BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Real Monarchs vs Tacoma Defiance

Kết quả trận Real Monarchs vs Tacoma Defiance, 08h30 ngày 20/07

Kết quả Real Monarchs vs Tacoma Defiance — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: usa mls next pro league. KQBD giải này

Kết quả trận Real Monarchs vs Tacoma Defiance, 08h30 ngày 20/07

Vòng
08:30 ngày 20/07/2026
Real Monarchs
Đã kết thúc 2 - 4 (1 - 2)
Tacoma Defiance
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 31°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.98
Xỉu
1.82
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 11.5
2-0
13 15.5
2-1
8.6 23
3-1
15.5 51
3-2
21 36
4-2
46 56
4-3
81 86
0-0
17.5
1-1
7.2
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

USA MLS Next Pro League

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Monarchs vs Tacoma Defiance hôm nay ngày 20/07/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Monarchs vs Tacoma Defiance tại USA MLS Next Pro League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Monarchs vs Tacoma Defiance hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Real Monarchs vs Tacoma Defiance

Real Monarchs Real Monarchs
Phút
Tacoma Defiance Tacoma Defiance
Lionel Djiro(Assists:Owen Anderson) 1 - 0 match goal
9'
35'
match goal 1 - 1 Charles Gaffney(Assists:Mark Bronnik)
36'
match yellow.png Demian Alvarez
38'
match goal 1 - 2 Mark Bronnik(Assists:Xavi Gnaulati)
Antonio Riquelme match yellow.png
45'
50'
match goal 1 - 3 Mark Bronnik(Assists:Edson Carli)
55'
match goal 1 - 4 Rafael Jauregui(Assists:Mark Bronnik)
Liam OGara match yellow.png
61'
Izahi Amparo 2 - 4 match goal
69'
87'
match yellow.png Edson Carli

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Real Monarchs VS Tacoma Defiance

Real Monarchs Real Monarchs
Tacoma Defiance Tacoma Defiance
5
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
18
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
17
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
563
 
Số đường chuyền
 
283
87%
 
Chuyền chính xác
 
74%
17
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Cứu thua
 
4
2
 
Rê bóng thành công
 
11
6
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
9
6
 
Thử thách
 
12
5
 
Successful center
 
1
25
 
Long pass
 
16
99
 
Pha tấn công
 
62
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
20
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.9
1.98
 
Cú sút trúng đích
 
2.14
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
16
 
Số quả tạt chính xác
 
4
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
12
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Real Monarchs vs Tacoma Defiance

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1.33
3.33 Phạt góc 4
3.33 Thẻ vàng 2.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
54% Kiểm soát bóng 42.67%
15.33 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.9 Bàn thua 1.1
3.5 Phạt góc 3.8
2.8 Thẻ vàng 2.3
5.1 Sút trúng cầu môn 3.3
53.8% Kiểm soát bóng 43.6%
15.3 Phạm lỗi 13.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Real Monarchs (19trận)
Chủ Khách
Tacoma Defiance (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
2
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
2
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
2
HT-B/FT-B
3
2
1
1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593