BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Grobina vs Fk Liepaja

Kết quả trận Grobina vs FK Liepaja, 23h00 ngày 16/06

Kết quả Grobina vs Fk Liepaja — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: latvian higher league. KQBD giải này

Kết quả trận Grobina vs FK Liepaja, 23h00 ngày 16/06

Vòng 18
23:00 ngày 16/06/2026
Grobina
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
FK Liepaja
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 6
2-0
26 6.6
2-1
15.5 81
3-1
46 151
3-2
51 151
4-2
151 56
4-3
151 141
0-0
11
1-1
6.9
2-2
17
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Latvia » 18

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grobina vs FK Liepaja hôm nay ngày 16/06/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grobina vs FK Liepaja tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grobina vs FK Liepaja hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grobina vs FK Liepaja

Grobina Grobina
Phút
FK Liepaja FK Liepaja
Ali Aruna 1 - 0
Kiến tạo: Glebs Kluskins
match goal
7'
Krisjanis Rupeiks match yellow.png
26'
46'
match change Ivans Patrikejevs
Ra sân: Abiodun Ogunniyi
46'
match change Ekou Rodolphe
Ra sân: Vladislavs Sorokins
56'
match yellow.png Ekou Rodolphe
57'
match change Amar Haidara
Ra sân: Chovanie Amatkarijo
58'
match yellow.png Fellipe Cardoso
65'
match change Ingars Pulis
Ra sân: Kyvon Leidsman
Janis Krautmanis
Ra sân: Oladotun Olatunde-Matthew
match change
77'
Jose Martin Ribeiro match yellow.png
77'
Olgerts Rascevskis
Ra sân: Maksims Sidorovs
match change
81'
89'
match change Amadou Traore
Ra sân: Amilcar Silva
Ivan Matyushenko match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grobina VS FK Liepaja

Grobina Grobina
FK Liepaja FK Liepaja
9
 
Tổng cú sút
 
24
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
17
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Phạt góc
 
12
16
 
Sút Phạt
 
17
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
3
 
Cứu thua
 
4
13
 
Thử thách
 
10
22
 
Long pass
 
27
0
 
Successful center
 
12
3
 
Sút ra ngoài
 
10
1
 
Cản sút
 
10
9
 
Rê bóng thành công
 
17
23
 
Ném biên
 
27
258
 
Số đường chuyền
 
460
64%
 
Chuyền chính xác
 
80%
76
 
Pha tấn công
 
95
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
82
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
8
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
19
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
0.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.98
1.83
 
Cú sút trúng đích
 
0.84
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
44
7
 
Số quả tạt chính xác
 
29
38
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Devids Dobrecovs
23
Maksims Fjodorovs
9
Artem Kholod
7
Janis Krautmanis
33
Toms Laizans
11
Olgerts Rascevskis
25
Dans Sirbu
20
Hirotaka Yamada
Grobina Grobina 4-4-2
4-1-4-1 FK Liepaja FK Liepaja
1
Kudrjavc...
27
Baravyka...
8
Olatunde...
3
Druzinin...
2
Rupeiks
13
Aruna
29
Matyushe...
87
Ribeiro
32
Kluskins
14
Sidorovs
99
Puzirevs...
24
Oss
35
Sorokins
33
Korotkov...
2
Straalma...
5
Silva
28
Korobenk...
14
Gueye
7
Ogunniyi
55
Cardoso
31
Amatkari...
44
Leidsman

Substitutes

23
Amar Haidara
3
Kirils Iljins
29
Lauris Lakutis
22
Irad Mushindi
11
Ivans Patrikejevs
12
Danijel Petkovic
9
Ingars Pulis
6
Ekou Rodolphe
8
Amadou Traore
Đội hình dự bị
Grobina Grobina
Devids Dobrecovs 10
Maksims Fjodorovs 23
Artem Kholod 9
Janis Krautmanis 7
Toms Laizans 33
Olgerts Rascevskis 11
Dans Sirbu 25
Hirotaka Yamada 20
Grobina FK Liepaja
23 Amar Haidara
3 Kirils Iljins
29 Lauris Lakutis
22 Irad Mushindi
11 Ivans Patrikejevs
12 Danijel Petkovic
9 Ingars Pulis
6 Ekou Rodolphe
8 Amadou Traore

Dữ liệu đội bóng:Grobina vs FK Liepaja

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
12.33 Phạm lỗi 15
2 Phạt góc 7.33
1.33 Thẻ vàng 2.67
32.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 1.5
2.9 Sút trúng cầu môn 4.2
18.5 Phạm lỗi 14
4.4 Phạt góc 6.4
3 Thẻ vàng 2.6
42.5% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grobina (23trận)
Chủ Khách
FK Liepaja (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
9
5
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
3
2
0
0
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
0
1
HT-B/FT-B
3
2
3
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593