BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov

Kết quả trận Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov, 16h30 ngày 10/05

Kết quả Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov, 16h30 ngày 10/05

Vòng 29
16:30 ngày 10/05/2026
Gazovik Orenburg
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Krylya Sovetov
Địa điểm: Gazovik Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.98
+2
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.01
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 10
2-0
8.8 21
2-1
8.2 18
3-1
16.5 48
3-2
32 46
4-2
85 225
4-3
225 225
0-0
9.4
1-1
6.2
2-2
17
3-3
100
4-4
225
AOS
38

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov

Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
Phút
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Evgeni Bolotov 1 - 0
Kiến tạo: Du Queiroz
match goal
23'
Fahd Moufi match yellow.png
32'
45'
match yellow.png Mihajlo Banjac
59'
match yellow.png Maksim Vityugov
Renat Golybin
Ra sân: Damian Puebla
match change
62'
Gedeon Guzina
Ra sân: Alexandre Jesus
match change
62'
Dmitri Rybchinskiy
Ra sân: Emircan Gurluk
match change
62'
67'
match yellow.png Nikita Chernov
68'
match change Artem Shumanskiy
Ra sân: Mihajlo Banjac
68'
match change Jimmy Marin
Ra sân: Maksim Vityugov
71'
match yellow.png Fernando Peixoto Costanza
Emil Tsenov
Ra sân: Jhon Alex Palacios
match change
75'
82'
match change Kirill Stolbov
Ra sân: Fernando Peixoto Costanza
82'
match change Vladimir Ignatenko
Ra sân: Ivan Oleynikov
Danila Vedernikov match yellow.png
84'
89'
match change Vladimir Khubulov
Ra sân: Sergey Babkin
Maksim Savelyev
Ra sân: Jordhy Thompson
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gazovik Orenburg VS Krylya Sovetov

Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
14
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
5
16
 
Sút Phạt
 
17
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
4
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
36
 
Đánh đầu
 
26
4
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
4
27
 
Long pass
 
21
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
4
9
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Đánh đầu thành công
 
14
1
 
Cản sút
 
5
6
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
4
16
 
Ném biên
 
19
207
 
Số đường chuyền
 
422
75%
 
Chuyền chính xác
 
82%
64
 
Pha tấn công
 
75
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.8
1.14
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.53
1.28
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.8
1.59
 
Cú sút trúng đích
 
0.15
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
21
 
Số quả tạt chính xác
 
15
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
21
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Gedeon Guzina
26
Emil Tsenov
27
Renat Golybin
9
Maksim Savelyev
20
Dmitri Rybchinskiy
33
Irakli Kvekveskiri
29
Anas El Mahraoui
32
Alexis Cantero
2
Stanislav Poroykov
88
Maksim Rudakov
59
Tigran Avanesian
78
Ruslan Kul
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg 4-2-3-1
4-2-3-1 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
1
Ovsyanni...
3
Vedernik...
4
Khotulev
6
Palacios
18
Moufi
37
Queiroz
57
Bolotov
7
Gurluk
8
Puebla
16
Thompson
19
Jesus
30
Pesyakov
22
Costanza
23
Chernov
47
Bozhin
2
Pechenin
6
Babkin
8
Vityugov
15
Rasskazo...
14
Banjac
19
Oleyniko...
11
Rahmanov...

Substitutes

70
Artem Shumanskiy
26
Jimmy Marin
20
Kirill Stolbov
10
Vladimir Khubulov
91
Vladimir Ignatenko
5
Dominik Oroz
3
Thomas Ignacio Galdames Millan
39
Evgeni Frolov
9
Aleksey Sutormin
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
72
Dani Fernandez
Đội hình dự bị
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
Gedeon Guzina 30
Emil Tsenov 26
Renat Golybin 27
Maksim Savelyev 9
Dmitri Rybchinskiy 20
Irakli Kvekveskiri 33
Anas El Mahraoui 29
Alexis Cantero 32
Stanislav Poroykov 2
Maksim Rudakov 88
Tigran Avanesian 59
Ruslan Kul 78
Gazovik Orenburg Krylya Sovetov
70 Artem Shumanskiy
26 Jimmy Marin
20 Kirill Stolbov
10 Vladimir Khubulov
91 Vladimir Ignatenko
5 Dominik Oroz
3 Thomas Ignacio Galdames Millan
39 Evgeni Frolov
9 Aleksey Sutormin
18 Ivan Lepskii
80 Nikita Kokarev
72 Dani Fernandez

Dữ liệu đội bóng:Gazovik Orenburg vs Krylya Sovetov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 4.33
15.33 Phạm lỗi 14.33
5.67 Phạt góc 2
1.67 Thẻ vàng 2.67
38.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1.4 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 4.5
14.9 Phạm lỗi 13
5.1 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 2.6
44.1% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gazovik Orenburg (39trận)
Chủ Khách
Krylya Sovetov (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
8
5
9
HT-H/FT-T
1
6
3
2
HT-B/FT-T
2
0
0
2
HT-T/FT-H
1
1
3
3
HT-H/FT-H
4
1
4
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
5
2
0
0
HT-B/FT-B
2
0
4
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593