BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Krylya Sovetov vs Akron Togliatti

Kết quả trận Krylya Sovetov vs Akron Togliatti, 22h00 ngày 17/05

Kết quả Krylya Sovetov vs Akron Togliatti — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Krylya Sovetov vs Akron Togliatti, 22h00 ngày 17/05

Vòng 30
22:00 ngày 17/05/2026
Krylya Sovetov
Đã kết thúc 4 - 1 (4 - 0)
Akron Togliatti
Địa điểm: Cosmos Stadium
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.833
+0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.884
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 8.8
2-0
12.5 14.5
2-1
9.3 26
3-1
20 71
3-2
29 51
4-2
71 81
4-3
121 131
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Krylya Sovetov vs Akron Togliatti hôm nay ngày 17/05/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Krylya Sovetov vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Krylya Sovetov vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Krylya Sovetov vs Akron Togliatti

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Phút
Akron Togliatti Akron Togliatti
Amar Rahmanovic 1 - 0 match pen
12'
Maksim Vityugov 2 - 0 match goal
34'
Maksim Vityugov 3 - 0 match goal
41'
Nikolay Rasskazov 4 - 0
Kiến tạo: Kirill Pechenin
match goal
43'
45'
match yellow.png Gilson Tavares
Sergey Bozhin match yellow.png
45'
Amar Rahmanovic match yellow.png
45'
46'
match change Kristijan Bistrovic
Ra sân: Ifet Djakovac
Nikita Chernov match yellow.png
53'
Thomas Ignacio Galdames Millan
Ra sân: Dominik Oroz
match change
57'
Vladimir Ignatenko
Ra sân: Amar Rahmanovic
match change
57'
Dani Fernandez
Ra sân: Mihajlo Banjac
match change
57'
61'
match change Denis Popenkov
Ra sân: Roberto Fernandez
61'
match change Khetag Khosonov
Ra sân: Gilson Tavares
61'
match change Arseny Dmitriev
Ra sân: Aleksa Djurasovic
Kirill Stolbov
Ra sân: Maksim Vityugov
match change
66'
66'
match change Nikita Bazilevskiy
Ra sân: Konstantin Maradishvili
Evgeni Frolov
Ra sân: Sergey Pesyakov
match change
76'
83'
match var Maxim Dmitrievich Boldyrev Penalty awarded
85'
match pen 4 - 1 Nikita Bazilevskiy
90'
match yellow.png Nikita Bazilevskiy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Krylya Sovetov VS Akron Togliatti

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Akron Togliatti Akron Togliatti
16
 
Tổng cú sút
 
16
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
10
 
Đánh đầu
 
14
3
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
4
21
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Đánh đầu thành công
 
4
6
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
4
8
 
Ném biên
 
17
260
 
Số đường chuyền
 
390
75%
 
Chuyền chính xác
 
84%
48
 
Pha tấn công
 
85
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
3.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.07
2.07
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.9
2.27
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.28
3.63
 
Cú sút trúng đích
 
1.52
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
9
 
Số quả tạt chính xác
 
21
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
29
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Thomas Ignacio Galdames Millan
39
Evgeni Frolov
20
Kirill Stolbov
72
Dani Fernandez
91
Vladimir Ignatenko
31
Gonzalo Requena
26
Jimmy Marin
18
Ivan Lepskii
80
Nikita Kokarev
9
Aleksey Sutormin
24
Roman Evgenyev
99
Geoffrey Chinedu Charles
Krylya Sovetov Krylya Sovetov 4-2-3-1
4-3-3 Akron Togliatti Akron Togliatti
30
Pesyakov
2
Pechenin
47
Bozhin
23
Chernov
5
Oroz
8
2
Vityugov
6
Babkin
19
Oleyniko...
14
Banjac
15
Rasskazo...
11
Rahmanov...
78
Vasyutin
2
Rocha
24
Nedelcea...
19
Bokoev
21
Fernande...
35
Djakovac
5
Djurasov...
8
Maradish...
71
Pestryak...
11
Tavares
91
Boldyrev

Substitutes

23
Kristijan Bistrovic
80
Khetag Khosonov
69
Arseny Dmitriev
89
Denis Popenkov
81
Nikita Bazilevskiy
6
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
22
Artem Dzyuba
88
Vitaly Gudiev
26
Joao Escoval
32
Ignat Terekhovskiy
10
Kévin Arévalo
Đội hình dự bị
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Thomas Ignacio Galdames Millan 3
Evgeni Frolov 39
Kirill Stolbov 20
Dani Fernandez 72
Vladimir Ignatenko 91
Gonzalo Requena 31
Jimmy Marin 26
Ivan Lepskii 18
Nikita Kokarev 80
Aleksey Sutormin 9
Roman Evgenyev 24
Geoffrey Chinedu Charles 99
Krylya Sovetov Akron Togliatti
23 Kristijan Bistrovic
80 Khetag Khosonov
69 Arseny Dmitriev
89 Denis Popenkov
81 Nikita Bazilevskiy
6 Maksim Aleksandrovich Kuzmin
22 Artem Dzyuba
88 Vitaly Gudiev
26 Joao Escoval
32 Ignat Terekhovskiy
10 Kévin Arévalo

Dữ liệu đội bóng:Krylya Sovetov vs Akron Togliatti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
14.33 Phạm lỗi 12.67
2 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
44.33% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.6
4.5 Sút trúng cầu môn 4.2
13 Phạm lỗi 11.8
5.1 Phạt góc 3.4
2.6 Thẻ vàng 1.5
45.3% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Krylya Sovetov (40trận)
Chủ Khách
Akron Togliatti (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
9
0
10
HT-H/FT-T
3
2
1
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
3
3
4
1
HT-H/FT-H
4
1
3
1
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
3
4
HT-B/FT-B
4
2
5
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593