BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Fc Kuressaare vs Trans Narva

Kết quả trận FC Kuressaare vs Trans Narva, 23h00 ngày 16/06

Kết quả Fc Kuressaare vs Trans Narva — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: estonia champions league. KQBD giải này

Kết quả trận FC Kuressaare vs Trans Narva, 23h00 ngày 16/06

Vòng 16
23:00 ngày 16/06/2026
FC Kuressaare
 74' 0 - 0 (0 - 0)
Trans Narva
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion
Thời tiết: Ít mây, 16°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 9.6
2-0
14.5 14
2-1
9.2 32
3-1
20 95
3-2
25 60
4-2
75 70
4-3
140 135
0-0
13.5
1-1
6.1
2-2
11.5
3-3
48
4-4
200
AOS
26

VĐQG Estonia » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kuressaare vs Trans Narva hôm nay ngày 16/06/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kuressaare vs Trans Narva tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kuressaare vs Trans Narva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Kuressaare vs Trans Narva

FC Kuressaare FC Kuressaare
Phút
Trans Narva Trans Narva
41'
match yellow.png Murad Valiyev
46'
match change Shalva Burjanadze
Ra sân: Artjom Skinjov
61'
match change Jegor Zuravljov
Ra sân: Denis Polyakov
Gregor Roivassepp
Ra sân: Lukas Roland
match change
61'
66'
match yellow.png Shalva Burjanadze

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Kuressaare VS Trans Narva

FC Kuressaare FC Kuressaare
Trans Narva Trans Narva
6
 
Tổng cú sút
 
16
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Phạt góc
 
7
0
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
4
 
Sút ra ngoài
 
12
86
 
Pha tấn công
 
68
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Mikhail Dzemesjuk
44
Oscar Joost
72
Rasmus Lohmus
25
Joosep Lonks
22
Sander Ristna
17
Gregor Roivassepp
80
Rando Tarkmeel
70
Joonas Vahermagi
13
Aston Visse
FC Kuressaare FC Kuressaare 4-2-3-1
4-2-3-1 Trans Narva Trans Narva
31
Nomm
27
Prunn
21
Lukka
36
Piil
23
Saar
8
Andreas
5
Sinilaid
11
Jurisoo
28
Roland
77
Demidov
10
Kivi
27
Pareiko
17
Skinjov
5
Campagna
12
Pereira
14
Filatov
6
Slein
8
Agaptsev
7
Valiyev
39
Polyakov
4
Ivanyush...
10
Gero

Substitutes

25
Shalva Burjanadze
9
Josue Yayra Doke
16
Sergei Kondrattsev
29
Viktor Kudryashov
1
Mark Zahharov
22
Jegor Zuravljov
Đội hình dự bị
FC Kuressaare FC Kuressaare
Mikhail Dzemesjuk 18
Oscar Joost 44
Rasmus Lohmus 72
Joosep Lonks 25
Sander Ristna 22
Gregor Roivassepp 17
Rando Tarkmeel 80
Joonas Vahermagi 70
Aston Visse 13
FC Kuressaare Trans Narva
25 Shalva Burjanadze
9 Josue Yayra Doke
16 Sergei Kondrattsev
29 Viktor Kudryashov
1 Mark Zahharov
22 Jegor Zuravljov

Dữ liệu đội bóng:FC Kuressaare vs Trans Narva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 6
6 Phạt góc 6
0.33 Thẻ vàng 2
45.33% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.3
1.3 Bàn thua 2.6
3.1 Sút trúng cầu môn 3.9
5.7 Phạt góc 5.3
0.7 Thẻ vàng 2.1
43.6% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Kuressaare (21trận)
Chủ Khách
Trans Narva (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
5
HT-H/FT-T
0
1
2
1
HT-B/FT-T
1
2
0
1
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
1
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
1
0
7
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593