BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Renaissance Sportive De Berkane vs Wydad Casablanca

Kết quả trận — Renaissance Sportive De Berkane vs Wydad Casablanca

Kết quả Renaissance Sportive De Berkane vs Wydad Casablanca — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Renaissance Sportive de Berkane vs Wydad Casablanca, 00h00 ngày 03/07

Vòng 29
00:00 ngày 03/07/2026
Renaissance Sportive de Berkane
 61' 1 - 0 (0 - 0)
Wydad Casablanca
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 30°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.55 16
2-0
5 60
2-1
8.6 8.4
3-1
13.5 18.5
3-2
50 29
4-2
110 200
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
8.2
2-2
34
3-3
200
4-4
200
AOS
19.5

VĐQG Marốc » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renaissance Sportive de Berkane vs Wydad Casablanca hôm nay ngày 03/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renaissance Sportive de Berkane vs Wydad Casablanca tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renaissance Sportive de Berkane vs Wydad Casablanca hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Renaissance Sportive de Berkane vs Wydad Casablanca

Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
Phút
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
11'
match yellow.png Ayman El Wafi
Oussama Lamlioui 1 - 0
Kiến tạo: Paul Bassene
match goal
54'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renaissance Sportive de Berkane VS Wydad Casablanca

Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
2
 
Phạt góc
 
0
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
0
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
0
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
46
 
Pha tấn công
 
46
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Anas Zniti
34
Mahsoub Ilyass
10
Mohamed El Morabit
35
Reda Hajji
8
Ayoub Khairi
18
Imad Riahi
5
Soumaila Sidibe
24
Younes El Kaabi
15
Hamza Raji
Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane 4-2-3-1
4-1-3-2 Wydad Casablanca Wydad Casablanca
12
Maftah
33
Boukhris...
4
Haddadi
27
Kandouss
20
Manaout
17
Labhiri
14
Aabid
11
Mehri
23
Chouiar
28
Bassene
9
Lamlioui
40
Aqzdaou
34
Bouchoua...
17
Mahtou
5
Wafi
30
Mahdaoui
26
Coulibal...
11
Amrabat
27
Bakasu
8
Rayhi
20
Paniagua
9
Wissam

Substitutes

12
Abderrazak El Wadi
13
Salah Moussadak
0
Ibrahim El Afouri
32
Naim Byar
18
Hamza Elowasti
29
Nabil Khali
42
Abdelghafour Lamirat
55
Mohamed Mounssef
10
Arthur Wenderrosky Sanches
53
Salman Rihani
Đội hình dự bị
Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
Anas Zniti 16
Mahsoub Ilyass 34
Mohamed El Morabit 10
Reda Hajji 35
Ayoub Khairi 8
Imad Riahi 18
Soumaila Sidibe 5
Younes El Kaabi 24
Hamza Raji 15
Renaissance Sportive de Berkane Wydad Casablanca
12 Abderrazak El Wadi
13 Salah Moussadak
0 Ibrahim El Afouri
32 Naim Byar
18 Hamza Elowasti
29 Nabil Khali
42 Abdelghafour Lamirat
55 Mohamed Mounssef
10 Arthur Wenderrosky Sanches
53 Salman Rihani

Dữ liệu đội bóng:Renaissance Sportive de Berkane vs Wydad Casablanca

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 1.67
4.33 Phạt góc 3.33
1 Thẻ vàng 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
57.67% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1.4
2.9 Phạt góc 4.2
1.6 Thẻ vàng 2
3.5 Sút trúng cầu môn 4.9
52.3% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renaissance Sportive de Berkane (43trận)
Chủ Khách
Wydad Casablanca (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
6
3
HT-H/FT-T
8
5
5
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
1
1
HT-H/FT-H
3
4
2
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
1
3
1
3
HT-B/FT-B
0
4
3
5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593