BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Europa Fc vs Fk Shkendija 79

Kết quả trận Europa FC vs FK Shkendija 79, 00h30 ngày 10/07

Kết quả Europa Fc vs Fk Shkendija 79 — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Europa FC vs FK Shkendija 79, 00h30 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:30 ngày 10/07/2026
Europa FC
 16' 0 - 0 (0 - 0)
FK Shkendija 79
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 24℃~25℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 6.4
2-0
32 7.3
2-1
16.5 120
3-1
60 200
3-2
60 200
4-2
200 55
4-3
200 190
0-0
11.5
1-1
6.9
2-2
17
3-3
95
4-4
200
AOS
20
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
6.2 3.2
2-0
29 6.7
2-1
31 121
3-1
131 131
3-2
131 131
4-2
- 131
4-3
- -
0-0
2.93
1-1
7.2
2-2
66
3-3
131
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Europa FC vs FK Shkendija 79 hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Europa FC vs FK Shkendija 79 tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Europa FC vs FK Shkendija 79 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Europa FC vs FK Shkendija 79

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Europa FC VS FK Shkendija 79

Europa FC Europa FC
FK Shkendija 79 FK Shkendija 79
0
 
Phạt góc
 
1
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
0
 
Cản sút
 
2
5
 
Sút Phạt
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Phạm lỗi
 
4
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Ném biên
 
4
10
 
Pha tấn công
 
13
5
 
Tấn công nguy hiểm
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Lopez Christian
16
Aymen Mouelhi
21
Pablo De castro Pecino
22
Sam Yeo
15
Manuel Caballero
18
Bauti
9
Juan Labrador
29
Patrick Cabezutto
99
Francesco Di Piedi
19
Juan Pedro Aguilar Heredia
Europa FC Europa FC 4-4-2
3-5-2 FK Shkendija 79 FK Shkendija 79
23
Luca
26
Drammeh
3
Vales
4
Vicente
20
Jones
12
Landu
10
Quintana
44
Fernande...
30
Carmona
73
Ruiz
11
Vigolo
24
Gaye
5
Islami
15
Fetai
26
Meliqi
2
Trumci
17
Zejnulai
21
Isa
10
Krasniqi
23
Dimoski
9
Moubeti
19
Krstevsk...

Substitutes

25
Astrit Amzai
30
Ferat Ramani
16
Mevlan Murati
18
Nazif Ceka
8
Rafael Freitas
11
Almir Kryeziu
49
Sebastjan Spahiu
77
Florent Ramadani
7
Besart Ibraimi
29
Fabrice Tamba
20
Lirian Djeladini
Đội hình dự bị
Europa FC Europa FC
Lopez Christian 1
Aymen Mouelhi 16
Pablo De castro Pecino 21
Sam Yeo 22
Manuel Caballero 15
Bauti 18
Juan Labrador 9
Patrick Cabezutto 29
Francesco Di Piedi 99
Juan Pedro Aguilar Heredia 19
Europa FC FK Shkendija 79
25 Astrit Amzai
30 Ferat Ramani
16 Mevlan Murati
18 Nazif Ceka
8 Rafael Freitas
11 Almir Kryeziu
49 Sebastjan Spahiu
77 Florent Ramadani
7 Besart Ibraimi
29 Fabrice Tamba
20 Lirian Djeladini

Dữ liệu đội bóng:Europa FC vs FK Shkendija 79

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
3 Phạt góc 5.33
1.67 Sút trúng cầu môn 3.33
46.67% Kiểm soát bóng 49.67%
1.33 Phạm lỗi 1.33
1.33 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.4
4.5 Phạt góc 4.9
3.1 Sút trúng cầu môn 3.3
54.1% Kiểm soát bóng 53.4%
3.7 Phạm lỗi 0.4
1.4 Thẻ vàng 3.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Europa FC (1trận)
Chủ Khách
FK Shkendija 79 (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593