BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Fluminense Rj vs Sao Paulo

Kết quả trận Fluminense RJ vs Sao Paulo, 05h00 ngày 17/05

Kết quả Fluminense Rj vs Sao Paulo — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Fluminense RJ vs Sao Paulo, 05h00 ngày 17/05

Vòng 16
05:00 ngày 17/05/2026
Fluminense RJ
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Sao Paulo
Địa điểm: Estadio do Maracana
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 10
2-0
8.6 22
2-1
8.2 17.5
3-1
17 48
3-2
34 48
4-2
90 225
4-3
225 225
0-0
9
1-1
6.2
2-2
17.5
3-3
110
4-4
225
AOS
40

VĐQG Brazil » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Sao Paulo hôm nay ngày 17/05/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fluminense RJ vs Sao Paulo

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fluminense RJ VS Sao Paulo

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

90
Kevin Serna
19
Rodrigo Castillo
5
Facundo Bernal
7
Yeferson Julio Soteldo Martinez
98
Vitor Eudes
3
Jemmes
6
Rene Rodrigues Martins
21
Igor Rabello da Costa
2
Samuel Xavier Brito
10
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
94
Otavio Henrique Passos Santos
14
German Ezequiel Cano
Fluminense RJ Fluminense RJ 4-2-3-1
4-2-3-1 Sao Paulo Sao Paulo
1
Maciel
13
Lopes
22
Freytes
4
Oliveira
23
Gomes,Gu...
35
Nascimen...
16
Santana
11
Savarino
32
Acosta
17
Graviz
9
Kennedy
23
Rafael
19
Silva
4
Macedo
35
Monteiro
13
Diaz
16
Bobadill...
94
Sertanej...
37
Guimarae...
80
Souza
18
Wendell
17
Silva

Substitutes

11
Aldemir Dos Santos Ferreira
33
Luan Santos
14
Gonzalo Tapia
21
Cedric Ricardo Alves Soares
31
Carlos Miguel
15
Joao Moreira
54
Luis Osorio Messias de Oliveira
45
Lucca Marques
46
Pedro Ferreira
48
Djhordney Ferreira
30
Felipe Negrucci Berdague
38
Hugo Leonardo
Đội hình dự bị
Fluminense RJ Fluminense RJ
Kevin Serna 90
Rodrigo Castillo 19
Facundo Bernal 5
Yeferson Julio Soteldo Martinez 7
Vitor Eudes 98
Jemmes 3
Rene Rodrigues Martins 6
Igor Rabello da Costa 21
Samuel Xavier Brito 2
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso 10
Otavio Henrique Passos Santos 94
German Ezequiel Cano 14
Fluminense RJ Sao Paulo
11 Aldemir Dos Santos Ferreira
33 Luan Santos
14 Gonzalo Tapia
21 Cedric Ricardo Alves Soares
31 Carlos Miguel
15 Joao Moreira
54 Luis Osorio Messias de Oliveira
45 Lucca Marques
46 Pedro Ferreira
48 Djhordney Ferreira
30 Felipe Negrucci Berdague
38 Hugo Leonardo

Dữ liệu đội bóng:Fluminense RJ vs Sao Paulo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 9.33
1.67 Phạt góc 5.33
53% Kiểm soát bóng 58.33%
0.67 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 0.8
3.8 Sút trúng cầu môn 3.5
12.2 Phạm lỗi 11
2.9 Phạt góc 7.4
59.8% Kiểm soát bóng 53.3%
2.2 Thẻ vàng 2.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fluminense RJ (36trận)
Chủ Khách
Sao Paulo (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
5
5
HT-H/FT-T
7
1
6
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
3
2
HT-H/FT-H
1
4
0
3
HT-B/FT-H
1
2
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
1
2
1
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593