BONGDANET
Livescore
Kết quả trận
Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng

Kết quả trận Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h00 ngày 21/07

Kết quả Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng — tỷ số FT/HT, diễn biến chính và liên kết sang trực tiếp, kèo trên Bongdawap. Giải: cup fa trung quoc. KQBD giải này

Kết quả trận Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h00 ngày 21/07

Vòng 1/8 Final
18:00 ngày 21/07/2026
Shanghai Port
 45+4 1 - 0 (0 - 0)
Shenzhen Xinpengcheng
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 17
2-0
8.4 34
2-1
6.9 12.5
3-1
10.5 24
3-2
18.5 20
4-2
34 140
4-3
100 210
0-0
16
1-1
7.5
2-2
13.5
3-3
55
4-4
225
AOS
12
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.4 6.4
2-0
6.6 26
2-1
13.5 19.5
3-1
36 66
3-2
101 101
4-2
151 -
4-3
- -
0-0
3.35
1-1
6.6
2-2
46
3-3
151
AOS
-

Cúp FA Trung Quốc

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 21/07/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng tại Cúp FA Trung Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng

Shanghai Port Shanghai Port
Phút
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
41'
match goal 0 - 1 Albion Ademi
1 - 1 match goal
45'
Kodjo Jean Claude Aziangbe 2 - 1 match goal
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Shenzhen Xinpengcheng

Shanghai Port Shanghai Port
Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
6
 
Phạt góc
 
1
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
5
 
Tổng cú sút
 
0
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
3
 
Sút ra ngoài
 
0
6
 
Sút Phạt
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
3
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Ném biên
 
12
47
 
Pha tấn công
 
35
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Yan Junling
19
Wang Zhen ao
22
Yang Xi
54
Dongcheng Wang
23
Fu Huan
38
Lu Yongtao
20
Yang Shiyuan
37
Junjie Zhang
26
Liu Ruofan
7
Wu Lei
49
Li Xinxiang
Shanghai Port Shanghai Port 4-2-3-1
4-2-3-1 Shenzhen Xinpengcheng Shenzhen Xinpengcheng
12
Chen
28
Xin
40
Yusup
13
Zhen
4
Shenchao
8
Aziangbe
10
Assumpca...
17
Ampem
21
Melendo
33
Zhurun
45
Souza
13
Peng
16
Miao
3
Xavier
46
Shen
20
Xuan
19
Yufeng
8
Chow
31
Owusu-Se...
6
Yao
11
Ademi
7
Silva

Substitutes

1
Ji Jiabao
49
Zhang Haonan
35
Wei Minzhe
23
Yiming Yang
4
Jiang Zhipeng
56
Wang Yuheng
14
Long Li
2
Yifan Tian
17
Li Ning
39
Menghui Yu
54
Junyi Yao
29
Xia Dalong
Đội hình dự bị
Shanghai Port Shanghai Port
Yan Junling 1
Wang Zhen ao 19
Yang Xi 22
Dongcheng Wang 54
Fu Huan 23
Lu Yongtao 38
Yang Shiyuan 20
Junjie Zhang 37
Liu Ruofan 26
Wu Lei 7
Li Xinxiang 49
Shanghai Port Shenzhen Xinpengcheng
1 Ji Jiabao
49 Zhang Haonan
35 Wei Minzhe
23 Yiming Yang
4 Jiang Zhipeng
56 Wang Yuheng
14 Long Li
2 Yifan Tian
17 Li Ning
39 Menghui Yu
54 Junyi Yao
29 Xia Dalong

Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1
6.33 Phạt góc 3.33
4 Sút trúng cầu môn 3
59.67% Kiểm soát bóng 38.67%
9.33 Phạm lỗi 12.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.6
5.1 Phạt góc 6.4
3.2 Sút trúng cầu môn 4.5
55.6% Kiểm soát bóng 48.7%
11.5 Phạm lỗi 12.8
1.9 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Port (24trận)
Chủ Khách
Shenzhen Xinpengcheng (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
3
HT-H/FT-T
2
4
1
5
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
4
0
1
1
HT-B/FT-H
0
3
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
3
1
3
2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 7 1877

2  Tây Ban Nha 0 1876

3  Argentina 1 1874

4  Anh -8 1825

5  Bồ Đào Nha 3 1763

6  Braxin 0 1761

7  Hà Lan 1 1757

8  Morocco 19 1755

9  Bỉ 4 1734

10  Đức 6 1730

99  Việt Nam 36 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) -11 2083

2  USA (W) -2 2054

3  England (W) 29 2038

4  Germany (W) 10 2021

5  Japan (W) 33 2011

6  Brazil (W) -13 1979

7  France (W) -17 1975

8  Sweden (W) -32 1961

9  Canada (W) -5 1934

10  Netherland (W) 20 1929

37  Vietnam (W) -27 1593