BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Dunaharaszti Mtk vs Thse Szabadkikoto

Kết quả trận Dunaharaszti MTK vs THSE Szabadkikoto, 23h00 ngày 01/07

Kết quả Dunaharaszti Mtk vs Thse Szabadkikoto — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: giao huu quoc te. KQBD giải này

Kết quả trận Dunaharaszti MTK vs THSE Szabadkikoto, 23h00 ngày 01/07

Vòng
23:00 ngày 01/07/2026
Dunaharaszti MTK
Hủy trận đấu ? - ? (0 - 0)
THSE Szabadkikoto
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dunaharaszti MTK vs THSE Szabadkikoto hôm nay ngày 01/07/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dunaharaszti MTK vs THSE Szabadkikoto tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dunaharaszti MTK vs THSE Szabadkikoto hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dunaharaszti MTK vs THSE Szabadkikoto

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dunaharaszti MTK VS THSE Szabadkikoto

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dunaharaszti MTK vs THSE Szabadkikoto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 5
5 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
48.67% Kiểm soát bóng 33.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.5
1.8 Bàn thua 0.7
4.3 Sút trúng cầu môn 1.9
3.9 Phạt góc 1.8
2.3 Thẻ vàng 0.6
42.8% Kiểm soát bóng 14.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dunaharaszti MTK (19trận)
Chủ Khách
THSE Szabadkikoto (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
0
0
HT-H/FT-T
2
4
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
3
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593