BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Mazatlan Fc vs Queretaro Fc

Kết quả trận Mazatlan FC vs Queretaro FC, 08h00 ngày 18/04

Kết quả Mazatlan Fc vs Queretaro Fc — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap.

Kết quả trận Mazatlan FC vs Queretaro FC, 08h00 ngày 18/04

Vòng 15
08:00 ngày 18/04/2026
Mazatlan FC
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Queretaro FC
Địa điểm: Mazatlan Stadium
Thời tiết: Ít mây, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.98
+0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 8.8
2-0
16 13
2-1
10 38
3-1
24 120
3-2
30 80
4-2
100 80
4-3
185 160
0-0
12
1-1
6.2
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
32

VĐQG Mexico » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Queretaro FC hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mazatlan FC vs Queretaro FC tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mazatlan FC vs Queretaro FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs Queretaro FC

Mazatlan FC Mazatlan FC
Phút
Queretaro FC Queretaro FC
24'
match yellow.png Lucas Abascia
Mauro Zaleta match yellow.png
24'
Luiz Eduardo Teodora da Silva Penalty awarded match var
25'
Brian Rubio 1 - 0 match pen
30'
41'
match pen 1 - 1 Ali Avila
Gabriel Lopez
Ra sân: Said Godinez
match change
46'
Fabio Roberto Gomes Netto
Ra sân: Brian Rubio
match change
55'
Mauro Lainez
Ra sân: Mauro Zaleta
match change
55'
65'
match change Lucas Rodriguez
Ra sân: Jean Unjanque
Omar Fernando Moreno Villegas
Ra sân: Josue Ovalle
match change
78'
Jose Esquivel
Ra sân: Yoel Barcenas
match change
78'
Facundo Ezequiel Almada Red card cancelled match var
81'
Facundo Ezequiel Almada match yellow.png
82'
88'
match change Juan Robles
Ra sân: Bayron Duarte
88'
match change Juan Pablo Cázares
Ra sân: Francisco Venegas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS Queretaro FC

Mazatlan FC Mazatlan FC
Queretaro FC Queretaro FC
14
 
Tổng cú sút
 
24
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
4
7
 
Phạt góc
 
9
3
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
3
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
7
37
 
Long pass
 
16
6
 
Successful center
 
8
8
 
Sút ra ngoài
 
14
3
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
14
13
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
20
448
 
Số đường chuyền
 
295
85%
 
Chuyền chính xác
 
77%
97
 
Pha tấn công
 
96
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
13
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.03
0.87
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.25
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
23
 
Số quả tạt chính xác
 
33
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
31
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

193
Gabriel Lopez
20
Mauro Lainez
90
Fabio Roberto Gomes Netto
10
Omar Fernando Moreno Villegas
16
Jose Esquivel
13
Victor Andre Alcaraz Diaz
188
Luis Alberto Carillo
31
Angel Antonio Saavedra Nevarez
9
Billy Arce
28
Daniel Hernandez
Mazatlan FC Mazatlan FC 5-3-2
4-2-3-1 Queretaro FC Queretaro FC
33
Mazzocco
14
Zaleta
4
Diaz
19
Merolla
5
Almada
21
Santos
17
Ovalle
25
Godinez
11
Barcenas
15
Rubio
7
Silva
1
Hernande...
22
Duarte
9
Rosales
2
Abascia
27
Parra
4
Garcia
6
Homenche...
14
Unjanque
37
Coronel
17
Venegas
31
Avila

Substitutes

10
Lucas Rodriguez
23
Juan Robles
190
Juan Pablo Cázares
25
Guillermo Allison Revuelta
15
Carlos Andres Villanueva Roland
12
Jaime Gomez Valencia
29
Waldo Emilio Madrid Quezada
8
Bernardo Parra
21
Fernando González
26
Eduardo Perez Reyes
Đội hình dự bị
Mazatlan FC Mazatlan FC
Gabriel Lopez 193
Mauro Lainez 20
Fabio Roberto Gomes Netto 90
Omar Fernando Moreno Villegas 10
Jose Esquivel 16
Victor Andre Alcaraz Diaz 13
Luis Alberto Carillo 188
Angel Antonio Saavedra Nevarez 31
Billy Arce 9
Daniel Hernandez 28
Mazatlan FC Queretaro FC
10 Lucas Rodriguez
23 Juan Robles
190 Juan Pablo Cázares
25 Guillermo Allison Revuelta
15 Carlos Andres Villanueva Roland
12 Jaime Gomez Valencia
29 Waldo Emilio Madrid Quezada
8 Bernardo Parra
21 Fernando González
26 Eduardo Perez Reyes

Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs Queretaro FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
8.67 Phạm lỗi 12.67
3.67 Phạt góc 7.67
2 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
2.3 Bàn thua 1.1
4.2 Sút trúng cầu môn 2.7
10.4 Phạm lỗi 9.8
3.8 Phạt góc 5.3
2.4 Thẻ vàng 1.3
38.6% Kiểm soát bóng 33.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mazatlan FC (0trận)
Chủ Khách
Queretaro FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Mazatlan FC Mazatlan FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
19Lucas MerollaTrung vệ 1 0 2 60 53 88.33% 0 5 80 7.1
16Jose EsquivelTiền vệ phòng ngự 0 0 1 5 4 80% 0 2 10 6.8
11Yoel BarcenasCánh phải 1 0 1 51 44 86.27% 5 0 68 6.8
4Jair DiazHậu vệ cánh trái 1 0 0 51 44 86.27% 0 0 65 6.5
20Mauro LainezCánh trái 0 0 0 21 20 95.24% 6 0 35 6.8
5Facundo Ezequiel AlmadaTrung vệ 3 2 0 52 44 84.62% 1 3 73 7.2
7Luiz Eduardo Teodora da SilvaTiền đạo cắm 2 0 3 19 16 84.21% 0 1 34 6.8
90Fabio Roberto Gomes NettoTiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 13 6.3
15Brian RubioTiền đạo cắm 3 1 1 15 10 66.67% 1 1 27 6.3
33Ricardo Rodriguez MazzoccoThủ môn 0 0 0 30 26 86.67% 0 1 42 7
14Mauro ZaletaTiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 17 77.27% 1 1 33 6.2
193Gabriel LopezForward 2 0 1 21 18 85.71% 2 0 33 7.2
10Omar Fernando Moreno VillegasForward 1 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.8
21Sebastian SantosHậu vệ cánh phải 0 0 1 41 32 78.05% 4 1 71 7
25Said GodinezTiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 30 6.7
17Josue OvalleCánh phải 0 0 1 27 25 92.59% 3 0 43 6.7

Queretaro FC Queretaro FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônQuan trọng chuyền bóngChuyền bóngChuyền bóng thành côngTỷ lệ chuyền bóng thành côngTạt bóngĐánh đầu thành côngChạmChấm điểmSự kiện chính
9Diego Antonio Reyes RosalesTrung vệ 0 0 0 23 15 65.22% 0 3 41 6.8
10Lucas RodriguezTiền vệ công 1 0 1 9 7 77.78% 2 0 17 6.7
1Jose HernandezThủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 27 6.8
27Daniel ParraHậu vệ cánh trái 4 0 3 26 18 69.23% 3 5 57 6.5
17Francisco VenegasHậu vệ cánh trái 2 0 0 25 19 76% 11 0 50 6.5
37Mateo CoronelTiền đạo cắm 2 0 2 18 9 50% 0 0 31 5.7
4Carlo Adriano GarciaTiền vệ trụ 2 1 3 36 33 91.67% 0 2 50 7.1
31Ali AvilaTiền đạo cắm 5 1 3 22 22 100% 3 1 42 7.1
2Lucas AbasciaTrung vệ 0 0 2 28 21 75% 1 1 46 6.6
23Juan RoblesCánh trái 0 0 0 2 1 50% 4 0 9 6.6
22Bayron DuarteHậu vệ cánh phải 0 0 2 19 13 68.42% 3 0 47 7.2
6Santiago HomenchenkoTiền vệ phòng ngự 5 2 4 58 44 75.86% 3 0 84 7.3
14Jean UnjanqueMidfielder 3 0 1 12 10 83.33% 1 0 20 6.5
190Juan Pablo CázaresMidfielder 0 0 0 1 1 100% 2 0 5 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593