Minsk (2trận)
Chủ Khách
Sileks (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593