BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ktp Kotka vs Fc Haka

Kết quả trận KTP Kotka vs FC Haka, 22h30 ngày 08/06

Kết quả Ktp Kotka vs Fc Haka — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: hang 2 phan lan. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận KTP Kotka vs FC Haka, 22h30 ngày 08/06

Vòng 1
22:30 ngày 08/06/2026
KTP Kotka
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
FC Haka
Địa điểm: Arto Tolsa Areena
Thời tiết: Ít mây, 1°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.869
+0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 9.3
2-0
10.5 16.5
2-1
8.4 21
3-1
16.5 56
3-2
26 41
4-2
56 86
4-3
111 131
0-0
10.5
1-1
6.3
2-2
13.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá KTP Kotka vs FC Haka hôm nay ngày 08/06/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd KTP Kotka vs FC Haka tại Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả KTP Kotka vs FC Haka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả KTP Kotka vs FC Haka

KTP Kotka KTP Kotka
Phút
FC Haka FC Haka
17'
match goal 0 - 1 Oiva Laaksonen
33'
match change Aaro Tiihonen
Ra sân: Niklas Friberg
Matias Paavola match yellow.png
44'
45'
match yellow.png Jesper Karlsson
Christian Chibuzor match yellow.png
45'
46'
match change Kevin Nurmi
Ra sân: Oliver Edward Brymer Whyte
46'
match change Roni Pietsalo
Ra sân: Imani Lanquedoc
Mustapha Coker
Ra sân: Roni Polat
match change
46'
50'
match yellow.png Aaron Keto-Diyawa
55'
match goal 0 - 2 Oiva Laaksonen
Kiến tạo: Eero Matti Auvinen
Foday Manneh
Ra sân: Derrick Agyei
match change
65'
Mustapha Coker match yellow.png
68'
Gift Sunday
Ra sân: Onni Hanninen
match change
83'
Arttu Tulehmo
Ra sân: Joni Makela
match change
83'
85'
match yellow.png Anton Lepola
87'
match yellow.png Valentin Purosalo
89'
match change Thomas Lahdensuo
Ra sân: Kevin Nurmi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật KTP Kotka VS FC Haka

KTP Kotka KTP Kotka
FC Haka FC Haka
17
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
25
 
Phạm lỗi
 
16
7
 
Phạt góc
 
0
15
 
Sút Phạt
 
24
3
 
Thẻ vàng
 
4
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
11
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
0
87
 
Pha tấn công
 
85
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Mustapha Coker
11
Ruslan Haapalainen
2
Otto Huttunen
25
Juho Leikas
17
Foday Manneh
14
Gift Sunday
20
Arttu Tulehmo
KTP Kotka KTP Kotka
FC Haka FC Haka
4
Chibuzor
13
Tahmbi
10
Forsell
19
Polat
3
Agyei
21
Hanninen
7
Makela
5
Holtta
37
Tanaka
33
Zhuk
26
Paavola
4
Auvinen
6
Silas
8
Karlsson
12
Lepola
77
Whyte
44
Keto-Diy...
11
Lanquedo...
30
Purosalo
16
2
Laaksone...
3
Friberg
9
Ali-Abub...

Substitutes

7
Thomas Lahdensuo
13
Miika Mahlamaki
21
Kevin Nurmi
17
Roni Pietsalo
24
Nika Sitchinava
5
Tomas Sovelius
2
Aaro Tiihonen
22
Drissa Traore
1
Jimi Ziprus
Đội hình dự bị
KTP Kotka KTP Kotka
Mustapha Coker 8
Ruslan Haapalainen 11
Otto Huttunen 2
Juho Leikas 25
Foday Manneh 17
Gift Sunday 14
Arttu Tulehmo 20
KTP Kotka FC Haka
7 Thomas Lahdensuo
13 Miika Mahlamaki
21 Kevin Nurmi
17 Roni Pietsalo
24 Nika Sitchinava
5 Tomas Sovelius
2 Aaro Tiihonen
22 Drissa Traore
1 Jimi Ziprus

Dữ liệu đội bóng:KTP Kotka vs FC Haka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
8 Sút trúng cầu môn 3.33
17 Phạm lỗi 12
10 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 3.33
52.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 1.4
5.3 Sút trúng cầu môn 6
12 Phạm lỗi 8.2
6.7 Phạt góc 6.3
2.1 Thẻ vàng 2.2
52.2% Kiểm soát bóng 54.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

KTP Kotka (20trận)
Chủ Khách
FC Haka (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
2
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
1
4
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
4
1
3
HT-B/FT-B
3
3
1
6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593