BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat

Kết quả trận Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat, 00h00 ngày 03/07

Kết quả Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: botola pro 1. KQBD giải này

Kết quả trận Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat, 00h00 ngày 03/07

Vòng 29
00:00 ngày 03/07/2026
Renaissance Zmamra
 60' 1 - 1 (1 - 1)
Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 35°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 9.2
2-0
7.4 23
2-1
8.2 16
3-1
17.5 46
3-2
40 50
4-2
110 200
4-3
200 200
0-0
7.4
1-1
6
2-2
20
3-3
150
4-4
200
AOS
44

VĐQG Marốc » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 03/07/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat

Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
Phút
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
Mohamed Abdourahmane 1 - 0
Kiến tạo: El Yazid Faffa
match goal
40'
43'
match goal 1 - 1 Abdessamad Mahir
Kiến tạo: Lamine Diakite
Montasser Lahtimi match yellow.png
47'
50'
match yellow.png
match yellow.png
54'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renaissance Zmamra VS Union Touarga Sport Rabat

Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
5
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
4
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%
58
 
Pha tấn công
 
47
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Mohamed Ferni
66
Reda Ait Boughima
99
Abdessamad Badaoui
25
Amine Balich
10
Mohsine Moutaouali
8
Mohamed Radouani
36
Nawfal Mohamed Tahiri
9
Salim Akaba
17
Abdelaziz El Hamzaoui
Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra 4-2-3-1
3-4-1-2 Union Touarga Sport Rabat Union Touarga Sport Rabat
1
Fakhr
19
Abdourah...
2
Ajako
15
Soufi
27
Tine
41
Ghanouj
6
Bajjani
11
Yazid
4
Zidani
16
Oujeddou
21
Lahtimi
97
Lakred
31
Chamboco
4
Amhih
3
Msane
26
Raoui
5
Serrhat
8
Mahir
11
Diakite
14
Souane
28
Bassinga
33
Amri

Substitutes

1
Rachid Ghanimi
15
Amine Farhane
47
Oussama Soukhane
30
Ali El Harrak
16
Anas El Makkaoui
7
Chouaib Faidi
27
Hamza Moujahid
18
Ismail Moutaraji
56
Ayman Echchennikh
Đội hình dự bị
Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
Mohamed Ferni 22
Reda Ait Boughima 66
Abdessamad Badaoui 99
Amine Balich 25
Mohsine Moutaouali 10
Mohamed Radouani 8
Nawfal Mohamed Tahiri 36
Salim Akaba 9
Abdelaziz El Hamzaoui 17
Renaissance Zmamra Union Touarga Sport Rabat
1 Rachid Ghanimi
15 Amine Farhane
47 Oussama Soukhane
30 Ali El Harrak
16 Anas El Makkaoui
7 Chouaib Faidi
27 Hamza Moujahid
18 Ismail Moutaraji
56 Ayman Echchennikh

Dữ liệu đội bóng:Renaissance Zmamra vs Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
4.67 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 3
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
53.33% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.2 Bàn thua 1
5.4 Phạt góc 3.9
1.4 Thẻ vàng 3.1
4.2 Sút trúng cầu môn 3.7
50% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renaissance Zmamra (29trận)
Chủ Khách
Union Touarga Sport Rabat (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
6
3
4
HT-H/FT-T
2
2
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
6
0
4
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
3
1
0
0
HT-B/FT-B
2
3
2
4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593