BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Glentoran Fc vs Fk Rigas Futbola Skola

Kết quả trận Glentoran FC vs FK Rigas Futbola skola, 01h30 ngày 10/07

Kết quả Glentoran Fc vs Fk Rigas Futbola Skola — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Glentoran FC vs FK Rigas Futbola skola, 01h30 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
01:30 ngày 10/07/2026
Glentoran FC
? - ? (0 - 0)
FK Rigas Futbola skola
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 8.2
2-0
32 8.6
2-1
15 95
3-1
44 200
3-2
42 180
4-2
170 38
4-3
200 115
0-0
15.5
1-1
7.4
2-2
14
3-3
60
4-4
200
AOS
14.5
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5.7 3.33
2-0
23 8
2-1
28 150
3-1
175 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.12
1-1
6.9
2-2
70
3-3
175
AOS
65

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glentoran FC vs FK Rigas Futbola skola hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glentoran FC vs FK Rigas Futbola skola tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glentoran FC vs FK Rigas Futbola skola hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glentoran FC vs FK Rigas Futbola skola

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glentoran FC VS FK Rigas Futbola skola

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Andrew Mills
33
Lorcan Donnelly
3
Marcus Kane
41
Ciaran Rogers-Duffy
36
Ross Clarke
10
Jordan Stewart
11
Josh Daniels
21
Jason Charlie Lindsay
38
Jack Faloona
44
James Douglas
23
Rhys Walsh
35
Cal Weatherup
Glentoran FC Glentoran FC 4-3-3
4-2-3-1 FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola
31
Crellin
2
Cooney
20
Larmour
4
Rossi
27
Singleto...
8
Kelly
37
Maloney
67
McEneff
6
Thomson
9
Hoban
30
Jenkins
16
Nerugals
6
Filipovi...
23
Prenga
43
Lipuscek
99
Kumater
26
Panic
66
Saidy
7
Diomande
10
Ikauniek...
18
Zelenkov...
15
Ndjiki

Substitutes

1
Rihards Matrevics
13
Sergejs Vilkovs
4
Roberts Veips
11
Roberts Savalnieks
8
Lasha Odisharia
49
Martins Kigurs
77
Gauthier Mankenda
81
Strahinja Rakic
17
Cedric Kouadio
22
Darko Lemajic
Đội hình dự bị
Glentoran FC Glentoran FC
Andrew Mills 1
Lorcan Donnelly 33
Marcus Kane 3
Ciaran Rogers-Duffy 41
Ross Clarke 36
Jordan Stewart 10
Josh Daniels 11
Jason Charlie Lindsay 21
Jack Faloona 38
James Douglas 44
Rhys Walsh 23
Cal Weatherup 35
Glentoran FC FK Rigas Futbola skola
1 Rihards Matrevics
13 Sergejs Vilkovs
4 Roberts Veips
11 Roberts Savalnieks
8 Lasha Odisharia
49 Martins Kigurs
77 Gauthier Mankenda
81 Strahinja Rakic
17 Cedric Kouadio
22 Darko Lemajic

Dữ liệu đội bóng:Glentoran FC vs FK Rigas Futbola skola

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 0.67
5.67 Phạt góc 3.67
4 Sút trúng cầu môn 3
57% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.8
1.9 Bàn thua 0.7
6.3 Phạt góc 6.5
3 Sút trúng cầu môn 6
57.6% Kiểm soát bóng 60.3%
0.6 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glentoran FC (0trận)
Chủ Khách
FK Rigas Futbola skola (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593