BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Egnatia vs Cs Petrocub

Kết quả trận Egnatia vs CS Petrocub, 02h00 ngày 16/07

Kết quả Egnatia vs Cs Petrocub — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup c1 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận Egnatia vs CS Petrocub, 02h00 ngày 16/07

Vòng Round 1
02:00 ngày 16/07/2026
Egnatia
 50' 3 - 0 (3 - 0)
CS Petrocub
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 33℃~34℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.877
+2
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.83 11.5
2-0
6.1 34
2-1
7.9 12
3-1
15 30
3-2
42 38
4-2
100 225
4-3
220 225
0-0
7.5
1-1
6.7
2-2
23
3-3
175
4-4
220
AOS
32

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Egnatia vs CS Petrocub hôm nay ngày 16/07/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Egnatia vs CS Petrocub tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Egnatia vs CS Petrocub hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Egnatia vs CS Petrocub

Egnatia Egnatia
Phút
CS Petrocub CS Petrocub
Eneo Bitri(Assists:Soumaila Bakayoko) 1 - 0 match goal
2'
Alessandro Albanese(Assists:Guillem Jaime) 2 - 0 match goal
30'
33'
match yellow.png Petru Popescu
Mihail Platica(OW) 3 - 0 match phan luoi
44'
46'
match change Ion Bors
Ra sân: Mihail Platica
46'
match change Maxim Cojocaru
Ra sân: Sergiu Platica
46'
match change Ovidiu David
Ra sân: Dan Puscas
46'
match change Ilie Botnari
Ra sân: Marius Iosipoi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Egnatia VS CS Petrocub

Egnatia Egnatia
CS Petrocub CS Petrocub
6
 
Phạt góc
 
2
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
0
0
 
Cản sút
 
1
5
 
Sút Phạt
 
6
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
4
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Việt vị
 
0
9
 
Ném biên
 
5
59
 
Pha tấn công
 
43
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Levan Tandilashvili
12
Bruno Puja
16
Edison Ndreca
24
Numan Ajetovikj
55
Geralb Smajli
8
Ibrahim Diabaté
77
Ildi Gruda
2
Daniel Adjessa
99
Jurguens Montenegro
Egnatia Egnatia 5-3-2
5-3-2 CS Petrocub CS Petrocub
98
Dajsinan...
29
Yago
19
Xhemajli
33
Bitri
28
Sota
22
Jaime
20
Loukili
7
Silva
17
Kryeziu
9
Bakayoko
10
Albanese
12
Avram
90
Jardan
3
Cucos
44
Djou
2
Pascari
11
Platica
37
Puscas
5
Platica
7
Iosipoi
15
Popescu
19
Rotaru

Substitutes

1
Silviu Smalenea
31
Victor Dodon
66
Ion Bors
8
Dumitru Demian
24
Ovidiu David
25
Ilie Botnari
92
Pavel Nazari
13
Maxim Cojocaru
23
Mihai Lupan
27
Mihai Sava
Đội hình dự bị
Egnatia Egnatia
Levan Tandilashvili 1
Bruno Puja 12
Edison Ndreca 16
Numan Ajetovikj 24
Geralb Smajli 55
Ibrahim Diabaté 8
Ildi Gruda 77
Daniel Adjessa 2
Jurguens Montenegro 99
Egnatia CS Petrocub
1 Silviu Smalenea
31 Victor Dodon
66 Ion Bors
8 Dumitru Demian
24 Ovidiu David
25 Ilie Botnari
92 Pavel Nazari
13 Maxim Cojocaru
23 Mihai Lupan
27 Mihai Sava

Dữ liệu đội bóng:Egnatia vs CS Petrocub

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
5.67 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
4 Sút trúng cầu môn 5.67
53% Kiểm soát bóng 51.33%
4.67 Phạm lỗi 12
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
1 Bàn thua 0.7
4 Phạt góc 4.6
3.7 Thẻ vàng 2.2
5.1 Sút trúng cầu môn 3.8
49.2% Kiểm soát bóng 49.3%
1.4 Phạm lỗi 6.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Egnatia (2trận)
Chủ Khách
CS Petrocub (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593