BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Nam Dinh Fc vs Tphcm Fc

Kết quả trận Nam Định FC vs TP.HCM FC, 18h00 ngày 11/06

Kết quả Nam Dinh Fc vs Tphcm Fc — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup quoc gia viet nam. KQBD giải này

Livescore · Trực tiếp · Phong độ · Kèo bóng đá · Nhận định

Kết quả trận Nam Định FC vs TP.HCM FC, 18h00 ngày 11/06

Vòng Bán kết
18:00 ngày 11/06/2026
Nam Định FC
Đã kết thúc 2 - 4 (0 - 4)
TP.HCM FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 29°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.1 9.8
2-0
6.9 24
2-1
7.5 14
3-1
15 38
3-2
34 38
4-2
80 170
4-3
155 175
0-0
7.7
1-1
6
2-2
19
3-3
140
4-4
175
AOS
34

Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nam Định FC vs TP.HCM FC hôm nay ngày 11/06/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nam Định FC vs TP.HCM FC tại Siêu Cúp Quốc Gia Việt Nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nam Định FC vs TP.HCM FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nam Định FC vs TP.HCM FC

Nam Định FC Nam Định FC
Phút
TP.HCM FC TP.HCM FC
18'
match goal 0 - 1 Raphael Alemão
23'
match goal 0 - 2 Matheus Felipe
37'
match goal 0 - 3 Lee Williams
43'
match goal 0 - 4 Minh Gia Bao Khong
Rafaelson Bezerra 1 - 4 match goal
71'
match yellow.png
75'
Ly Cong Hoang Anh 2 - 4 match goal
79'
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nam Định FC VS TP.HCM FC

Nam Định FC Nam Định FC
TP.HCM FC TP.HCM FC
21
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
6
11
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
14
 
Sút ra ngoài
 
8
23
 
Ném biên
 
21
83
 
Pha tấn công
 
66
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%

Đội hình xuất phát

Substitutes

35
Brenner Marlos Varanda de Oliveira
5
Dang Van Toi
23
Vu Phong Le
88
Ly Cong Hoang Anh
7
Nguyen Phong Hong Duy
9
Nguyen Van Toan
17
Nguyen Van Vi
27
Tran Ngoc Son
13
Tran Van Kien
Nam Định FC Nam Định FC
TP.HCM FC TP.HCM FC
39
Phong
4
Araujo
14
Bezerra
93
Ba
10
Silveira
6
Mit
28
Vu
72
Machado
98
Giap
19
Tran
26
Manh
19
Cuong
66
Williams
4
Felipe
89
Giang
14
Endrick
39
Nguyen
13
Khong
68
Ha
17
Vo
7
Alemão
26
Ngo

Substitutes

18
Bui Ngoc Long
21
Dao Quoc Gia
0
Peter Makrillos
67
Manh Cuong Nguyen
22
Nguyen Tien Linh
15
Pham Duc Huy
11
Van Toan Tay
28
Hoang Phuc Tran
90
Tran Manh Cuong
Đội hình dự bị
Nam Định FC Nam Định FC
Brenner Marlos Varanda de Oliveira 35
Dang Van Toi 5
Vu Phong Le 23
Ly Cong Hoang Anh 88
Nguyen Phong Hong Duy 7
Nguyen Van Toan 9
Nguyen Van Vi 17
Tran Ngoc Son 27
Tran Van Kien 13
Nam Định FC TP.HCM FC
18 Bui Ngoc Long
21 Dao Quoc Gia
0 Peter Makrillos
67 Manh Cuong Nguyen
22 Nguyen Tien Linh
15 Pham Duc Huy
11 Van Toan Tay
28 Hoang Phuc Tran
90 Tran Manh Cuong

Dữ liệu đội bóng:Nam Định FC vs TP.HCM FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3
2.33 Phạm lỗi 4
7 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 1
51.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.8
5.8 Sút trúng cầu môn 4.1
1.5 Phạm lỗi 1.2
5.8 Phạt góc 4.9
1.4 Thẻ vàng 1.8
54.3% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nam Định FC (42trận)
Chủ Khách
TP.HCM FC (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
3
4
HT-H/FT-T
3
4
4
1
HT-B/FT-T
3
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
1
3
3
0
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
1
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
7
5
1
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593