BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
New Zealand vs Ai Cap

Kết quả trận New Zealand vs Ai Cập, 08h00 ngày 22/06

Kết quả New Zealand vs Ai Cap — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: world cup. KQBD giải này

Kết quả trận New Zealand vs Ai Cập, 08h00 ngày 22/06

Vòng Group stage
08:00 ngày 22/06/2026
New Zealand
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 0)
Ai Cập
Địa điểm: BC Place Vancouver
Thời tiết: Trong lành, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.79
-2
2.03
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.934
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 5
2-0
36 6.4
2-1
21 160
3-1
95 250
3-2
95 250
4-2
205 70
4-3
230 190
0-0
8.2
1-1
7.1
2-2
23
3-3
110
4-4
225
AOS
32

World Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá New Zealand vs Ai Cập hôm nay ngày 22/06/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd New Zealand vs Ai Cập tại World Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả New Zealand vs Ai Cập hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả New Zealand vs Ai Cập

New Zealand New Zealand
Phút
Ai Cập Ai Cập
Finn Surman 1 - 0
Kiến tạo: Timothy Payne
match goal
15'
17'
match yellow.png Mohanad Lasheen
Sarpreet Singh match yellow.png
20'
21'
match var Mostafa Ziko Reviewed
Callum McCowatt match yellow.png
34'
41'
match change Rami Rabia
Ra sân: Hamdy Fathy
58'
match goal 1 - 1 Mostafa Ziko
Kiến tạo: Mohamed Hany
Ben Old
Ra sân: Callum McCowatt
match change
66'
67'
match goal 1 - 2 Mohamed Salah
Kiến tạo: Mostafa Ziko
76'
match change Hamza Abdelkarim
Ra sân: Mostafa Ziko
76'
match change Mahmoud Trezegue
Ra sân: Omar Marmoush
Jesse Randall
Ra sân: Liberato Cacace
match change
76'
Ryan Thomas
Ra sân: Sarpreet Singh
match change
76'
82'
match goal 1 - 3 Mahmoud Trezegue
Kiến tạo: Mohamed Salah
Francis De Vries
Ra sân: Elijah Henry Just
match change
85'
Tyler Bindon
Ra sân: Timothy Payne
match change
85'
85'
match change Hossam Abdelmaguid
Ra sân: Mohamed Salah
85'
match change Ahmed Mostafa Mohamed Sayed
Ra sân: Emam Ashour
90'
match change Mohamed Abdelmonem
Ra sân: Hossam Abdelmaguid

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật New Zealand VS Ai Cập

New Zealand New Zealand
Ai Cập Ai Cập
match ok
Giao bóng trước
11
 
Tổng cú sút
 
19
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
14
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Đánh đầu
 
2
4
 
Cứu thua
 
4
6
 
Cản phá thành công
 
13
4
 
Thử thách
 
7
20
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
3
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Đánh đầu thành công
 
19
3
 
Cản sút
 
6
4
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
23
420
 
Số đường chuyền
 
528
80%
 
Chuyền chính xác
 
88%
91
 
Pha tấn công
 
118
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.98
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.76
1.22
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.98
1.62
 
Cú sút trúng đích
 
2.57
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
15
 
Số quả tạt chính xác
 
22
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
24
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Tyler Bindon
21
Jesse Randall
23
Ryan Thomas
3
Francis De Vries
19
Ben Old
24
Callan Elliot
17
Kosta Barbarouses
26
Tommy Smith
14
Alex Rufer
22
Michael Woud
15
Nando Zen Pijnaker
18
Ben Waine
7
Logan Rogerson
12
Alex Paulsen
25
Lachlan Bayliss
New Zealand New Zealand 4-2-3-1
4-2-3-1 Ai Cập Ai Cập
1
Crocombe
13
Cacace
5
Boxall
16
Surman
2
Payne
8
Stamenic
6
Bell
11
Just
10
Singh
20
McCowatt
9
Wood
23
Shobeir
3
Hany
2
Ibrahim
14
Fathy
13
Fotouh
19
Ateya
17
Lasheen
11
Ziko
10
Salah
8
Ashour
22
Marmoush

Substitutes

5
Rami Rabia
7
Mahmoud Trezegue
25
Ahmed Mostafa Mohamed Sayed
6
Mohamed Abdelmonem
4
Hossam Abdelmaguid
9
Hamza Abdelkarim
1
Mohamed El Shenawy
15
Karim Hafez
20
Ibrahim Adel
21
Mahmoud Saber
12
Haissem Hassan
18
Nabil Dunga
26
Mohamed Alaa
24
Tarek Alaa
16
El Mahdi Soliman
Đội hình dự bị
New Zealand New Zealand
Tyler Bindon 4
Jesse Randall 21
Ryan Thomas 23
Francis De Vries 3
Ben Old 19
Callan Elliot 24
Kosta Barbarouses 17
Tommy Smith 26
Alex Rufer 14
Michael Woud 22
Nando Zen Pijnaker 15
Ben Waine 18
Logan Rogerson 7
Alex Paulsen 12
Lachlan Bayliss 25
New Zealand Ai Cập
5 Rami Rabia
7 Mahmoud Trezegue
25 Ahmed Mostafa Mohamed Sayed
6 Mohamed Abdelmonem
4 Hossam Abdelmaguid
9 Hamza Abdelkarim
1 Mohamed El Shenawy
15 Karim Hafez
20 Ibrahim Adel
21 Mahmoud Saber
12 Haissem Hassan
18 Nabil Dunga
26 Mohamed Alaa
24 Tarek Alaa
16 El Mahdi Soliman

Dữ liệu đội bóng:New Zealand vs Ai Cập

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4
11.67 Phạm lỗi 10.67
2 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
41.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 0.8
3.7 Sút trúng cầu môn 3.8
11.6 Phạm lỗi 11.8
4 Phạt góc 2.9
1.1 Thẻ vàng 1.7
43% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

New Zealand (6trận)
Chủ Khách
Ai Cập (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
0
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593