BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Kawkab De Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat

Kết quả trận Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat, 00h00 ngày 26/06

Kết quả Kawkab De Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat, 00h00 ngày 26/06

Vòng 27
00:00 ngày 26/06/2026
Kawkab de Marrakech
 52' 2 - 0 (2 - 0)
Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 5.4
2-0
12.5 11
2-1
12 42
3-1
38 185
3-2
65 175
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
5.3
1-1
5.4
2-2
22
3-3
175
4-4
200
AOS
115

VĐQG Marốc » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 26/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat

Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Phút
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
12'
match yellow.png Anas Serrhat
Claude Gnolou 1 - 0 match pen
19'
Youssef Raiani match yellow.png
29'
Souleymane Cissé 2 - 0
Kiến tạo: Ismail Mihrab
match goal
44'
46'
match change Deo Bassinga
Ra sân: Anas El Makkaoui
46'
match change Moncef Amri
Ra sân: Oussama Raoui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kawkab de Marrakech VS Union Touarga Sport Rabat

Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
43
 
Pha tấn công
 
54
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Naoufal Ait Oubna
31
Mohamed Elabdi
55
Johnstone Omurwa
5
Oussama Mahrous
2
Habib Allah Dahmani
6
Hamza El Janati
99
Oussama Haffari
47
Younes El Bahraoui
11
Saleh Essallami
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech 4-2-3-1
4-4-1-1 Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
22
Jemjami
26
Fassoukh
44
Alami
13
Mennioui
77
Lougmani
35
Gnolou
18
Cissé
7
Founti
24
Raiani
19
Mihrab
21
Rafa
97
Lakred
26
Raoui
22
Mahssani
40
Chamboco
3
Msane
14
Souane
16
Makkaoui
5
Serrhat
8
Mahir
32
Salahedd...
11
Diakite

Substitutes

Đội hình dự bị
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Naoufal Ait Oubna 37
Mohamed Elabdi 31
Johnstone Omurwa 55
Oussama Mahrous 5
Habib Allah Dahmani 2
Hamza El Janati 6
Oussama Haffari 99
Younes El Bahraoui 47
Saleh Essallami 11
Kawkab de Marrakech Union Touarga Sport Rabat

Dữ liệu đội bóng:Kawkab de Marrakech vs Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.67
3 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 5
45.33% Kiểm soát bóng 54%
5 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 0.9
2.8 Phạt góc 3.9
2.2 Thẻ vàng 2.7
3.5 Sút trúng cầu môn 3.9
46.3% Kiểm soát bóng 49.3%
1.5 Phạm lỗi 1.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawkab de Marrakech (27trận)
Chủ Khách
Union Touarga Sport Rabat (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
2
4
HT-H/FT-T
2
2
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
4
4
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
2
0
2
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593