BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ha Lan vs Uzbekistan

Kết quả trận Hà Lan vs Uzbekistan, 01h45 ngày 09/06

Kết quả Ha Lan vs Uzbekistan — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: giao huu dtqg. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Hà Lan vs Uzbekistan, 01h45 ngày 09/06

Vòng
01:45 ngày 09/06/2026
Hà Lan
? - ? (0 - 0)
Uzbekistan
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 23°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.884
+4.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.89
Chẵn
1.99
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 29
2-0
5.6 105
2-1
9.6 6.3
3-1
11.5 11
3-2
38 16.5
4-2
60 225
4-3
225 225
0-0
17.5
1-1
12
2-2
32
3-3
190
4-4
225
AOS
7.7
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.73 12.5
2-0
4.74 100
2-1
18.5 12
3-1
48 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.15
1-1
10.5
2-2
145
3-3
200
AOS
23

Giao hữu ĐTQG

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hà Lan vs Uzbekistan hôm nay ngày 09/06/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hà Lan vs Uzbekistan tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hà Lan vs Uzbekistan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hà Lan vs Uzbekistan

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hà Lan VS Uzbekistan

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Nathan Ake
19
Brian Brobbey
10
Memphis Depay
3
Marten de Roon
23
Mark Flekken
25
Jorrel Hato
7
Justin Kluivert
20
Teun Koopmeiners
17
Noa Lang
13
Robin Roefs
16
Guus Til
2
Jurrien Timber
26
Quinten Timber
9
Wout Weghorst
12
Mats Wieffer
Hà Lan Hà Lan 4-3-3
3-4-2-1 Uzbekistan Uzbekistan
1
Verbrugg...
15
Ven
4
Dijk
6
Hecke
22
Dumfries
21
Jong
14
Reijnder...
8
Gravenbe...
11
Gakpo
18
Malen
24
Summervi...
1
Yusupov
2
Khusanov
27
Urozov
5
Ashurmat...
4
Sayfiev
7
Shukurov
6
Mozgovoy
13
Nasrullo...
22
Fayzulla...
11
Urunov
14
Shomurod...

Substitutes

18
Abdulla Abdullaev
3
Khozhiakbar Alidzhanov
28
Azizbek Amonov
16
Botirali Ergashev
23
Sherzod Esanov
15
Umar Eshmurodov
8
Jamshid Iskanderov
20
Jasur Jaloliddinov
29
Ruslanbek Jiyanov
24
Bekhruzjon Karimov
17
Dostonbek Khamdamov
12
Abduvakhid Nematov
26
Umarali Rakhmonaliev
21
Igor Sergeev
30
Sherzod Temirov
25
Avazbek Ulmasaliev
Đội hình dự bị
Hà Lan Hà Lan
Nathan Ake 5
Brian Brobbey 19
Memphis Depay 10
Marten de Roon 3
Mark Flekken 23
Jorrel Hato 25
Justin Kluivert 7
Teun Koopmeiners 20
Noa Lang 17
Robin Roefs 13
Guus Til 16
Jurrien Timber 2
Quinten Timber 26
Wout Weghorst 9
Mats Wieffer 12
Hà Lan Uzbekistan
18 Abdulla Abdullaev
3 Khozhiakbar Alidzhanov
28 Azizbek Amonov
16 Botirali Ergashev
23 Sherzod Esanov
15 Umar Eshmurodov
8 Jamshid Iskanderov
20 Jasur Jaloliddinov
29 Ruslanbek Jiyanov
24 Bekhruzjon Karimov
17 Dostonbek Khamdamov
12 Abduvakhid Nematov
26 Umarali Rakhmonaliev
21 Igor Sergeev
30 Sherzod Temirov
25 Avazbek Ulmasaliev

Dữ liệu đội bóng:Hà Lan vs Uzbekistan

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 5
5.33 Phạt góc 8.67
42.67% Kiểm soát bóng 49.67%
0 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.4
0.7 Bàn thua 0.6
5.8 Sút trúng cầu môn 3.7
9.9 Phạm lỗi 7.2
6.2 Phạt góc 4.4
60% Kiểm soát bóng 50.4%
0.4 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hà Lan (3trận)
Chủ Khách
Uzbekistan (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593