BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Fc Vardar Skopje vs Kups

Kết quả trận FC Vardar Skopje vs KuPs, 00h00 ngày 08/07

Kết quả Fc Vardar Skopje vs Kups — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup c1 chau au. KQBD giải này

Kết quả trận FC Vardar Skopje vs KuPs, 00h00 ngày 08/07

Vòng Round 1
00:00 ngày 08/07/2026
FC Vardar Skopje
 HT 0 - 1 (0 - 1)
KuPs
Địa điểm: National Arena Toshe Proeski
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.806
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.892
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 9.4
2-0
10.5 17
2-1
8.2 22
3-1
17.5 65
3-2
27 50
4-2
75 135
4-3
180 225
0-0
10.5
1-1
5.9
2-2
13.5
3-3
70
4-4
225
AOS
36

Cúp C1 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Vardar Skopje vs KuPs hôm nay ngày 08/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Vardar Skopje vs KuPs tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Vardar Skopje vs KuPs hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Vardar Skopje vs KuPs

FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
Phút
KuPs KuPs
Mislav Matic match yellow.png
30'
45'
match goal 0 - 1 Brahima Magassa(Assists:Clinton Antwi)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Vardar Skopje VS KuPs

FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
KuPs KuPs
1
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
4
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
3
6
 
Sút Phạt
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
4
 
Phạm lỗi
 
6
13
 
Ném biên
 
8
57
 
Pha tấn công
 
46
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Daniel Dikovski
3
Mihail Manevski
5
Filip Najdovski
18
Nenad Mishkovski
27
Filip Cvetkovski
6
David Babunski
22
Dimitar Todorovski
23
Filip Duranski
88
Nemanja Bosancic
7
Gerson Rodrigues
17
Ediz Spahiu
49
Dimitar Danev
FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje 4-4-2
4-2-3-1 KuPs KuPs
95
Taleski
34
Puleio
4
Matic
14
Velkovsk...
21
Jankulov
71
Pires
32
Castaned...
8
Nikolov
99
Herrera
10
Zakaric
9
Omeragik...
1
Kreidl
29
Puukko
28
Magassa
4
Adams
25
Antwi
10
Gasc
8
Pennanen
16
Jyry
9
Engvall
24
Armah
11
Moreno

Substitutes

12
Hemmo Riihimaki
37
Kasperi Silen
2
Karl Ward
6
Saku Savolainen
23
Arttu Lotjonen
33
Taneli Hamalainen
3
Saku Heiskanen
13
Niilo Kujasalo
17
Arttu Heinonen
22
Saikou Touray
19
Calvin Kabuye
20
Piotr Parzyszek
Đội hình dự bị
FC Vardar Skopje FC Vardar Skopje
Daniel Dikovski 1
Mihail Manevski 3
Filip Najdovski 5
Nenad Mishkovski 18
Filip Cvetkovski 27
David Babunski 6
Dimitar Todorovski 22
Filip Duranski 23
Nemanja Bosancic 88
Gerson Rodrigues 7
Ediz Spahiu 17
Dimitar Danev 49
FC Vardar Skopje KuPs
12 Hemmo Riihimaki
37 Kasperi Silen
2 Karl Ward
6 Saku Savolainen
23 Arttu Lotjonen
33 Taneli Hamalainen
3 Saku Heiskanen
13 Niilo Kujasalo
17 Arttu Heinonen
22 Saikou Touray
19 Calvin Kabuye
20 Piotr Parzyszek

Dữ liệu đội bóng:FC Vardar Skopje vs KuPs

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 3
0.67 Bàn thua 1
2 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 7
47.67% Kiểm soát bóng 55.67%
1.33 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.9
0.4 Bàn thua 0.7
6.3 Phạt góc 6.5
2.4 Thẻ vàng 0.9
6 Sút trúng cầu môn 4.4
52.6% Kiểm soát bóng 55.9%
0.4 Phạm lỗi 9.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Vardar Skopje (1trận)
Chủ Khách
KuPs (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593