BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Greenisland W vs Ballyclare Comradesw

Kết quả trận Greenisland (W) vs Ballyclare Comrades(w), 01h30 ngày 25/06

Kết quả Greenisland W vs Ballyclare Comradesw — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: vdqg bac ailen nu. KQBD giải này

Kết quả trận Greenisland (W) vs Ballyclare Comrades(w), 01h30 ngày 25/06

Vòng
01:30 ngày 25/06/2026
Greenisland (W)
? - ? (0 - 0)
Ballyclare Comrades(w)
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93

VĐQG Bắc Ailen nữ

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greenisland (W) vs Ballyclare Comrades(w) hôm nay ngày 25/06/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greenisland (W) vs Ballyclare Comrades(w) tại VĐQG Bắc Ailen nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greenisland (W) vs Ballyclare Comrades(w) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Greenisland (W) vs Ballyclare Comrades(w)

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Greenisland (W) VS Ballyclare Comrades(w)

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Greenisland (W) vs Ballyclare Comrades(w)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 2.67
8.67 Sút trúng cầu môn 2.67
2.67 Phạt góc 3
50% Kiểm soát bóng 29.67%
0 Thẻ vàng 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 2.3
7.7 Sút trúng cầu môn 3.6
4.2 Phạt góc 3.1
50.6% Kiểm soát bóng 41.8%
0.1 Thẻ vàng 0.5
1.6 Phạm lỗi 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Greenisland (W) (7trận)
Chủ Khách
Ballyclare Comrades(w) (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
2
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
1
1
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593