BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Marsaxlokk Fc vs Fc Pyunik

Kết quả trận Marsaxlokk FC vs FC Pyunik, 00h00 ngày 10/07

Kết quả Marsaxlokk Fc vs Fc Pyunik — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: uefa europa conference league. KQBD giải này

Kết quả trận Marsaxlokk FC vs FC Pyunik, 00h00 ngày 10/07

Vòng Qualifi 1
00:00 ngày 10/07/2026
Marsaxlokk FC
 44' 0 - 1 (0 - 0)
FC Pyunik
Địa điểm:
Thời tiết: Quang đãng, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 5.3
2-0
17 7.6
2-1
12.5 51
3-1
36 151
3-2
51 121
4-2
151 86
4-3
151 151
0-0
7.4
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
96
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
5 3.35
2-0
23 9.8
2-1
36 111
3-1
131 131
3-2
131 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
2.47
1-1
7.8
2-2
86
3-3
131
AOS
-

Cúp C3 Châu Âu

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marsaxlokk FC vs FC Pyunik hôm nay ngày 10/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marsaxlokk FC vs FC Pyunik tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marsaxlokk FC vs FC Pyunik hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marsaxlokk FC vs FC Pyunik

Marsaxlokk FC Marsaxlokk FC
Phút
FC Pyunik FC Pyunik
Oleksiy Bykov
Ra sân: Leandro Aguirre
match change
23'
Juan Corbalan match yellow.png
40'
41'
match pen 0 - 1 Momo Yansane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marsaxlokk FC VS FC Pyunik

Marsaxlokk FC Marsaxlokk FC
FC Pyunik FC Pyunik
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Tổng cú sút
 
7
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
1
0
 
Cản sút
 
3
5
 
Sút Phạt
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
3
 
Phạm lỗi
 
4
6
 
Ném biên
 
6
29
 
Pha tấn công
 
45
12
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Andrea Cassar
5
Enrico Pepe
16
Georgios Karamitsios
21
Oleksiy Bykov
6
Nicky Muscat
8
Ulises Arias
23
Triston Caruana
24
Lucas Caruana
26
Miguel Maniscalco
14
Ensell Attard
95
Matheus Silva
Marsaxlokk FC Marsaxlokk FC 3-5-2
4-3-3 FC Pyunik FC Pyunik
22
Mafoumbi
4
Hasni
25
Minala
3
Silva
27
Aguirre
7
Christie...
33
Simkus
28
Mihana
11
Corbolan
10
Dodo
9
Linden
16
Avagyan
22
Islamovi...
79
Vakulenk...
76
Almeida
11
Harutyun...
18
Hovhanni...
3
Kainourg...
15
Kovalenk...
25
Kulikov
95
Yansane
9
Dashyan

Substitutes

71
Stanislav Buchnev
4
Erik Simonyan
49
Aram Aharonyan
88
Robert Darbinyan
77
Goncalo Miguel
7
Edgar Malakyan
8
Gevorg Tarakhchyan
10
Iman Griffith
17
Vyacheslav Afyan
19
Sargis Metoyan
29
Iasonas Pikis
81
Samson Hakobyan
Đội hình dự bị
Marsaxlokk FC Marsaxlokk FC
Andrea Cassar 1
Enrico Pepe 5
Georgios Karamitsios 16
Oleksiy Bykov 21
Nicky Muscat 6
Ulises Arias 8
Triston Caruana 23
Lucas Caruana 24
Miguel Maniscalco 26
Ensell Attard 14
Matheus Silva 95
Marsaxlokk FC FC Pyunik
71 Stanislav Buchnev
4 Erik Simonyan
49 Aram Aharonyan
88 Robert Darbinyan
77 Goncalo Miguel
7 Edgar Malakyan
8 Gevorg Tarakhchyan
10 Iman Griffith
17 Vyacheslav Afyan
19 Sargis Metoyan
29 Iasonas Pikis
81 Samson Hakobyan

Dữ liệu đội bóng:Marsaxlokk FC vs FC Pyunik

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
2.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 0.33
1.67 Sút trúng cầu môn 5
43% Kiểm soát bóng 53.33%
1 Phạm lỗi 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 0.8
6 Phạt góc 6.4
2.2 Thẻ vàng 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 4.7
50.7% Kiểm soát bóng 55.5%
0.3 Phạm lỗi 0.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marsaxlokk FC (1trận)
Chủ Khách
FC Pyunik (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593