BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad

Kết quả trận Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad, 23h30 ngày 10/05

Kết quả Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad, 23h30 ngày 10/05

Vòng 29
23:30 ngày 10/05/2026
Lokomotiv Moscow
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Baltika Kaliningrad 1
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.917
+1.5
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.892
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 10.5
2-0
9.4 21
2-1
7.9 18.5
3-1
16 50
3-2
27 42
4-2
70 185
4-3
190 225
0-0
10.5
1-1
6.3
2-2
15
3-3
80
4-4
225
AOS
32

VĐQG Nga

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày 10/05/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Phút
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
Aleksandr Rudenko 1 - 0 match goal
4'
11'
match var Kevin Andrade Card changed
12'
match red Kevin Andrade
Egor Pogostnov match yellow.png
17'
Maksim Nenakhov
Ra sân: Egor Pogostnov
match change
23'
46'
match change Yuri Kovalev
Ra sân: Derik Lacerda
60'
match change Ivan Belikov
Ra sân: Maksim Petrov
60'
match change Chinonso Offor
Ra sân: Tenton Yenne
Zelimkhan Bakaev match yellow.png
64'
64'
match var Andrey Mendel Penalty awarded
Evgeniy Morozov match yellow.png
65'
66'
match hong pen Ilya Petrov
Sergey Pinyaev
Ra sân: Aleksandr Rudenko
match change
68'
72'
match change Stefan Kovac
Ra sân: Ilya Petrov
72'
match change Aymane Mourid
Ra sân: Andrey Mendel
Dmitry Vorobyev match yellow.png
78'
Vladislav Sarveli
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
match change
83'
Nikita Saltykov
Ra sân: Zelimkhan Bakaev
match change
83'
84'
match yellow.png Nathan Gassama
90'
match yellow.png Mingiyan Beveev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lokomotiv Moscow VS Baltika Kaliningrad

Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
12
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
36
 
Đánh đầu
 
56
3
 
Cứu thua
 
5
16
 
Cản phá thành công
 
22
11
 
Thử thách
 
16
34
 
Long pass
 
25
4
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
23
1
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
3
20
 
Ném biên
 
20
508
 
Số đường chuyền
 
274
83%
 
Chuyền chính xác
 
61%
133
 
Pha tấn công
 
69
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.66
1.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.87
1.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.11
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
18
 
Số quả tạt chính xác
 
12
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
29
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Maksim Nenakhov
8
Vladislav Sarveli
9
Sergey Pinyaev
14
Nikita Saltykov
2
Cristian Leonel Ramirez Zambrano
90
Danila Godyaev
94
Artem Timofeev
22
Ilya Lantratov
88
Mikhail Shchetinin
16
Daniil Veselov
99
Ruslan Myalkovskiy
74
Daniil Chevardin
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow 4-3-3
3-4-3 Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
1
Mitryush...
3
Fasson
59
Pogostno...
85
Morozov
45
Silyanov
32
Vera
93
Karpukas
25
Prutsev
19
Rudenko
10
Vorobyev
7
Bakaev
44
Lyubakov
21
Anderson
16
Andrade
4
Gassama
2
Varatyno...
10
Petrov
8
Mendel
23
Beveev
73
Petrov
18
Lacerda
15
Yenne

Substitutes

11
Yuri Kovalev
14
Stefan Kovac
5
Aymane Mourid
90
Chinonso Offor
26
Ivan Belikov
69
Irakliy Manelov
81
Ivan Kukushkin
68
Mikhail Ryadno
36
Andrey Tsitsilin
42
Vladislav Pospelov
Đội hình dự bị
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
Maksim Nenakhov 24
Vladislav Sarveli 8
Sergey Pinyaev 9
Nikita Saltykov 14
Cristian Leonel Ramirez Zambrano 2
Danila Godyaev 90
Artem Timofeev 94
Ilya Lantratov 22
Mikhail Shchetinin 88
Daniil Veselov 16
Ruslan Myalkovskiy 99
Daniil Chevardin 74
Lokomotiv Moscow Baltika Kaliningrad
11 Yuri Kovalev
14 Stefan Kovac
5 Aymane Mourid
90 Chinonso Offor
26 Ivan Belikov
69 Irakliy Manelov
81 Ivan Kukushkin
68 Mikhail Ryadno
36 Andrey Tsitsilin
42 Vladislav Pospelov

Dữ liệu đội bóng:Lokomotiv Moscow vs Baltika Kaliningrad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
14.33 Phạm lỗi 18.67
5.33 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
56.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.2
5.2 Sút trúng cầu môn 4.1
13.3 Phạm lỗi 19.1
5.9 Phạt góc 3.7
2.9 Thẻ vàng 2.6
54.8% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lokomotiv Moscow (40trận)
Chủ Khách
Baltika Kaliningrad (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
6
6
2
HT-H/FT-T
4
0
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
3
1
2
HT-H/FT-H
4
2
3
3
HT-B/FT-H
2
0
1
4
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
1
HT-B/FT-B
0
6
3
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593