BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Ranheim Il vs Lyn Oslo

Kết quả trận Ranheim IL vs Lyn Oslo, 00h00 ngày 20/06

Kết quả Ranheim Il vs Lyn Oslo — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: hang nhat na uy. KQBD giải này

Kết quả trận Ranheim IL vs Lyn Oslo, 00h00 ngày 20/06

Vòng 12
00:00 ngày 20/06/2026
Ranheim IL
 60' 2 - 1 (1 - 1)
Lyn Oslo
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.793
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
13 20
2-0
12 32
2-1
7.8 17
3-1
11 32
3-2
15 20
4-2
27 80
4-3
60 105
0-0
27
1-1
8.8
2-2
11.5
3-3
34
4-4
185
AOS
8.6

Hạng nhất Na Uy » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ranheim IL vs Lyn Oslo hôm nay ngày 20/06/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ranheim IL vs Lyn Oslo tại Hạng nhất Na Uy 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ranheim IL vs Lyn Oslo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ranheim IL vs Lyn Oslo

Ranheim IL Ranheim IL
Phút
Lyn Oslo Lyn Oslo
41'
match goal 0 - 1 Andreas Hellum
Kiến tạo: Anders Bjorntvedt Olsen
Mikael Torset Johnsen 1 - 1
Kiến tạo: Oliver Kvendbo Holden
match goal
42'
46'
match change Isak Kjelsrud Vik
Ra sân: Isaac Monglo
46'
match change Johan Nois
Ra sân: William Albin Kurtovic
Jonas Austin Nilsen Pereira 2 - 1
Kiến tạo: Gjermund Asen
match goal
53'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ranheim IL VS Lyn Oslo

Ranheim IL Ranheim IL
Lyn Oslo Lyn Oslo
12
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Phạt góc
 
4
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
7
 
Sút ra ngoài
 
4
86
 
Pha tấn công
 
63
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Jon Berisha
16
Seydina Diop
7
Mathias Johnsrud Emilsen
24
Hakon Gangstad
4
Thomas Kongerud
12
Oliver Madsen
25
Leander Skammelsrud
21
Elias Johnsson Solberg
11
Maurice Sylva
Ranheim IL Ranheim IL 4-4-2
4-3-3 Lyn Oslo Lyn Oslo
1
Storevik
5
Pallas
3
Aasbak
19
Pereira
22
Haukeber...
20
Fossli
23
Asen
18
Camara
15
Nyenetue
10
Johnsen
8
Holden
1
Pedersen
55
Haugen
4
sell
6
A.
18
Nilsen
7
Monglo
22
Kurtovic
24
Fredriks...
9
Olsen
11
Hellum
10
Johansen

Substitutes

25
Marcus Andersen
27
Isaac Emmanuel Barnett
17
Johan Nois
26
Ebrima Sawaneh
21
Julius Skaug
30
Fallou Sock
5
Isak Kjelsrud Vik
Đội hình dự bị
Ranheim IL Ranheim IL
Jon Berisha 9
Seydina Diop 16
Mathias Johnsrud Emilsen 7
Hakon Gangstad 24
Thomas Kongerud 4
Oliver Madsen 12
Leander Skammelsrud 25
Elias Johnsson Solberg 21
Maurice Sylva 11
Ranheim IL Lyn Oslo
25 Marcus Andersen
27 Isaac Emmanuel Barnett
17 Johan Nois
26 Ebrima Sawaneh
21 Julius Skaug
30 Fallou Sock
5 Isak Kjelsrud Vik

Dữ liệu đội bóng:Ranheim IL vs Lyn Oslo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
2.33 Bàn thua 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
4.33 Phạt góc 6.33
58.67% Kiểm soát bóng 46%
1 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.7
1.8 Bàn thua 1.6
6.1 Sút trúng cầu môn 3.4
4.9 Phạt góc 5.7
54.8% Kiểm soát bóng 49.7%
1.1 Thẻ vàng 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ranheim IL (19trận)
Chủ Khách
Lyn Oslo (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
2
3
HT-H/FT-T
1
0
0
4
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
4
1
HT-B/FT-B
1
1
4
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593