BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia

Kết quả trận Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 05/05

Kết quả Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 05/05

Vòng 9
03:00 ngày 05/05/2026
Gimnasia Mendoza
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Defensa Y Justicia
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 6.8
2-0
11 15
2-1
10 31
3-1
26 96
3-2
41 81
4-2
111 141
4-3
191 201
0-0
6.1
1-1
5.9
2-2
18.5
3-3
96
4-4
201
AOS
-

VĐQG Argentina

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 05/05/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia

Gimnasia Mendoza Gimnasia Mendoza
Phút
Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
9'
match yellow.png Hector Martinez
12'
match goal 0 - 1 Ayrton Portillo
Kiến tạo: Juan Manuel Gutierrez Freire
Luciano Cingolani
Ra sân: Blas Armoa
match change
18'
Ezequiel Munoz 1 - 1 match goal
30'
Esteban Fernandez match yellow.png
34'
Julian Ceballos
Ra sân: Esteban Fernandez
match change
46'
46'
match change Damian Fernandez
Ra sân: Hector Martinez
Matias Recalde match yellow.png
57'
60'
match change Luciano Gonzalez
Ra sân: Dario Caceres
60'
match change Agustin Hausch
Ra sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
Agustin Ignacio Modica
Ra sân: Omar Brian Andrada
match change
62'
Lautaro Carrera
Ra sân: Valentino Simoni
match change
63'
71'
match change Ever Maximiliano Banega
Ra sân: Santiago Sosa
Ignacio Sabatini Charparin
Ra sân: Facundo Lencioni
match change
72'
72'
match change David Barbona
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Luciano Cingolani 2 - 1
Kiến tạo: Ignacio Sabatini Charparin
match goal
73'
90'
match yellow.png Emiliano Amor

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gimnasia Mendoza VS Defensa Y Justicia

Gimnasia Mendoza Gimnasia Mendoza
Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
8
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
7
12
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
14
6
 
Thử thách
 
8
21
 
Long pass
 
28
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
0
11
 
Rê bóng thành công
 
14
10
 
Đánh chặn
 
8
19
 
Ném biên
 
20
278
 
Số đường chuyền
 
393
67%
 
Chuyền chính xác
 
78%
91
 
Pha tấn công
 
121
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
81
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.77
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
9
 
Số quả tạt chính xác
 
28
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
32
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Luciano Cingolani
19
Julian Ceballos
29
Agustin Ignacio Modica
42
Lautaro Carrera
17
Ignacio Sabatini Charparin
31
Lautaro Leonel Petruchi
36
Ismael Cortez
41
Geronimo Patritti
18
Juan Pablo Alvarez
15
Ulises Sanchez
5
Nahuel Barboza
11
Santiago Rodriguez
Gimnasia Mendoza Gimnasia Mendoza 4-3-3
5-4-1 Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
23
Rigamont...
3
Recalde
4
Munoz
2
Mondino
32
Paredes
26
Lencioni
21
Antonini
30
Fernande...
33
Andrada
35
Simoni
27
Armoa
22
Forlan
16
Portillo
33
Souto
6
Amor
21
Martinez
26
Caceres
8
Maldonad...
15
Sosa
10
Molinas
24
Freire
20
Botta

Substitutes

29
Damian Fernandez
17
Agustin Hausch
9
Luciano Gonzalez
11
Ever Maximiliano Banega
19
David Barbona
36
Lautaro Amade
32
Nazareno Roselli
2
Samuel Lucero
27
Elias Pereyra
23
Mateo Aguiar
30
David Fernandez
31
Alan Coria
Đội hình dự bị
Gimnasia Mendoza Gimnasia Mendoza
Luciano Cingolani 7
Julian Ceballos 19
Agustin Ignacio Modica 29
Lautaro Carrera 42
Ignacio Sabatini Charparin 17
Lautaro Leonel Petruchi 31
Ismael Cortez 36
Geronimo Patritti 41
Juan Pablo Alvarez 18
Ulises Sanchez 15
Nahuel Barboza 5
Santiago Rodriguez 11
Gimnasia Mendoza Defensa Y Justicia
29 Damian Fernandez
17 Agustin Hausch
9 Luciano Gonzalez
11 Ever Maximiliano Banega
19 David Barbona
36 Lautaro Amade
32 Nazareno Roselli
2 Samuel Lucero
27 Elias Pereyra
23 Mateo Aguiar
30 David Fernandez
31 Alan Coria

Dữ liệu đội bóng:Gimnasia Mendoza vs Defensa Y Justicia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 3
3 Sút trúng cầu môn 1.67
15 Phạm lỗi 6.33
3.33 Phạt góc 4
3.33 Thẻ vàng 1
41% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.8
3.4 Sút trúng cầu môn 3.9
12.7 Phạm lỗi 7.1
3.1 Phạt góc 4.4
3 Thẻ vàng 1.3
42.7% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gimnasia Mendoza (17trận)
Chủ Khách
Defensa Y Justicia (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
2
HT-H/FT-T
3
3
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
4
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
2
3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593