BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Raja Club Athletic vs Hassania Agadir

Kết quả trận Raja Club Athletic vs Hassania Agadir, 00h00 ngày 03/07

Kết quả Raja Club Athletic vs Hassania Agadir — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Raja Club Athletic vs Hassania Agadir, 00h00 ngày 03/07

Vòng 29
00:00 ngày 03/07/2026
Raja Club Athletic
 55' 0 - 0 (0 - 0)
Hassania Agadir
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 33°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 12.5
2-0
6 29
2-1
7.6 9.9
3-1
12.5 21
3-2
31 26
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
9.6
1-1
6.9
2-2
19
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Raja Club Athletic vs Hassania Agadir hôm nay ngày 03/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Raja Club Athletic vs Hassania Agadir tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Raja Club Athletic vs Hassania Agadir hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Raja Club Athletic vs Hassania Agadir

Raja Club Athletic Raja Club Athletic
Phút
Hassania Agadir Hassania Agadir
27'
match yellow.png Youssef Arbidi
42'
match change Mohammad Ounnajem
Ra sân: Youssef Arbidi
Sabir Bougrine
Ra sân: Mathias Oyewusi Kehinde
match change
46'
Pape Ousmane Sakho
Ra sân: Hilal Ferdaoussi
match change
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Raja Club Athletic VS Hassania Agadir

Raja Club Athletic Raja Club Athletic
Hassania Agadir Hassania Agadir
1
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
4
 
Tổng cú sút
 
5
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
51
 
Pha tấn công
 
55
22
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Mohamed Boulacsout
34
Sabir Bougrine
19
Othmane Chraibi
11
Ayoub Al-Maamouri
79
Pape Ousmane Sakho
27
Mohamed Sharara
26
Balla Moussa Conte
18
Yahya Iguiz
Raja Club Athletic Raja Club Athletic 4-2-3-1
4-2-3-1 Hassania Agadir Hassania Agadir
32
Zoubir
4
Mokadem
5
Khafifi
33
Mchakhch...
24
Khammas
23
Makaazi
17
Amloud
8
Ferdaous...
6
Barkok
99
Kehinde
9
Khafi
61
Abyir
27
Tarrazi
34
Hrila
30
Amrani
6
Bahsain
32
Akoumi
5
Tachtach
14
Brayim
2
Qassaq
26
Arbidi
23
Ahadad

Substitutes

28
Mohammad Ounnajem
65
Hicham El Mejhed
45
Ayoub Sahnoune
8
Z. Ami
7
Mohamed Bakhkhach
20
Mohamed Katiba
3
Badreddine Octobre
24
Anis Zouagui
4
Othmane Boudfiri
Đội hình dự bị
Raja Club Athletic Raja Club Athletic
Mohamed Boulacsout 7
Sabir Bougrine 34
Othmane Chraibi 19
Ayoub Al-Maamouri 11
Pape Ousmane Sakho 79
Mohamed Sharara 27
Balla Moussa Conte 26
Yahya Iguiz 18
Raja Club Athletic Hassania Agadir
28 Mohammad Ounnajem
65 Hicham El Mejhed
45 Ayoub Sahnoune
8 Z. Ami
7 Mohamed Bakhkhach
20 Mohamed Katiba
3 Badreddine Octobre
24 Anis Zouagui
4 Othmane Boudfiri

Dữ liệu đội bóng:Raja Club Athletic vs Hassania Agadir

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.33
1.67 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2
2 Sút trúng cầu môn 3
50.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 0.9
4.7 Phạt góc 4.3
2.8 Thẻ vàng 2.7
3.3 Sút trúng cầu môn 4
58% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Raja Club Athletic (29trận)
Chủ Khách
Hassania Agadir (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
0
1
4
HT-H/FT-T
1
4
3
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
5
2
2
5
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
1
5
4
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593