BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Fk Liepaja vs Decic Tuzi

Kết quả trận FK Liepaja vs Decic Tuzi, 23h00 ngày 09/07

Kết quả Fk Liepaja vs Decic Tuzi — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận FK Liepaja vs Decic Tuzi, 23h00 ngày 09/07

Vòng Qualifi 1
23:00 ngày 09/07/2026
FK Liepaja 1
 82' 1 - 0 (0 - 0)
Decic Tuzi
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.98 11.5
2-0
6.2 34
2-1
7.8 11.5
3-1
14.5 28
3-2
40 36
4-2
95 200
4-3
200 200
0-0
8
1-1
6.7
2-2
23
3-3
175
4-4
200
AOS
29

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Liepaja vs Decic Tuzi hôm nay ngày 09/07/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Liepaja vs Decic Tuzi tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Liepaja vs Decic Tuzi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Liepaja vs Decic Tuzi

FK Liepaja FK Liepaja
Phút
Decic Tuzi Decic Tuzi
Marvin Martins Santos match red
21'
Vladislavs Sorokins
Ra sân: Kyvon Leidsman
match change
25'
Davis Oss match yellow.png
45'
58'
match yellow.png Lazar Maras
Joseph Ede(Assists:Amar Haidara) 1 - 0 match goal
64'
65'
match change Aldin Adzovic
Ra sân: Petar Pavlicevic
Ingars Pulis
Ra sân: Joseph Ede
match change
70'
Chovanie Amatkarijo
Ra sân: Fellipe Cardoso
match change
70'
72'
match change Sinisa Stanisavic
Ra sân: Uros Djuranovic
72'
match change Petar Ivanović
Ra sân: Balsa Radusinovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Liepaja VS Decic Tuzi

FK Liepaja FK Liepaja
Decic Tuzi Decic Tuzi
2
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
3
13
 
Sút Phạt
 
12
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
9
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Việt vị
 
5
17
 
Ném biên
 
23
77
 
Pha tấn công
 
92
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
64

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Vladislavs Sorokins
31
Chovanie Amatkarijo
9
Ingars Pulis
12
Danijel Petkovic
1
Alvis Sorokins
26
Vjaceslavs Isajevs
3
Kirils Iljins
14
Djibril Gueye
7
Abiodun Ogunniyi
29
Lauris Lakutis
40
Robert Untulis
FK Liepaja FK Liepaja 4-2-3-1
4-3-3 Decic Tuzi Decic Tuzi
24
Oss
2
Straalma...
33
Korotkov...
4
Santos
28
Korobenk...
32
Strumia
6
Rodolphe
55
Cardoso
44
Leidsman
23
Haidara
18
Ede
25
Radosevi...
22
Dresaj
17
Ujkaj
29
Braunovi...
18
Maras
74
Pavlicev...
8
Cetkovic
27
Kontic
7
Gjolaj
11
Djuranov...
32
Radusino...

Substitutes

14
Aldin Adzovic
72
Petar Ivanović
23
Sinisa Stanisavic
33
Milos Dragojevic
4
Ardian Vuljaj
15
Pjeter Ljuljdjuraj
50
Jovan Mugosa
77
Halil Kajoshaj
16
Matija Bozanovic
88
Medo Jukovic
10
Mark Djokaj
9
Ilir Camaj
Đội hình dự bị
FK Liepaja FK Liepaja
Vladislavs Sorokins 35
Chovanie Amatkarijo 31
Ingars Pulis 9
Danijel Petkovic 12
Alvis Sorokins 1
Vjaceslavs Isajevs 26
Kirils Iljins 3
Djibril Gueye 14
Abiodun Ogunniyi 7
Lauris Lakutis 29
Robert Untulis 40
FK Liepaja Decic Tuzi
14 Aldin Adzovic
72 Petar Ivanović
23 Sinisa Stanisavic
33 Milos Dragojevic
4 Ardian Vuljaj
15 Pjeter Ljuljdjuraj
50 Jovan Mugosa
77 Halil Kajoshaj
16 Matija Bozanovic
88 Medo Jukovic
10 Mark Djokaj
9 Ilir Camaj

Dữ liệu đội bóng:FK Liepaja vs Decic Tuzi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.67
5.67 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
51.67% Kiểm soát bóng 54%
10.67 Phạm lỗi 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 0.8
5.9 Phạt góc 4.7
2 Thẻ vàng 0.7
4.4 Sút trúng cầu môn 3.4
49.6% Kiểm soát bóng 50.8%
13.4 Phạm lỗi 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Liepaja (1trận)
Chủ Khách
Decic Tuzi (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593