BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ik Oddevold vs Ljungskile

Kết quả trận IK Oddevold vs Ljungskile, 00h00 ngày 23/06

Kết quả Ik Oddevold vs Ljungskile — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: hang nhat thuy dien. KQBD giải này

Kết quả trận IK Oddevold vs Ljungskile, 00h00 ngày 23/06

Vòng 13
00:00 ngày 23/06/2026
IK Oddevold
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Ljungskile
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.877
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 11.5
2-0
11 19.5
2-1
8.2 21
3-1
16 55
3-2
23 42
4-2
60 115
4-3
135 200
0-0
13
1-1
6.5
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
27

Hạng nhất Thụy Điển » 14

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IK Oddevold vs Ljungskile hôm nay ngày 23/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IK Oddevold vs Ljungskile tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IK Oddevold vs Ljungskile hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IK Oddevold vs Ljungskile

IK Oddevold IK Oddevold
Phút
Ljungskile Ljungskile
13'
match change Hugo Borstam
Ra sân: Filip Ambroz
66'
match change David Frisk
Ra sân: Alfons Boren
66'
match change William Nilsson
Ra sân: Shakur Omar
Elias Forsberg
Ra sân: Olle Kjellman Olblad
match change
66'
Oscar Iglicar Berntsson
Ra sân: Awaka Djoro
match change
66'
68'
match yellow.png Daniel Lagerlof
75'
match yellow.png Lukas Corner
Daniel Krezic
Ra sân: Hugo Engstrom
match change
77'
Adam Engelbrektsson
Ra sân: Gustav Forssell
match change
77'
80'
match yellow.png Daniel Ljung
83'
match change Alex Rasheed
Ra sân: Lukas Corner
Emmanuel Gono
Ra sân: Esim Mehmed
match change
89'
Emmanuel Gono match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Hugo Borstam

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IK Oddevold VS Ljungskile

IK Oddevold IK Oddevold
Ljungskile Ljungskile
17
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
7
16
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
7
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Cản sút
 
3
30
 
Ném biên
 
21
78
 
Pha tấn công
 
83
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Mattias Bahno
20
Adam Engelbrektsson
15
Elias Forsberg
13
Emmanuel Gono
8
Oscar Iglicar Berntsson
33
Filip Jarlesand
11
Daniel Krezic
25
Jimi Dos Reis Nikko
9
Linus Tornblad
IK Oddevold IK Oddevold 3-4-3
4-2-3-1 Ljungskile Ljungskile
12
Saetra
22
Albin
3
Hedenqui...
6
Adolfsso...
5
Mehmed
16
Djoro
14
Sandberg
19
Engstrom
17
Olblad
10
Shahin
18
Forssell
1
Eriksson
16
Reljanov...
60
Mensah
69
Maric
4
Seidu
10
Ambroz
14
Lagerlof
11
Omar
71
Ljung
27
Boren
99
Corner

Substitutes

18
Hugo Borstam
15
David Frisk
20
Cameron Hogg
3
Gustav Hedin
7
Jonathan Liljedahl
13
William Nilsson
5
Filip ornblom
9
Alex Rasheed
8
Magnus Solheim
Đội hình dự bị
IK Oddevold IK Oddevold
Mattias Bahno 24
Adam Engelbrektsson 20
Elias Forsberg 15
Emmanuel Gono 13
Oscar Iglicar Berntsson 8
Filip Jarlesand 33
Daniel Krezic 11
Jimi Dos Reis Nikko 25
Linus Tornblad 9
IK Oddevold Ljungskile
18 Hugo Borstam
15 David Frisk
20 Cameron Hogg
3 Gustav Hedin
7 Jonathan Liljedahl
13 William Nilsson
5 Filip ornblom
9 Alex Rasheed
8 Magnus Solheim

Dữ liệu đội bóng:IK Oddevold vs Ljungskile

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5.33
12.67 Phạm lỗi 4
7 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 3
49.67% Kiểm soát bóng 45%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 4.9
8.2 Phạm lỗi 6.5
6.2 Phạt góc 5.5
1.2 Thẻ vàng 2.1
46.7% Kiểm soát bóng 46.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IK Oddevold (20trận)
Chủ Khách
Ljungskile (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
4
1
HT-H/FT-T
1
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
1
3
2
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593